neural pathway
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A series of connected nerve cells that transmit signals between different parts of the brain and body.
Vietnamese Meaning
Một chuỗi các tế bào thần kinh kết nối truyền tín hiệu giữa các phần khác nhau của não và cơ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Repeated actions can strengthen neural pathways in the brain."
"Các hành động lặp đi lặp lại có thể củng cố các đường dẫn thần kinh trong não."
-
"The formation of new neural pathways is essential for learning new skills."
"Sự hình thành các đường dẫn thần kinh mới là điều cần thiết để học các kỹ năng mới."
-
"Damage to a neural pathway can result in impaired function."
"Tổn thương đến một đường dẫn thần kinh có thể dẫn đến suy giảm chức năng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | neuron | Tế bào thần kinh, đơn vị cơ bản của hệ thần kinh. |
| Noun | neurology | Khoa thần kinh, ngành y học nghiên cứu về hệ thần kinh. |
| Adjective | neurological | Thuộc về thần kinh. |
| Noun | neurologist | Bác sĩ thần kinh, chuyên gia về các bệnh liên quan đến hệ thần kinh. |
| Noun | path | Lối đi, con đường (có thể là một phần của 'pathway'). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'neural pathway' nhấn mạnh đến tính chất đường đi hoặc lộ trình mà các tín hiệu thần kinh di chuyển qua. Nó thường được sử dụng để mô tả các quá trình học tập, trí nhớ, và các chức năng thần kinh khác. Sự hình thành và củng cố các neural pathways đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển và hoạt động của não bộ. Không nên nhầm lẫn với 'nerve', chỉ một bó sợi trục thần kinh đơn lẻ.
Prepositions
'Through' được dùng để chỉ sự di chuyển hoặc truyền tải tín hiệu dọc theo con đường đó. Ví dụ: 'Signals travel through the neural pathway.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
new new neural pathways (các đường dẫn thần kinh mới)
-
strong strong neural pathways (các đường dẫn thần kinh vững chắc)
-
damaged damaged neural pathways (các đường dẫn thần kinh bị tổn thương)
-
complex complex neural pathways (các đường dẫn thần kinh phức tạp)
-
form form new neural pathways (hình thành các đường dẫn thần kinh mới)
-
strengthen strengthen neural pathways (củng cố các đường dẫn thần kinh)
-
activate activate specific neural pathways (kích hoạt các đường dẫn thần kinh cụ thể)
-
rewire rewire neural pathways (tái cấu trúc/điều chỉnh lại các đường dẫn thần kinh)
Idioms
-
To form new neural pathways
Hình thành các đường dẫn thần kinh mới (chỉ việc học hỏi điều mới, tạo ra thói quen mới).
"Learning a new language helps to form new neural pathways in the brain."
(Học một ngôn ngữ mới giúp hình thành các đường dẫn thần kinh mới trong não.)
-
To strengthen neural pathways
Củng cố các đường dẫn thần kinh (chỉ việc luyện tập, lặp lại để củng cố kỹ năng hoặc thói quen).
"Regular practice strengthens neural pathways associated with that skill."
(Luyện tập thường xuyên sẽ củng cố các đường dẫn thần kinh liên quan đến kỹ năng đó.)
-
To prune neural pathways
Cắt tỉa các đường dẫn thần kinh (chỉ quá trình não loại bỏ các kết nối không cần thiết để hoạt động hiệu quả hơn, thường xảy ra trong quá trình phát triển).
"During adolescence, the brain begins to prune neural pathways, making it more efficient."
(Trong thời niên thiếu, não bộ bắt đầu cắt tỉa các đường dẫn thần kinh, giúp nó hoạt động hiệu quả hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
neural pathway
danh từMột chuỗi các tế bào thần kinh kết nối truyền tín hiệu giữa các phần khác nhau của não và cơ thể.
"Repeated actions can strengthen neural pathways in the brain."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Repeated actions strengthen the neural pathway in the brain. |
Các hành động lặp đi lặp lại củng cố đường dẫn thần kinh trong não. |
| Phủ định | Lack of practice does not strengthen the neural pathway. |
Việc thiếu luyện tập không củng cố đường dẫn thần kinh. |
| Nghi vấn | Does consistent meditation enhance this neural pathway? |
Thiền định liên tục có tăng cường đường dẫn thần kinh này không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had studied neuroscience, she would understand how a neural pathway is formed. |
Nếu cô ấy đã học khoa học thần kinh, cô ấy sẽ hiểu cách một con đường thần kinh được hình thành. |
| Phủ định | If the brain hadn't been damaged, that neural pathway wouldn't be impaired now. |
Nếu não không bị tổn thương, con đường thần kinh đó sẽ không bị suy yếu bây giờ. |
| Nghi vấn | If you had practiced more, would that neural pathway be stronger now? |
Nếu bạn đã luyện tập nhiều hơn, con đường thần kinh đó có mạnh hơn bây giờ không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I understood more about neuroscience, I would know how to strengthen a specific neural pathway for learning. |
Nếu tôi hiểu thêm về khoa học thần kinh, tôi sẽ biết cách tăng cường một đường dẫn thần kinh cụ thể cho việc học tập. |
| Phủ định | If you didn't practice regularly, you wouldn't develop strong neural pathways for that skill. |
Nếu bạn không luyện tập thường xuyên, bạn sẽ không phát triển các đường dẫn thần kinh mạnh mẽ cho kỹ năng đó. |
| Nghi vấn | Would your memory improve if you deliberately tried to forge new neural pathways? |
Trí nhớ của bạn có cải thiện không nếu bạn cố ý tạo ra các đường dẫn thần kinh mới? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The repeated action strengthened the neural pathway in my brain. |
Hành động lặp đi lặp lại đã củng cố con đường thần kinh trong não tôi. |
| Phủ định | The injury didn't damage the main neural pathway, fortunately. |
May mắn thay, vết thương không làm tổn thương con đường thần kinh chính. |
| Nghi vấn | Did the scientists discover a new neural pathway in the study? |
Các nhà khoa học có khám phá ra một con đường thần kinh mới trong nghiên cứu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neural pathway".
