(Top Banner Ad)
typically developing
C1
Tính từ C1 Phát triển trẻ em, Tâm lý học, Giáo dục đặc biệt

typically developing

UK: /ˈtɪpɪkli dɪˈveləpɪŋ/ • US: /ˈtɪpɪkli dɪˈvɛləpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phát triển bình thường phát triển theo chuẩn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describing a child or individual whose development falls within the expected range or norms for their age group.

Vietnamese Meaning

Mô tả một đứa trẻ hoặc cá nhân có sự phát triển nằm trong phạm vi hoặc chuẩn mực dự kiến cho nhóm tuổi của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pediatrician confirmed that the toddler was typically developing, meeting all expected milestones."

    "Bác sĩ nhi khoa xác nhận rằng đứa trẻ mới biết đi đang phát triển bình thường, đáp ứng tất cả các cột mốc quan trọng dự kiến."

  • "Studies often compare cognitive abilities between typically developing children and those with learning disabilities."

    "Các nghiên cứu thường so sánh khả năng nhận thức giữa trẻ em phát triển bình thường và trẻ em mắc chứng khó học."

  • "The program aims to support both typically developing children and those with special needs."

    "Chương trình nhằm mục đích hỗ trợ cả trẻ em phát triển bình thường và trẻ em có nhu cầu đặc biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun type kiểu, loại
Adjective typical điển hình, tiêu biểu
Adverb typically thông thường, điển hình là
Verb develop phát triển, xây dựng
Noun development sự phát triển
Adjective developed đã phát triển
Adjective developing đang phát triển (ví dụ: 'a developing country')

Synonyms

neurotypical (phát triển thần kinh bình thường)normally developing (phát triển bình thường)

Antonyms

atypically developing (phát triển không điển hình)delayed development (chậm phát triển)

Related Words

developmental milestones (các cột mốc phát triển)early intervention (can thiệp sớm)

Subject Area

Phát triển trẻ em, Tâm lý học, Giáo dục đặc biệt

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
τύπος (typos)
Latin
typus
Old French
tipe
English
type
English
typical
English
typically
Old French
desveloper
Middle French
développer
English
develop
English
developing

Nguồn gốc cụm từ 'typically developing'

Cụm từ 'typically developing' là một cách diễn đạt hiện đại, ghép từ trạng từ 'typically' (một cách điển hình) và phân từ hiện tại 'developing' (đang phát triển). 'Typically' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'typos' (nghĩa là 'khuôn mẫu, dấu vết'), qua tiếng Latinh và Pháp để tạo thành 'type' trong tiếng Anh, sau đó hình thành 'typical' và 'typically'. 'Developing' xuất phát từ động từ 'develop' trong tiếng Pháp cổ 'desveloper' (nghĩa là 'mở ra, bóc dỡ'). Khi kết hợp, cụm từ này dùng để mô tả sự phát triển tuân theo các mốc chuẩn thông thường ở trẻ em hoặc cá nhân, đặc biệt trong các lĩnh vực y tế và giáo dục.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh so sánh sự phát triển của trẻ với các mốc phát triển tiêu chuẩn. Nó nhấn mạnh rằng sự phát triển của trẻ không có dấu hiệu của sự chậm trễ đáng kể hoặc các khác biệt phát triển đáng chú ý. Nó được sử dụng để phân biệt với 'atypically developing' (phát triển không điển hình) hoặc các chẩn đoán phát triển cụ thể (ví dụ: tự kỷ, chậm phát triển).

Prepositions

for

`typically developing for`: Thường được sử dụng để chỉ ra rằng sự phát triển của một cá nhân phù hợp với những gì được mong đợi ở lứa tuổi của họ. Ví dụ: 'The child is typically developing for their age group.'

Collocations (Từ đi kèm)

typically developing + Noun
  • children typically developing children
    (trẻ em phát triển bình thường/điển hình)
  • peers typically developing peers
    (những người cùng lứa phát triển bình thường)
  • individuals typically developing individuals
    (những cá nhân phát triển bình thường)
  • students typically developing students
    (học sinh phát triển bình thường)
Verb + typically developing + Noun
  • support support typically developing children
    (hỗ trợ trẻ em phát triển bình thường)
  • compare to compare to typically developing peers
    (so sánh với những người cùng lứa phát triển bình thường)

Idioms

  • on track for typical development

    đang phát triển đúng hướng/bình thường (theo các mốc phát triển)

    "The doctor confirmed that the baby was on track for typical development."

    (Bác sĩ xác nhận em bé đang phát triển đúng hướng.)

  • benchmark against typically developing populations

    đặt chuẩn/đánh giá dựa trên dân số phát triển bình thường

    "Researchers often benchmark against typically developing populations to identify developmental delays."

    (Các nhà nghiên cứu thường đặt chuẩn dựa trên dân số phát triển bình thường để xác định sự chậm phát triển.)

  • foster inclusive environments for typically developing children

    thúc đẩy môi trường hòa nhập cho trẻ em phát triển bình thường

    "Schools strive to foster inclusive environments for typically developing children and those with special needs."

    (Các trường học nỗ lực thúc đẩy môi trường hòa nhập cho trẻ em phát triển bình thường và những trẻ có nhu cầu đặc biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

typically developing

Tính từ
Lật mặt

Mô tả một đứa trẻ hoặc cá nhân có sự phát triển nằm trong phạm vi hoặc chuẩn mực dự kiến cho nhóm tuổi của họ.

"The pediatrician confirmed that the toddler was typically developing, meeting all expected milestones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "typically developing".

Khái niệm Mốc Phát Triển

'Typically developing' là một thuật ngữ quan trọng trong y tế, giáo dục và tâm lý học để chỉ những cá nhân hoặc trẻ em đạt được các mốc phát triển (như biết lẫy, bò, đi, nói, kỹ năng xã hội) trong khung thời gian dự kiến. Điều này giúp các chuyên gia đánh giá liệu một cá nhân có đang phát triển theo quỹ đạo thông thường hay có dấu hiệu cần được can thiệp sớm.

Đối Chiếu và Giáo Dục Hòa Nhập

Trong văn hóa phương Tây và các hệ thống giáo dục hiện đại, cụm từ 'typically developing' thường được dùng để tạo sự đối lập với 'atypical development' (phát triển không điển hình) hoặc 'developmental delay' (chậm phát triển). Việc hiểu rõ sự khác biệt này là nền tảng cho việc xây dựng các chương trình giáo dục hòa nhập và can thiệp sớm, nhằm đảm bảo mọi trẻ em đều nhận được sự hỗ trợ phù hợp với nhu cầu riêng của mình, không phân biệt khả năng.