(Top Banner Ad)
settled matter
C1
Danh từ C1 Pháp luật, Kinh doanh, Chính trị (tùy ngữ cảnh)

settled matter

UK: /ˈsetld ˈmætə(r)/ • US: /ˈsetəld ˈmætər/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề đã ngã ngũ vấn đề đã được giải quyết dứt điểm chuyện đã rồi vấn đề đã được quyết định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An issue or dispute that has been resolved or decided definitively.

Vietnamese Meaning

Một vấn đề hoặc tranh chấp đã được giải quyết hoặc quyết định dứt điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The court considers this to be a settled matter."

    "Tòa án coi đây là một vấn đề đã được giải quyết."

  • "That's a settled matter; we need to move on."

    "Đó là một vấn đề đã được giải quyết; chúng ta cần tiếp tục."

  • "The Supreme Court has made its ruling, so it's a settled matter."

    "Tòa án Tối cao đã đưa ra phán quyết, vì vậy đó là một vấn đề đã được giải quyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb settle Giải quyết, dàn xếp (một tranh chấp, vấn đề); ổn định, định cư
Noun settlement Sự dàn xếp, sự giải quyết; khu định cư
Adjective unsettled Chưa được giải quyết, chưa ổn định; bấp bênh
Noun matter Vấn đề, sự việc; vật chất, chất liệu
Verb matter Quan trọng, có ý nghĩa (thường dùng với phủ định hoặc nghi vấn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh, Chính trị (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sed-
Proto-Germanic
*satjaną
Old English
setlan
Middle English
setlen
Modern English
settle
Latin
materia
Old French
matiere
Middle English
matere
Modern English
matter

Nguồn gốc 'settled matter'

Cụm từ 'settled matter' kết hợp hai từ riêng biệt với lịch sử phong phú. 'Settle' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, ban đầu có nghĩa là 'đặt xuống' hoặc 'thiết lập', sau đó phát triển thành nghĩa 'giải quyết' hoặc 'ổn định'. 'Matter' đến từ tiếng Latin 'materia', ban đầu chỉ 'vật liệu' hoặc 'chất liệu', nhưng sau đó mở rộng nghĩa thành 'vấn đề' hoặc 'chủ đề thảo luận'. Khi kết hợp, 'settled matter' diễn tả một vấn đề đã được 'đặt xuống', 'thiết lập' và 'giải quyết' một cách dứt khoát, không còn tranh cãi hay thay đổi.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc chính trị để chỉ một vấn đề không còn tranh cãi hoặc cần xem xét lại. Nó nhấn mạnh tính cuối cùng và không thể đảo ngược của quyết định.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ bản chất của vấn đề đã được giải quyết. Ví dụ: 'This is a settled matter of law.' (Đây là một vấn đề pháp lý đã được giải quyết.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + settled matter
  • a truly a truly settled matter
    (một vấn đề thực sự đã được giải quyết)
  • a long- a long-settled matter
    (một vấn đề đã được giải quyết từ lâu)
  • a well- a well-settled matter
    (một vấn đề đã được giải quyết tốt đẹp, ổn thỏa)
Verb + settled matter
  • consider it consider it a settled matter
    (coi đó là một vấn đề đã được giải quyết (không cần bàn cãi thêm))
  • treat it as treat it as a settled matter
    (xử lý/đối xử với nó như một vấn đề đã được giải quyết)
  • regard it as regard it as a settled matter
    (xem/coi đó là một vấn đề đã được giải quyết)
  • declare it declare it a settled matter
    (tuyên bố đó là một vấn đề đã được giải quyết)

Idioms

  • It's a settled matter.

    Đó là một vấn đề đã được giải quyết/quyết định dứt khoát (không thay đổi được nữa).

    "Don't bring it up again; it's a settled matter."

    (Đừng nhắc lại nữa; đó là một vấn đề đã được giải quyết rồi.)

  • To consider something a settled matter.

    Coi cái gì đó là một vấn đề đã được giải quyết/hoàn tất.

    "Once the contract is signed, we can consider it a settled matter."

    (Khi hợp đồng được ký, chúng ta có thể coi đó là một vấn đề đã hoàn tất.)

  • The matter is settled.

    Vấn đề đã được giải quyết xong xuôi.

    "After much discussion, the matter is settled and everyone agrees."

    (Sau nhiều cuộc thảo luận, vấn đề đã được giải quyết xong và mọi người đều đồng ý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

settled matter

Danh từ
Lật mặt

Một vấn đề hoặc tranh chấp đã được giải quyết hoặc quyết định dứt điểm.

"The court considers this to be a settled matter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "settled matter".

Sự dứt khoát trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các lĩnh vực pháp lý, kinh doanh và chính trị, việc đạt được một 'settled matter' (vấn đề đã được giải quyết) rất được coi trọng. Nó thể hiện sự dứt khoát, kết thúc tranh cãi hoặc xung đột, và cho phép các bên liên quan chuyển sang các vấn đề khác mà không bị cản trở bởi những việc chưa xong. Điều này phản ánh giá trị về hiệu quả và sự rõ ràng trong việc ra quyết định.

Ý nghĩa của 'Closure'

Khái niệm 'settled matter' cũng gắn liền với 'closure' (sự khép lại) trong tâm lý học và xã hội. Khi một vấn đề được giải quyết, nó mang lại cảm giác nhẹ nhõm và cho phép cá nhân hoặc cộng đồng 'khép lại' một chương và tiến về phía trước. Điều này đặc biệt quan trọng sau các sự kiện khó khăn hoặc kéo dài, nơi sự không chắc chắn có thể gây căng thẳng và lo lắng, 'settled matter' giúp mang lại sự bình yên.