(Top Banner Ad)
neural science
C1
noun C1 Khoa học thần kinh

neural science

UK: /ˈnjʊərəl ˈsaɪəns/ • US: /ˈnʊrəl ˈsaɪəns/

Nghĩa tiếng Việt

khoa học thần kinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The scientific study of the nervous system.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu khoa học về hệ thần kinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Neural science is a rapidly developing field with significant implications for understanding and treating neurological disorders."

    "Khoa học thần kinh là một lĩnh vực phát triển nhanh chóng với những tác động đáng kể đến việc hiểu và điều trị các rối loạn thần kinh."

  • "Many universities offer programs in neural science at the undergraduate and graduate levels."

    "Nhiều trường đại học cung cấp các chương trình khoa học thần kinh ở cấp đại học và sau đại học."

  • "The study of neural science has led to breakthroughs in our understanding of memory and learning."

    "Nghiên cứu khoa học thần kinh đã dẫn đến những đột phá trong sự hiểu biết của chúng ta về trí nhớ và học tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neuroscience khoa học thần kinh (tên gọi phổ biến hơn)
Noun neuroscientist nhà khoa học thần kinh
Noun neuron tế bào thần kinh
Noun neurology thần kinh học
Noun neurologist bác sĩ thần kinh
Adjective neural thuộc về thần kinh
Adjective scientific có tính khoa học
Noun scientist nhà khoa học
Adverb scientifically một cách khoa học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
νεῦρον (neûron)
Latin
scientia
English
neural
English
science
English
neural science

Nguồn gốc "Khoa học thần kinh"

Thuật ngữ "neural science" là một cách gọi ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai thành phần chính: "neural" (thuộc về thần kinh) và "science" (khoa học). Từ "neural" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ "νεῦρον" (neûron), ban đầu có nghĩa là 'gân, dây chằng' và sau này mở rộng để chỉ 'dây thần kinh'. Trong khi đó, "science" bắt nguồn từ tiếng Latinh "scientia", mang ý nghĩa 'tri thức' hoặc 'sự hiểu biết'. Khi ghép lại, "neural science" hình thành để miêu tả một lĩnh vực nghiên cứu chuyên sâu về hệ thần kinh, bao gồm cấu trúc, chức năng và các bệnh lý của nó, nhằm mục đích làm sáng tỏ những bí ẩn về bộ não và hành vi con người.

Usage Note

Neural science là một thuật ngữ rộng bao gồm nhiều lĩnh vực nghiên cứu khác nhau liên quan đến não bộ, tủy sống và các dây thần kinh. Nó tập trung vào cấu trúc, chức năng, di truyền học, sinh lý học, và bệnh lý của hệ thần kinh, cũng như ứng dụng của những kiến thức này trong điều trị các bệnh thần kinh và tâm thần. Có thể so sánh với 'neuroscience' vốn là từ phổ biến và có nghĩa tương tự.

Prepositions

in of

‘In neural science’ được dùng để chỉ một nghiên cứu, phát hiện, hoặc tiến bộ cụ thể trong lĩnh vực này. Ví dụ: “Recent advances in neural science…”
‘Of neural science’ được sử dụng để chỉ bản chất của một cái gì đó liên quan đến ngành khoa học thần kinh. Ví dụ: “The principles of neural science…”

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + neural science
  • cognitive cognitive neural science
    (khoa học thần kinh nhận thức)
  • computational computational neural science
    (khoa học thần kinh tính toán)
  • behavioral behavioral neural science
    (khoa học thần kinh hành vi)
  • clinical clinical neural science
    (khoa học thần kinh lâm sàng)
Verb + neural science
  • study study neural science
    (nghiên cứu khoa học thần kinh)
  • advance advance neural science
    (thúc đẩy/phát triển khoa học thần kinh)
  • contribute to contribute to neural science
    (đóng góp vào khoa học thần kinh)
neural science + Preposition/Noun
  • research in research in neural science
    (nghiên cứu trong lĩnh vực khoa học thần kinh)
  • applications of applications of neural science
    (các ứng dụng của khoa học thần kinh)

Idioms

  • the field of neural science

    lĩnh vực khoa học thần kinh

    "Breakthroughs in the field of neural science are transforming our understanding of the brain."

    (Những đột phá trong lĩnh vực khoa học thần kinh đang thay đổi sự hiểu biết của chúng ta về bộ não.)

  • advances in neural science

    những tiến bộ trong khoa học thần kinh

    "Recent advances in neural science have led to new treatments for neurological disorders."

    (Những tiến bộ gần đây trong khoa học thần kinh đã dẫn đến các phương pháp điều trị mới cho các rối loạn thần kinh.)

  • to apply neural science principles

    áp dụng các nguyên tắc khoa học thần kinh

    "Psychologists often apply neural science principles to understand human behavior."

    (Các nhà tâm lý học thường áp dụng các nguyên tắc khoa học thần kinh để hiểu hành vi con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neural science

noun
Lật mặt

Nghiên cứu khoa học về hệ thần kinh.

"Neural science is a rapidly developing field with significant implications for understanding and treating neurological disorders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neural science".

Giải mã bí ẩn bộ não

Khoa học thần kinh (neural science) là một lĩnh vực then chốt giúp chúng ta hiểu sâu sắc về cấu trúc và hoạt động phức tạp của bộ não – trung tâm điều khiển mọi suy nghĩ, cảm xúc và hành động. Ngành này đã mở ra nhiều khám phá quan trọng về ý thức, trí nhớ, học tập và nhận thức, không chỉ giúp chúng ta hiểu về bản thân mà còn về cách loài người tương tác với thế giới, từ đó định hình cách chúng ta nhìn nhận năng lực và giới hạn của trí tuệ con người.

Từ bệnh tật đến sức khỏe tâm thần

Nhờ những tiến bộ vượt bậc của khoa học thần kinh, việc chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa các bệnh rối loạn thần kinh (như bệnh Alzheimer, Parkinson, động kinh) và các vấn đề sức khỏe tâm thần (như trầm cảm, lo âu, tâm thần phân liệt) đã có những bước tiến lớn. Lĩnh vực này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế sinh học của bệnh tật mà còn phát triển các liệu pháp mới, bao gồm cả liệu pháp dược phẩm và liệu pháp hành vi, góp phần cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho hàng triệu người trên toàn cầu.