(Top Banner Ad)
neurotypical
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Xã hội học

neurotypical

UK: /ˌnjʊərəʊˈtɪpɪkəl/ • US: /ˌnʊroʊˈtɪpɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

người có thần kinh điển hình người có chức năng thần kinh điển hình người phát triển thần kinh điển hình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a style of neurocognitive functioning that falls within the dominant societal standards.

Vietnamese Meaning

Có kiểu chức năng thần kinh nhận thức nằm trong các tiêu chuẩn xã hội chủ đạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many workplaces are designed primarily for neurotypical employees, which can create challenges for neurodivergent individuals."

    "Nhiều nơi làm việc được thiết kế chủ yếu cho nhân viên có thần kinh điển hình, điều này có thể tạo ra những thách thức cho những cá nhân có thần kinh khác biệt."

  • "The school curriculum is primarily designed for neurotypical students."

    "Chương trình học ở trường chủ yếu được thiết kế cho học sinh có thần kinh điển hình."

  • "Understanding the needs of both neurotypical and neurodivergent individuals is crucial for creating an inclusive society."

    "Hiểu nhu cầu của cả người có thần kinh điển hình và người có thần kinh khác biệt là rất quan trọng để tạo ra một xã hội hòa nhập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neurodiversity sự đa dạng thần kinh
Adjective neurodivergent đa dạng thần kinh; có hệ thần kinh khác biệt
Noun neurotypicality tình trạng/đặc điểm điển hình thần kinh
Adverb neurotypically một cách điển hình về thần kinh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
neuron
Greek
typos
English
neurotypical

Nguồn gốc của từ

Từ 'neurotypical' (điển hình thần kinh) là một từ ghép hiện đại, được tạo ra từ hai thành phần: 'neuro-' (liên quan đến thần kinh, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'neuron' nghĩa là 'dây thần kinh') và 'typical' (điển hình, thông thường, từ tiếng Hy Lạp 'typos' nghĩa là 'khuôn mẫu' hoặc 'hình mẫu'). Thuật ngữ này bắt đầu được sử dụng vào cuối thế kỷ 20 trong cộng đồng người tự kỷ để mô tả những người có sự phát triển và hoạt động thần kinh được coi là 'điển hình' hoặc 'thông thường' trong xã hội, trái ngược với những người có các dạng thức hoạt động thần kinh khác biệt (neurodivergent).

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả những người không bị coi là 'neurodivergent' (ví dụ: không mắc chứng tự kỷ, ADHD, v.v.). Nó thường mang sắc thái trung lập hoặc thậm chí tích cực, nhằm tránh kỳ thị và thúc đẩy sự chấp nhận sự đa dạng thần kinh. 'Neurotypical' nhấn mạnh rằng có nhiều cách 'bình thường' để bộ não hoạt động, và các kiểu hoạt động khác biệt không nhất thiết là khiếm khuyết.

Prepositions

for of

'For' thường dùng để chỉ sự phù hợp hoặc thích ứng (ví dụ: 'a strategy effective for neurotypical students'). 'Of' thường dùng để chỉ một đặc tính (ví dụ: 'the challenges of neurotypical communication').

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + "neurotypical" (as Adjective)
  • individual neurotypical individual
    (cá nhân điển hình thần kinh)
  • person neurotypical person
    (người điển hình thần kinh)
  • development neurotypical development
    (sự phát triển điển hình thần kinh)
  • experience neurotypical experience
    (trải nghiệm điển hình thần kinh)
"neurotypical" as Noun (or with Article)
  • a a neurotypical
    (một người điển hình thần kinh)
  • the the neurotypical majority
    (đa số người điển hình thần kinh)
  • the the neurotypical community
    (cộng đồng người điển hình thần kinh)
Verb/Prepositional Phrases
  • interact with interact with neurotypical people
    (tương tác với những người điển hình thần kinh)
  • compared to compared to neurotypical children
    (so với trẻ em điển hình thần kinh)
  • from a from a neurotypical viewpoint
    (từ góc độ của người điển hình thần kinh)

Idioms

  • the neurotypical lens

    lăng kính/góc nhìn của người điển hình thần kinh

    "We need to understand autism through an autistic lens, not just the neurotypical lens."

