(Top Banner Ad)
unending
B2
adjective B2 Tổng quát

unending

UK: /ʌnˈendɪŋ/ • US: /ʌnˈɛndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vô tận không ngừng liên miên bất tận không dứt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or seeming to have no end; continuous.

Vietnamese Meaning

Không có hoặc dường như không có điểm kết thúc; liên tục, vô tận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government faced unending criticism for its policies."

    "Chính phủ phải đối mặt với sự chỉ trích không ngừng về các chính sách của mình."

  • "Their love for each other was unending."

    "Tình yêu của họ dành cho nhau là vô tận."

  • "The project seemed to face unending delays."

    "Dự án dường như phải đối mặt với sự chậm trễ không ngừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb end kết thúc, chấm dứt
Noun end sự kết thúc, điểm cuối
Adjective ending kết thúc, cuối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
unendende
English
unending

Nguồn gốc của 'Unending'

Từ 'unending' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'unendende', có nghĩa là 'không có kết thúc'. Nó được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (không) vào từ 'ending' (kết thúc). Sự kết hợp này tạo ra một từ mạnh mẽ diễn tả sự vĩnh cửu hoặc liên tục vô tận.

Usage Note

Từ 'unending' thường được dùng để nhấn mạnh tính chất liên tục và kéo dài của một sự việc, cảm xúc hoặc quá trình. Nó mang ý nghĩa mạnh hơn so với 'endless' (vô tận) vì nó gợi ý về một cái gì đó không chỉ không có giới hạn mà còn không có dấu hiệu dừng lại. Khác với 'eternal' (vĩnh cửu) thường liên quan đến thời gian vô hạn trong tương lai (thường mang tính chất tôn giáo hoặc triết học), 'unending' có thể áp dụng cho cả quá khứ, hiện tại và tương lai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unending
  • seemingly seemingly unending
    (dường như vô tận)
  • virtually virtually unending
    (hầu như vô tận)
  • almost almost unending
    (gần như vô tận)
Noun + unending
  • cycle an unending cycle
    (một chu kỳ vô tận)
  • source an unending source
    (một nguồn vô tận)
  • supply an unending supply
    (một nguồn cung cấp vô tận)

Idioms

  • an unending story

    một câu chuyện dài dòng, không có hồi kết

    "His problems were an unending story."

    (Những vấn đề của anh ấy là một câu chuyện dài dòng không có hồi kết.)

  • unending love

    tình yêu bất diệt, tình yêu không bao giờ kết thúc

    "They shared an unending love for each other."

    (Họ chia sẻ một tình yêu bất diệt dành cho nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unending

adjective
Lật mặt

Không có hoặc dường như không có điểm kết thúc; liên tục, vô tận.

"The government faced unending criticism for its policies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The road seemed unending as they drove through the desert.
Con đường dường như vô tận khi họ lái xe qua sa mạc.
Phủ định
The construction work is not unending; it will be finished next month.
Công việc xây dựng không phải là vô tận; nó sẽ hoàn thành vào tháng tới.
Nghi vấn
Is her patience unending, or will she eventually get frustrated?
Sự kiên nhẫn của cô ấy có phải là vô tận, hay cuối cùng cô ấy sẽ cảm thấy bực bội?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the project had an unending list of tasks.
Cô ấy nói rằng dự án có một danh sách nhiệm vụ dài vô tận.
Phủ định
He told me that the meeting did not have unending delays, but significant ones.
Anh ấy nói với tôi rằng cuộc họp không có những sự trì hoãn vô tận, mà chỉ là những sự trì hoãn đáng kể.
Nghi vấn
They asked if the road to success was unending.
Họ hỏi liệu con đường dẫn đến thành công có phải là vô tận không.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time I finish this project, the paperwork will have seemed an unending task.
Đến khi tôi hoàn thành dự án này, công việc giấy tờ dường như sẽ là một nhiệm vụ bất tận.
Phủ định
By the end of the year, the negotiations won't have seemed unending; we expect a resolution.
Đến cuối năm, các cuộc đàm phán sẽ không còn có vẻ bất tận nữa; chúng tôi mong đợi một giải pháp.
Nghi vấn
Will the students have considered the teacher's lectures unending by the end of the semester?
Liệu sinh viên có cho rằng các bài giảng của giáo viên là bất tận vào cuối học kỳ không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The road ahead was unending and seemed to stretch into infinity.
Con đường phía trước dường như vô tận và trải dài đến vô cực.
Phủ định
The war didn't seem unending at the time, but it lasted longer than anyone expected.
Cuộc chiến không có vẻ vô tận vào thời điểm đó, nhưng nó kéo dài hơn dự kiến của bất kỳ ai.
Nghi vấn
Was the journey unending, or did we simply lose track of time?
Cuộc hành trình có vô tận không, hay chúng ta chỉ đơn giản là mất dấu thời gian?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unending".

Vòng lặp vô tận (Eternal Recurrence)

Trong triết học, 'eternal recurrence' (vòng lặp vô tận) là một khái niệm cho rằng vũ trụ và mọi sự kiện trong đó sẽ tự lặp lại vô số lần trong một chuỗi thời gian vô tận. Ý tưởng này thường liên quan đến các nền văn hóa và tôn giáo khác nhau, gợi ý về sự tuần hoàn của thời gian và số phận.