neutral arbiter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Neutral" means not supporting or helping either side in a conflict, dispute, etc.; impartial. "Arbiter" means a person who is chosen to settle a dispute or difference.
Vietnamese Meaning
"Neutral" nghĩa là không ủng hộ hay giúp đỡ bất kỳ bên nào trong một cuộc xung đột, tranh chấp, v.v.; vô tư, trung lập. "Arbiter" nghĩa là một người được chọn để giải quyết một tranh chấp hoặc sự khác biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company appointed a neutral arbiter to resolve the contract dispute."
"Công ty đã chỉ định một trọng tài trung lập để giải quyết tranh chấp hợp đồng."
-
"An independent committee acted as a neutral arbiter."
"Một ủy ban độc lập đóng vai trò là một trọng tài trung lập."
-
"The UN often serves as a neutral arbiter in international conflicts."
"Liên Hợp Quốc thường đóng vai trò là một trọng tài trung lập trong các xung đột quốc tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | neutral | trung lập, không thiên vị |
| Noun | neutrality | sự trung lập, tính không thiên vị |
| Verb | neutralize | trung hòa, vô hiệu hóa |
| Noun | arbiter | người phân xử, trọng tài, người có quyền quyết định |
| Verb | arbitrate | phân xử, làm trọng tài |
| Noun | arbitration | sự phân xử, trọng tài phân xử |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "neutral arbiter" thường được dùng để chỉ một người hoặc tổ chức có vai trò phân xử tranh chấp một cách công bằng, không thiên vị. Sự trung lập là yếu tố then chốt để đảm bảo phán quyết được các bên chấp nhận. Cần phân biệt với "mediator" (hòa giải viên), người giúp các bên tự thỏa thuận giải pháp, còn "arbiter" đưa ra quyết định cuối cùng.
Prepositions
"Neutral arbiter in a dispute": trọng tài trung lập trong một tranh chấp. "Neutral arbiter between parties": trọng tài trung lập giữa các bên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
act as act as a neutral arbiter (đóng vai trò như một trọng tài trung lập)
-
serve as serve as a neutral arbiter (đảm nhận vai trò trọng tài trung lập)
-
appoint a appoint a neutral arbiter (chỉ định một trọng tài trung lập)
-
seek a seek a neutral arbiter (tìm kiếm một trọng tài trung lập)
-
independent an independent neutral arbiter (một trọng tài trung lập độc lập)
-
impartial an impartial neutral arbiter (một trọng tài trung lập không thiên vị)
-
the role of the role of a neutral arbiter (vai trò của một trọng tài trung lập)
Idioms
-
to act as a neutral arbiter
đóng vai trò là người phân xử trung lập
"The United Nations often tries to act as a neutral arbiter in international disputes."
(Liên Hợp Quốc thường cố gắng đóng vai trò là người phân xử trung lập trong các tranh chấp quốc tế.)
-
to serve as a neutral arbiter
đảm nhận vai trò trọng tài trung lập
"We need someone to serve as a neutral arbiter to resolve this conflict fairly."
(Chúng ta cần ai đó đảm nhận vai trò trọng tài trung lập để giải quyết cuộc xung đột này một cách công bằng.)
-
to remain a neutral arbiter
giữ vững vị trí trọng tài trung lập
"It is crucial for judges to remain a neutral arbiter throughout legal proceedings."
(Điều quan trọng là các thẩm phán phải giữ vững vị trí trọng tài trung lập trong suốt quá trình tố tụng pháp lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
neutral arbiter
Tính từ, Danh từ"Neutral" nghĩa là không ủng hộ hay giúp đỡ bất kỳ bên nào trong một cuộc xung đột, tranh chấp, v.v.; vô tư, trung lập. "Arbiter" nghĩa là một người được chọn để giải quyết một tranh chấp hoặc sự khác biệt.
"The company appointed a neutral arbiter to resolve the contract dispute."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's neutral arbiter's decision was accepted by both sides. |
Quyết định của trọng tài viên trung lập của công ty đã được cả hai bên chấp nhận. |
| Phủ định | The parties involved did not respect the neutral arbiter's opinion. |
Các bên liên quan đã không tôn trọng ý kiến của trọng tài viên trung lập. |
| Nghi vấn | Is the neutral arbiter's impartiality guaranteed in this case? |
Sự vô tư của trọng tài viên trung lập có được đảm bảo trong trường hợp này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neutral arbiter".
