neurotypicality
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being neurotypical; conforming to the standards or patterns of neurological development considered typical.
Vietnamese Meaning
Trạng thái là người có thần kinh điển hình; tuân theo các tiêu chuẩn hoặc mô hình phát triển thần kinh được coi là điển hình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The assumption of neurotypicality can lead to misunderstandings when interacting with neurodivergent individuals."
"Giả định về tính thần kinh điển hình có thể dẫn đến những hiểu lầm khi tương tác với những cá nhân có sự khác biệt thần kinh."
-
"Understanding neurotypicality is crucial for creating inclusive environments."
"Hiểu về tính thần kinh điển hình là rất quan trọng để tạo ra môi trường hòa nhập."
-
"The study examined the cognitive processes involved in neurotypicality."
"Nghiên cứu đã xem xét các quá trình nhận thức liên quan đến tính thần kinh điển hình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | neurotype | Kiểu thần kinh |
| Adjective | neurotypical | Thuộc về thần kinh điển hình; người có phát triển thần kinh điển hình (khi dùng làm danh từ) |
| Noun | neurodiversity | Đa dạng thần kinh (khái niệm rằng sự khác biệt về não bộ là tự nhiên) |
| Adjective | neurodivergent | Thuộc về đa dạng thần kinh; người có phát triển thần kinh khác biệt (khi dùng làm danh từ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ đặc điểm của những người có chức năng thần kinh phát triển theo cách được coi là 'tiêu chuẩn' hoặc 'điển hình' trong xã hội. Thường được sử dụng để đối lập với 'neurodiversity' (sự đa dạng thần kinh) và 'neurodivergence' (sự khác biệt thần kinh). Khái niệm này nhấn mạnh rằng có nhiều cách khác nhau để bộ não hoạt động, và không có một cách nào là 'đúng' hơn những cách khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
concept concept of neurotypicality (khái niệm về sự phát triển thần kinh điển hình)
-
understanding understanding of neurotypicality (sự hiểu biết về thần kinh điển hình)
-
idea idea of neurotypicality (ý tưởng về thần kinh điển hình)
-
define define neurotypicality (định nghĩa thần kinh điển hình)
-
challenge challenge neurotypicality (thách thức các quan niệm về thần kinh điển hình)
-
examine examine neurotypicality (xem xét tính thần kinh điển hình)
Idioms
-
the concept of neurotypicality
Khái niệm về sự phát triển thần kinh điển hình.
"The concept of neurotypicality helps us understand societal norms about brain function."
(Khái niệm về thần kinh điển hình giúp chúng ta hiểu các chuẩn mực xã hội về chức năng não bộ.)
-
challenging neurotypicality
Thách thức các quan niệm hoặc giả định về sự phát triển thần kinh điển hình.
"Advocacy groups are challenging neurotypicality as the only 'normal' way of being."
(Các nhóm vận động đang thách thức quan niệm thần kinh điển hình là cách sống 'bình thường' duy nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
neurotypicality
NounTrạng thái là người có thần kinh điển hình; tuân theo các tiêu chuẩn hoặc mô hình phát triển thần kinh được coi là điển hình.
"The assumption of neurotypicality can lead to misunderstandings when interacting with neurodivergent individuals."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The organization was neurotypical in its approach to problem-solving last year. |
Tổ chức đã có cách tiếp cận giải quyết vấn đề theo kiểu người bình thường về thần kinh vào năm ngoái. |
| Phủ định | She wasn't neurotypical as a child, leading to many challenges. |
Cô ấy không phải là người bình thường về thần kinh khi còn nhỏ, điều này dẫn đến nhiều khó khăn. |
| Nghi vấn | Was his behavior neurotypical at the party? |
Hành vi của anh ấy có bình thường về thần kinh tại bữa tiệc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neurotypicality".
