new goods store
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
large a large new goods store (một cửa hàng bán đồ mới lớn)
-
local a local new goods store (một cửa hàng bán đồ mới ở địa phương)
-
well-stocked a well-stocked new goods store (một cửa hàng bán đồ mới đầy đủ hàng hóa)
-
shop at shop at a new goods store (mua sắm tại một cửa hàng bán đồ mới)
-
open open a new goods store (mở một cửa hàng bán đồ mới)
-
visit visit a new goods store (ghé thăm một cửa hàng bán đồ mới)
Idioms
-
go to a new goods store
Đi đến một cửa hàng bán đồ mới (là cách dùng thông thường, không phải thành ngữ)
"Let's go to a new goods store to buy a refrigerator."
(Chúng ta hãy đi đến một cửa hàng bán đồ mới để mua tủ lạnh.)
-
shop for electronics at a new goods store
Mua đồ điện tử tại một cửa hàng bán đồ mới (là cách dùng thông thường, không phải thành ngữ)
"They often shop for electronics at a new goods store in the city center."
(Họ thường mua đồ điện tử tại một cửa hàng bán đồ mới ở trung tâm thành phố.)
-
a brand-new goods store
Một cửa hàng bán đồ hoàn toàn mới (là cách dùng nhấn mạnh, không phải thành ngữ)
"A brand-new goods store just opened on Main Street."
(Một cửa hàng bán đồ hoàn toàn mới vừa khai trương trên Phố Chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
new goods store
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new goods store".
