resolved issue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An issue that has been dealt with successfully; a problem that has been solved.
Vietnamese Meaning
Một vấn đề đã được giải quyết thành công; một vấn đề đã được xử lý xong.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The HR department is now focusing on new projects since the payroll issues have been resolved."
"Bộ phận nhân sự hiện đang tập trung vào các dự án mới kể từ khi các vấn đề về lương bổng đã được giải quyết."
-
"The bug in the software has been a resolved issue since the last update."
"Lỗi trong phần mềm đã là một vấn đề được giải quyết kể từ bản cập nhật cuối cùng."
-
"With the financial crisis a resolved issue, the company can now focus on expansion."
"Với việc cuộc khủng hoảng tài chính đã được giải quyết, công ty giờ có thể tập trung vào mở rộng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | resolve | Giải quyết (một vấn đề, tranh chấp); quyết định; phân giải. |
| Noun | resolution | Sự giải quyết; nghị quyết; quyết tâm. |
| Adjective | resolute | Kiên quyết, cương quyết, dứt khoát. |
| Noun | issue | Vấn đề; số báo/tạp chí phát hành; sự phát hành. |
| Verb | issue | Phát hành, đưa ra; chảy ra, phát ra. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'resolved' trong cụm 'resolved issue' nhấn mạnh rằng vấn đề đã được giải quyết một cách dứt điểm và thỏa đáng. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, cho thấy đã có hành động cụ thể và hiệu quả để chấm dứt hoặc loại bỏ vấn đề. Cần phân biệt với các từ như 'addressed issue' (vấn đề đã được xem xét) hoặc 'handled issue' (vấn đề đã được xử lý), vì những từ này không nhất thiết ngụ ý rằng vấn đề đã được giải quyết hoàn toàn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully resolved issue (vấn đề đã được giải quyết hoàn toàn/triệt để)
-
successfully successfully resolved issue (vấn đề đã được giải quyết thành công)
-
previously previously resolved issue (vấn đề đã được giải quyết trước đây)
-
well- well-resolved issue (vấn đề đã được giải quyết ổn thỏa/tốt đẹp)
-
confirm a confirm a resolved issue (xác nhận một vấn đề đã được giải quyết)
-
document a document a resolved issue (ghi lại một vấn đề đã được giải quyết)
-
monitor a monitor a resolved issue (theo dõi một vấn đề đã được giải quyết (để đảm bảo không tái diễn))
-
revisit a revisit a resolved issue (xem xét lại một vấn đề đã được giải quyết (nếu cần))
Idioms
-
consider it a resolved issue
coi đó là một vấn đề đã được giải quyết
"After implementing the new update, we can consider it a resolved issue."
(Sau khi triển khai bản cập nhật mới, chúng ta có thể coi đó là một vấn đề đã được giải quyết.)
-
mark an issue as resolved
đánh dấu một vấn đề là đã giải quyết
"The support team marked the customer's complaint as a resolved issue in their system."
(Đội ngũ hỗ trợ đã đánh dấu khiếu nại của khách hàng là vấn đề đã giải quyết trong hệ thống của họ.)
-
treat it as a resolved issue
xem xét/đối xử với nó như một vấn đề đã được giải quyết
"For all intents and purposes, we can now treat it as a resolved issue."
(Với mọi ý định và mục đích, bây giờ chúng ta có thể xem đó là một vấn đề đã được giải quyết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
resolved issue
Tính từMột vấn đề đã được giải quyết thành công; một vấn đề đã được xử lý xong.
"The HR department is now focusing on new projects since the payroll issues have been resolved."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resolved issue".
