(Top Banner Ad)
resolved issue
B2
Tính từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

resolved issue

UK: /rɪˈzɒlvd ˈɪʃuː/ • US: /rɪˈzɑːlvd ˈɪʃuː/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề đã được giải quyết vấn đề đã được xử lý xong vấn đề đã được tháo gỡ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An issue that has been dealt with successfully; a problem that has been solved.

Vietnamese Meaning

Một vấn đề đã được giải quyết thành công; một vấn đề đã được xử lý xong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The HR department is now focusing on new projects since the payroll issues have been resolved."

    "Bộ phận nhân sự hiện đang tập trung vào các dự án mới kể từ khi các vấn đề về lương bổng đã được giải quyết."

  • "The bug in the software has been a resolved issue since the last update."

    "Lỗi trong phần mềm đã là một vấn đề được giải quyết kể từ bản cập nhật cuối cùng."

  • "With the financial crisis a resolved issue, the company can now focus on expansion."

    "Với việc cuộc khủng hoảng tài chính đã được giải quyết, công ty giờ có thể tập trung vào mở rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb resolve Giải quyết (một vấn đề, tranh chấp); quyết định; phân giải.
Noun resolution Sự giải quyết; nghị quyết; quyết tâm.
Adjective resolute Kiên quyết, cương quyết, dứt khoát.
Noun issue Vấn đề; số báo/tạp chí phát hành; sự phát hành.
Verb issue Phát hành, đưa ra; chảy ra, phát ra.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
resolvere (từ 'resolve')
Old French
résoudre
Middle English
resolven
Modern English
resolve
Latin
exitus (từ 'issue')
Old French
issue
Middle English
issue
Modern English
issue
Modern English
resolved issue (cụm từ)

Nguồn gốc của 'Resolved Issue'

Cụm từ 'resolved issue' (vấn đề đã được giải quyết) được hình thành từ động từ 'resolve' và danh từ 'issue'. 'Resolve' bắt nguồn từ tiếng Latin 'resolvere' mang ý nghĩa 'tháo gỡ, nới lỏng, giải quyết', gợi hình ảnh một nút thắt được tháo ra. Trong khi đó, 'issue' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exitus', nghĩa là 'lối ra, kết quả'. Khi kết hợp, 'resolved issue' diễn tả một vấn đề đã tìm được 'lối thoát' hoặc 'giải pháp', không còn là trở ngại nữa và đã được xử lý xong.

Usage Note

Tính từ 'resolved' trong cụm 'resolved issue' nhấn mạnh rằng vấn đề đã được giải quyết một cách dứt điểm và thỏa đáng. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, cho thấy đã có hành động cụ thể và hiệu quả để chấm dứt hoặc loại bỏ vấn đề. Cần phân biệt với các từ như 'addressed issue' (vấn đề đã được xem xét) hoặc 'handled issue' (vấn đề đã được xử lý), vì những từ này không nhất thiết ngụ ý rằng vấn đề đã được giải quyết hoàn toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + resolved issue
  • fully fully resolved issue
    (vấn đề đã được giải quyết hoàn toàn/triệt để)
  • successfully successfully resolved issue
    (vấn đề đã được giải quyết thành công)
  • previously previously resolved issue
    (vấn đề đã được giải quyết trước đây)
  • well- well-resolved issue
    (vấn đề đã được giải quyết ổn thỏa/tốt đẹp)
Verb + resolved issue
  • confirm a confirm a resolved issue
    (xác nhận một vấn đề đã được giải quyết)
  • document a document a resolved issue
    (ghi lại một vấn đề đã được giải quyết)
  • monitor a monitor a resolved issue
    (theo dõi một vấn đề đã được giải quyết (để đảm bảo không tái diễn))
  • revisit a revisit a resolved issue
    (xem xét lại một vấn đề đã được giải quyết (nếu cần))

Idioms

  • consider it a resolved issue

    coi đó là một vấn đề đã được giải quyết

    "After implementing the new update, we can consider it a resolved issue."

    (Sau khi triển khai bản cập nhật mới, chúng ta có thể coi đó là một vấn đề đã được giải quyết.)

  • mark an issue as resolved

    đánh dấu một vấn đề là đã giải quyết

    "The support team marked the customer's complaint as a resolved issue in their system."

    (Đội ngũ hỗ trợ đã đánh dấu khiếu nại của khách hàng là vấn đề đã giải quyết trong hệ thống của họ.)

  • treat it as a resolved issue

    xem xét/đối xử với nó như một vấn đề đã được giải quyết

    "For all intents and purposes, we can now treat it as a resolved issue."

    (Với mọi ý định và mục đích, bây giờ chúng ta có thể xem đó là một vấn đề đã được giải quyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resolved issue

Tính từ
Lật mặt

Một vấn đề đã được giải quyết thành công; một vấn đề đã được xử lý xong.

"The HR department is now focusing on new projects since the payroll issues have been resolved."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resolved issue".

Tầm quan trọng của 'Đóng vấn đề' trong Quản lý Dự án

Trong văn hóa làm việc phương Tây, đặc biệt là trong quản lý dự án và phát triển phần mềm, việc xác định rõ trạng thái 'resolved issue' (vấn đề đã được giải quyết) là cực kỳ quan trọng. Nó không chỉ thể hiện sự tiến bộ mà còn giúp các nhóm biết khi nào có thể chuyển sang các nhiệm vụ khác hoặc các vấn đề mới. Việc thiếu sự minh bạch trong việc 'đóng' một vấn đề có thể gây ra sự chậm trễ và lãng phí nguồn lực.

Giá trị của sự 'Kết Thúc' (Closure)

Về mặt tâm lý, việc có một 'resolved issue' mang lại cảm giác nhẹ nhõm và sự 'kết thúc' (closure). Điều này đặc biệt đúng trong các mối quan hệ cá nhân hoặc các xung đột. Văn hóa phương Tây thường khuyến khích việc đối mặt và giải quyết các vấn đề một cách trực tiếp để đạt được sự bình yên trong tâm hồn và các mối quan hệ lành mạnh, thay vì né tránh hay để chúng kéo dài không dứt.