    (Chúng ta cần hiểu tự kỷ qua lăng kính của người tự kỷ, không chỉ qua lăng kính của người điển hình thần kinh.)

  • neurotypical bias

    thành kiến/thiên vị của người điển hình thần kinh

    "Educational systems often have a neurotypical bias, not accommodating neurodivergent learners."

    (Hệ thống giáo dục thường có thành kiến điển hình thần kinh, không thích nghi với người học có sự đa dạng thần kinh.)

  • passing as neurotypical

    cố gắng hòa nhập/che giấu khác biệt để giống người điển hình thần kinh

    "Many autistic people learn to mask their traits to pass as neurotypical in social situations."

    (Nhiều người tự kỷ học cách che giấu đặc điểm của mình để trông giống người điển hình thần kinh trong các tình huống xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neurotypical

Tính từ
Lật mặt

Có kiểu chức năng thần kinh nhận thức nằm trong các tiêu chuẩn xã hội chủ đạo.

"Many workplaces are designed primarily for neurotypical employees, which can create challenges for neurodivergent individuals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
While many consider him neurotypical, he possesses a unique perspective that benefits the team.
Mặc dù nhiều người cho rằng anh ấy là người có thần kinh điển hình, anh ấy sở hữu một góc nhìn độc đáo mang lại lợi ích cho nhóm.
Phủ định
Even though she appears neurotypical, we shouldn't assume we fully understand her experiences.
Mặc dù cô ấy có vẻ là người có thần kinh điển hình, chúng ta không nên cho rằng chúng ta hoàn toàn hiểu được những trải nghiệm của cô ấy.
Nghi vấn
If someone identifies as neurotypical, does that mean they don't face any challenges?
Nếu ai đó tự nhận mình là người có thần kinh điển hình, điều đó có nghĩa là họ không phải đối mặt với bất kỳ thách thức nào sao?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Neurotypicals often find social interactions intuitive.
Những người có não bộ phát triển theo kiểu thần kinh điển hình thường thấy các tương tác xã hội rất trực quan.
Phủ định
Not all individuals identify as neurotypicals.
Không phải tất cả mọi người đều tự nhận mình là người có não bộ phát triển theo kiểu thần kinh điển hình.
Nghi vấn
Are neurotypicals always aware of their social advantages?
Liệu những người có não bộ phát triển theo kiểu thần kinh điển hình có luôn nhận thức được những lợi thế xã hội của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neurotypical".

Sự phát triển của ngôn ngữ đa dạng thần kinh

Thuật ngữ 'neurotypical' (NT) được tạo ra bởi cộng đồng người tự kỷ vào những năm 1990. Nó giúp cân bằng các cuộc thảo luận bằng cách đặt tên cho những người không tự kỷ, thay vì chỉ dùng từ 'bình thường' (normal), từ đó nhấn mạnh ý tưởng rằng có nhiều cách khác nhau để não bộ hoạt động, không có cách nào là 'đúng' hay 'sai' mà chỉ là 'điển hình' hay 'không điển hình'. Điều này đã thúc đẩy phong trào đa dạng thần kinh, đề cao sự chấp nhận và hòa nhập cho tất cả mọi người.

Khác biệt giữa 'điển hình thần kinh' và 'bình thường'

Trong khi 'bình thường' (normal) thường mang hàm ý về một tiêu chuẩn được chấp nhận rộng rãi và có thể ám chỉ những gì 'tốt' hoặc 'đúng', thì 'neurotypical' chỉ đơn giản mô tả trạng thái thần kinh phổ biến nhất trong dân số. Việc sử dụng 'neurotypical' giúp tránh kỳ thị và khuyến khích sự chấp nhận các dạng thức hoạt động thần kinh khác nhau, coi chúng là sự đa dạng tự nhiên của con người, chứ không phải là khiếm khuyết cần sửa chữa.