(Top Banner Ad)
neutral arbiter
C1
Tính từ, Danh từ C1 Luật, Chính trị, Thương mại

neutral arbiter

UK: /ˈnjuːtrəl ˈɑːbɪtər/ • US: /ˈnuːtrəl ˈɑːrbɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

trọng tài trung lập người phân xử trung lập người hòa giải vô tư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Neutral" means not supporting or helping either side in a conflict, dispute, etc.; impartial. "Arbiter" means a person who is chosen to settle a dispute or difference.

Vietnamese Meaning

"Neutral" nghĩa là không ủng hộ hay giúp đỡ bất kỳ bên nào trong một cuộc xung đột, tranh chấp, v.v.; vô tư, trung lập. "Arbiter" nghĩa là một người được chọn để giải quyết một tranh chấp hoặc sự khác biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company appointed a neutral arbiter to resolve the contract dispute."

    "Công ty đã chỉ định một trọng tài trung lập để giải quyết tranh chấp hợp đồng."

  • "An independent committee acted as a neutral arbiter."

    "Một ủy ban độc lập đóng vai trò là một trọng tài trung lập."

  • "The UN often serves as a neutral arbiter in international conflicts."

    "Liên Hợp Quốc thường đóng vai trò là một trọng tài trung lập trong các xung đột quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective neutral trung lập, không thiên vị
Noun neutrality sự trung lập, tính không thiên vị
Verb neutralize trung hòa, vô hiệu hóa
Noun arbiter người phân xử, trọng tài, người có quyền quyết định
Verb arbitrate phân xử, làm trọng tài
Noun arbitration sự phân xử, trọng tài phân xử

Synonyms

impartial judge (thẩm phán vô tư)fair referee (trọng tài công bằng)

Antonyms

biased judge (thẩm phán thiên vị)partial arbiter (trọng tài không công bằng)

Related Words

Subject Area

Luật, Chính trị, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
neuter
Latin
neutralis
English
neutral
Latin
arbiter
Old French
arbitre
English
arbiter

Nguồn gốc 'Người phân xử trung lập'

Cụm từ 'neutral arbiter' kết hợp hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Neutral' (trung lập) đến từ tiếng Latin 'neuter', có nghĩa là 'không bên nào', nhấn mạnh sự không thiên vị. 'Arbiter' (người phân xử) cũng có gốc từ tiếng Latin 'arbiter', ban đầu chỉ người chứng kiến hoặc phán xét, sau này phát triển thành ý nghĩa người có quyền quyết định cuối cùng trong một tranh chấp. Ghép lại, 'neutral arbiter' mô tả một người hoặc một thực thể được tin tưởng để đưa ra phán quyết công bằng mà không đứng về phía nào.

Usage Note

Cụm từ "neutral arbiter" thường được dùng để chỉ một người hoặc tổ chức có vai trò phân xử tranh chấp một cách công bằng, không thiên vị. Sự trung lập là yếu tố then chốt để đảm bảo phán quyết được các bên chấp nhận. Cần phân biệt với "mediator" (hòa giải viên), người giúp các bên tự thỏa thuận giải pháp, còn "arbiter" đưa ra quyết định cuối cùng.

Prepositions

in between

"Neutral arbiter in a dispute": trọng tài trung lập trong một tranh chấp. "Neutral arbiter between parties": trọng tài trung lập giữa các bên.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + neutral arbiter
  • act as act as a neutral arbiter
    (đóng vai trò như một trọng tài trung lập)
  • serve as serve as a neutral arbiter
    (đảm nhận vai trò trọng tài trung lập)
  • appoint a appoint a neutral arbiter
    (chỉ định một trọng tài trung lập)
  • seek a seek a neutral arbiter
    (tìm kiếm một trọng tài trung lập)
Adjective + neutral arbiter
  • independent an independent neutral arbiter
    (một trọng tài trung lập độc lập)
  • impartial an impartial neutral arbiter
    (một trọng tài trung lập không thiên vị)
Noun + neutral arbiter
  • the role of the role of a neutral arbiter
    (vai trò của một trọng tài trung lập)

Idioms

  • to act as a neutral arbiter

    đóng vai trò là người phân xử trung lập

    "The United Nations often tries to act as a neutral arbiter in international disputes."

    (Liên Hợp Quốc thường cố gắng đóng vai trò là người phân xử trung lập trong các tranh chấp quốc tế.)

  • to serve as a neutral arbiter

    đảm nhận vai trò trọng tài trung lập

    "We need someone to serve as a neutral arbiter to resolve this conflict fairly."

    (Chúng ta cần ai đó đảm nhận vai trò trọng tài trung lập để giải quyết cuộc xung đột này một cách công bằng.)

  • to remain a neutral arbiter

    giữ vững vị trí trọng tài trung lập

    "It is crucial for judges to remain a neutral arbiter throughout legal proceedings."

    (Điều quan trọng là các thẩm phán phải giữ vững vị trí trọng tài trung lập trong suốt quá trình tố tụng pháp lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neutral arbiter

Tính từ, Danh từ
Lật mặt

"Neutral" nghĩa là không ủng hộ hay giúp đỡ bất kỳ bên nào trong một cuộc xung đột, tranh chấp, v.v.; vô tư, trung lập. "Arbiter" nghĩa là một người được chọn để giải quyết một tranh chấp hoặc sự khác biệt.

"The company appointed a neutral arbiter to resolve the contract dispute."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's neutral arbiter's decision was accepted by both sides.
Quyết định của trọng tài viên trung lập của công ty đã được cả hai bên chấp nhận.
Phủ định
The parties involved did not respect the neutral arbiter's opinion.
Các bên liên quan đã không tôn trọng ý kiến của trọng tài viên trung lập.
Nghi vấn
Is the neutral arbiter's impartiality guaranteed in this case?
Sự vô tư của trọng tài viên trung lập có được đảm bảo trong trường hợp này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neutral arbiter".

Tầm quan trọng của sự trung lập trong giải quyết tranh chấp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong hệ thống pháp luật và quan hệ quốc tế, khái niệm 'người phân xử trung lập' (neutral arbiter) là vô cùng quan trọng. Nó nhấn mạnh niềm tin rằng việc giải quyết xung đột công bằng chỉ có thể đạt được khi có một bên thứ ba không có lợi ích cá nhân hoặc sự thiên vị, đảm bảo mọi phán quyết dựa trên sự thật và công lý.

Vai trò của Trọng tài Quốc tế

Khái niệm 'neutral arbiter' thể hiện rõ nét trong các tổ chức quốc tế như Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ) hoặc các phái bộ hòa giải của Liên Hợp Quốc. Họ đóng vai trò là người phân xử trung lập giữa các quốc gia hoặc bên đối lập, giúp thương lượng hòa bình, giải quyết tranh chấp biên giới, hoặc can thiệp vào các cuộc xung đột vũ trang để ngăn chặn leo thang và tìm kiếm giải pháp bền vững.