(Top Banner Ad)
neurodivergent
C1
Adjective C1 Tâm lý học, Xã hội học, Giáo dục đặc biệt

neurodivergent

UK: /ˌnjʊərəʊdaɪˈvɜːdʒənt/ • US: /ˌnʊroʊdaɪˈvɜːrdʒənt/

Nghĩa tiếng Việt

khác biệt thần kinh đa dạng thần kinh (tính từ hóa)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Differing in neurological or developmental function from what is considered typical or neurotypical.

Vietnamese Meaning

Khác biệt về chức năng thần kinh hoặc phát triển so với những gì được coi là điển hình hoặc 'neurotypical' (thần kinh điển hình).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many neurodivergent individuals possess unique strengths and talents."

    "Nhiều cá nhân khác biệt thần kinh sở hữu những điểm mạnh và tài năng độc đáo."

  • "The company is committed to creating a more inclusive environment for neurodivergent employees."

    "Công ty cam kết tạo ra một môi trường hòa nhập hơn cho những nhân viên khác biệt thần kinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neurodiversity sự đa dạng thần kinh (khái niệm cho rằng sự khác biệt về não bộ là tự nhiên và nên được chấp nhận)
Noun neurodivergence trạng thái hoặc đặc điểm của việc có sự đa dạng thần kinh
Adjective neurotypical có cấu trúc hoặc chức năng não bộ được coi là 'điển hình' hoặc 'thông thường'
Noun neurotypical người có cấu trúc hoặc chức năng não bộ được coi là 'điển hình' hoặc 'thông thường'

Synonyms

neurodiverse (đa dạng thần kinh (tính từ, đôi khi dùng thay thế))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Giáo dục đặc biệt

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
νεῦρον (neuron)
Latin
dis- (apart) + vergere (to turn)
English
neuro- + divergent

Nguồn gốc của 'Neurodivergent'

'Neurodivergent' là một thuật ngữ tương đối mới, xuất hiện vào cuối những năm 1990 trong phong trào đa dạng thần kinh (neurodiversity movement). Từ này được ghép từ tiền tố 'neuro-' (từ tiếng Hy Lạp 'neuron' nghĩa là 'thần kinh' hoặc 'não bộ') và 'divergent' (có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là 'khác biệt', 'đi chệch hướng'). Nó dùng để mô tả những người có cách thức não bộ hoạt động, học hỏi và xử lý thông tin khác với 'điển hình' (neurotypical), bao gồm các tình trạng như tự kỷ, ADHD, chứng khó đọc, v.v. Thuật ngữ này nhấn mạnh sự khác biệt là một phần tự nhiên của con người, chứ không phải là một khiếm khuyết cần phải chữa trị.

Usage Note

Thuật ngữ 'neurodivergent' được sử dụng để mô tả những người có não bộ hoạt động khác biệt so với phần lớn dân số. Sự khác biệt này có thể bao gồm các tình trạng như tự kỷ, ADHD, chứng khó đọc, chứng khó viết, hội chứng Tourette, v.v. Nó nhấn mạnh sự đa dạng thần kinh như một khía cạnh tự nhiên và bình thường của sự biến đổi của con người, chứ không phải là một khiếm khuyết hoặc bệnh tật. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh ủng hộ quyền lợi và sự chấp nhận của những người có khác biệt thần kinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + neurodivergent
  • many many neurodivergent people
    (nhiều người đa dạng thần kinh)
  • some some neurodivergent individuals
    (một số cá nhân đa dạng thần kinh)
  • individual individual neurodivergent experiences
    (những trải nghiệm đa dạng thần kinh riêng biệt)
Neurodivergent + Noun
  • people neurodivergent people
    (những người đa dạng thần kinh)
  • individuals neurodivergent individuals
    (các cá nhân đa dạng thần kinh)
  • community the neurodivergent community
    (cộng đồng đa dạng thần kinh)
  • conditions neurodivergent conditions
    (các tình trạng đa dạng thần kinh (ví dụ: tự kỷ, ADHD))

Idioms

  • on the neurodivergent spectrum

    thuộc phổ đa dạng thần kinh (ám chỉ một người có những đặc điểm thuộc các tình trạng như tự kỷ, ADHD, v.v.)

    "She believes her son is somewhere on the neurodivergent spectrum, exhibiting unique ways of thinking."

    (Cô ấy tin rằng con trai mình thuộc phổ đa dạng thần kinh, thể hiện những cách suy nghĩ độc đáo.)

  • a neurodivergent lens/perspective

    góc nhìn/quan điểm của người đa dạng thần kinh (cách nhìn nhận thế giới từ góc độ của một người có não bộ khác biệt)

    "Viewing education through a neurodivergent lens helps us create more inclusive learning environments."

    (Nhìn nhận giáo dục qua góc nhìn của người đa dạng thần kinh giúp chúng ta tạo ra môi trường học tập hòa nhập hơn.)

  • neurodivergent-affirming

    khẳng định/hỗ trợ đa dạng thần kinh (thực hành hoặc thái độ tôn trọng, chấp nhận và hỗ trợ những người đa dạng thần kinh)

    "The school adopted neurodivergent-affirming practices to better support all students."

    (Trường học đã áp dụng các thực hành khẳng định đa dạng thần kinh để hỗ trợ tốt hơn cho tất cả học sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neurodivergent

Adjective
Lật mặt

Khác biệt về chức năng thần kinh hoặc phát triển so với những gì được coi là điển hình hoặc 'neurotypical' (thần kinh điển hình).

"Many neurodivergent individuals possess unique strengths and talents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neurodivergent".

Phong trào Đa dạng Thần kinh

Thuật ngữ 'neurodivergent' là trọng tâm của Phong trào Đa dạng Thần kinh (Neurodiversity Movement). Phong trào này thách thức quan điểm y tế truyền thống coi các điều kiện như tự kỷ hoặc ADHD là bệnh lý cần 'chữa khỏi'. Thay vào đó, nó đề cao ý tưởng rằng sự khác biệt về cấu trúc và chức năng não bộ là một biến thể tự nhiên của con người, giống như sự đa dạng về chủng tộc hay giới tính. Mục tiêu là thúc đẩy sự chấp nhận, tôn trọng và hòa nhập cho tất cả các loại não bộ.

Chuyển dịch trong quan niệm xã hội

Việc sử dụng 'neurodivergent' đánh dấu một sự chuyển dịch quan trọng trong cách xã hội nhìn nhận và tương tác với những người có não bộ khác biệt. Thay vì tập trung vào 'khiếm khuyết' hay 'rối loạn', thuật ngữ này khuyến khích nhận diện và tôn vinh những điểm mạnh, tài năng và quan điểm độc đáo mà người đa dạng thần kinh mang lại. Nó thúc đẩy các nỗ lực xây dựng một xã hội công bằng và dễ tiếp cận hơn, nơi mọi người đều có thể phát triển tiềm năng của mình.