unending
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or seeming to have no end; continuous.
Vietnamese Meaning
Không có hoặc dường như không có điểm kết thúc; liên tục, vô tận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government faced unending criticism for its policies."
"Chính phủ phải đối mặt với sự chỉ trích không ngừng về các chính sách của mình."
-
"Their love for each other was unending."
"Tình yêu của họ dành cho nhau là vô tận."
-
"The project seemed to face unending delays."
"Dự án dường như phải đối mặt với sự chậm trễ không ngừng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unending' thường được dùng để nhấn mạnh tính chất liên tục và kéo dài của một sự việc, cảm xúc hoặc quá trình. Nó mang ý nghĩa mạnh hơn so với 'endless' (vô tận) vì nó gợi ý về một cái gì đó không chỉ không có giới hạn mà còn không có dấu hiệu dừng lại. Khác với 'eternal' (vĩnh cửu) thường liên quan đến thời gian vô hạn trong tương lai (thường mang tính chất tôn giáo hoặc triết học), 'unending' có thể áp dụng cho cả quá khứ, hiện tại và tương lai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
seemingly seemingly unending (dường như vô tận)
-
virtually virtually unending (hầu như vô tận)
-
almost almost unending (gần như vô tận)
-
cycle an unending cycle (một chu kỳ vô tận)
-
source an unending source (một nguồn vô tận)
-
supply an unending supply (một nguồn cung cấp vô tận)
Idioms
-
an unending story
một câu chuyện dài dòng, không có hồi kết
"His problems were an unending story."
(Những vấn đề của anh ấy là một câu chuyện dài dòng không có hồi kết.)
-
unending love
tình yêu bất diệt, tình yêu không bao giờ kết thúc
"They shared an unending love for each other."
(Họ chia sẻ một tình yêu bất diệt dành cho nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unending
adjectiveKhông có hoặc dường như không có điểm kết thúc; liên tục, vô tận.
"The government faced unending criticism for its policies."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The road seemed unending as they drove through the desert. |
Con đường dường như vô tận khi họ lái xe qua sa mạc. |
| Phủ định | The construction work is not unending; it will be finished next month. |
Công việc xây dựng không phải là vô tận; nó sẽ hoàn thành vào tháng tới. |
| Nghi vấn | Is her patience unending, or will she eventually get frustrated? |
Sự kiên nhẫn của cô ấy có phải là vô tận, hay cuối cùng cô ấy sẽ cảm thấy bực bội? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the project had an unending list of tasks. |
Cô ấy nói rằng dự án có một danh sách nhiệm vụ dài vô tận. |
| Phủ định | He told me that the meeting did not have unending delays, but significant ones. |
Anh ấy nói với tôi rằng cuộc họp không có những sự trì hoãn vô tận, mà chỉ là những sự trì hoãn đáng kể. |
| Nghi vấn | They asked if the road to success was unending. |
Họ hỏi liệu con đường dẫn đến thành công có phải là vô tận không. |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time I finish this project, the paperwork will have seemed an unending task. |
Đến khi tôi hoàn thành dự án này, công việc giấy tờ dường như sẽ là một nhiệm vụ bất tận. |
| Phủ định | By the end of the year, the negotiations won't have seemed unending; we expect a resolution. |
Đến cuối năm, các cuộc đàm phán sẽ không còn có vẻ bất tận nữa; chúng tôi mong đợi một giải pháp. |
| Nghi vấn | Will the students have considered the teacher's lectures unending by the end of the semester? |
Liệu sinh viên có cho rằng các bài giảng của giáo viên là bất tận vào cuối học kỳ không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The road ahead was unending and seemed to stretch into infinity. |
Con đường phía trước dường như vô tận và trải dài đến vô cực. |
| Phủ định | The war didn't seem unending at the time, but it lasted longer than anyone expected. |
Cuộc chiến không có vẻ vô tận vào thời điểm đó, nhưng nó kéo dài hơn dự kiến của bất kỳ ai. |
| Nghi vấn | Was the journey unending, or did we simply lose track of time? |
Cuộc hành trình có vô tận không, hay chúng ta chỉ đơn giản là mất dấu thời gian? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unending".
