(Top Banner Ad)
new goods store
Thương mại, Bán lẻ

new goods store

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj new Mới, chưa dùng
Noun newness Sự mới mẻ, cái mới
Adv newly Mới đây, gần đây
Verb renew Làm mới, gia hạn
Noun goods Hàng hóa, sản phẩm
Noun store Cửa hàng, kho hàng
Noun storage Kho chứa, sự lưu trữ
Verb restore Phục hồi, khôi phục

Subject Area

Thương mại, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*niwjaz
Old English
nīwe
Old English
gōd
Middle English
goods
Old French
estorer
Middle English
store

Nguồn gốc của cụm từ 'new goods store'

Cụm từ 'new goods store' là một sự kết hợp trực tiếp của ba từ tiếng Anh thông dụng, mô tả một cách rõ ràng chức năng của nó. 'New' (mới) có gốc từ tiếng Proto-Germanic (*niwjaz) và Old English (nīwe), ám chỉ sự tươi mới, chưa từng qua sử dụng. 'Goods' (hàng hóa) bắt nguồn từ tính từ 'good' (tốt) trong tiếng Old English (gōd), sau đó được dùng ở dạng số nhiều để chỉ các sản phẩm thương mại. 'Store' (cửa hàng) có nguồn gốc từ tiếng Old French 'estorer' (xây dựng, cung cấp) và tiếng Middle English, chỉ một địa điểm kinh doanh hoặc cất giữ. Khi kết hợp lại, 'new goods store' đơn giản là một cửa hàng bán các mặt hàng hoàn toàn mới, chưa qua sử dụng, phân biệt với các cửa hàng đồ cũ hay đồ đã sửa chữa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + new goods store
  • large a large new goods store
    (một cửa hàng bán đồ mới lớn)
  • local a local new goods store
    (một cửa hàng bán đồ mới ở địa phương)
  • well-stocked a well-stocked new goods store
    (một cửa hàng bán đồ mới đầy đủ hàng hóa)
Verb + new goods store
  • shop at shop at a new goods store
    (mua sắm tại một cửa hàng bán đồ mới)
  • open open a new goods store
    (mở một cửa hàng bán đồ mới)
  • visit visit a new goods store
    (ghé thăm một cửa hàng bán đồ mới)

Idioms

  • go to a new goods store

    Đi đến một cửa hàng bán đồ mới (là cách dùng thông thường, không phải thành ngữ)

    "Let's go to a new goods store to buy a refrigerator."

    (Chúng ta hãy đi đến một cửa hàng bán đồ mới để mua tủ lạnh.)

  • shop for electronics at a new goods store

    Mua đồ điện tử tại một cửa hàng bán đồ mới (là cách dùng thông thường, không phải thành ngữ)

    "They often shop for electronics at a new goods store in the city center."

    (Họ thường mua đồ điện tử tại một cửa hàng bán đồ mới ở trung tâm thành phố.)

  • a brand-new goods store

    Một cửa hàng bán đồ hoàn toàn mới (là cách dùng nhấn mạnh, không phải thành ngữ)

    "A brand-new goods store just opened on Main Street."

    (Một cửa hàng bán đồ hoàn toàn mới vừa khai trương trên Phố Chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

new goods store

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new goods store".

Giá trị của hàng hóa mới

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc mua sắm tại các cửa hàng bán đồ mới thể hiện mong muốn sở hữu những sản phẩm chưa từng qua sử dụng, có chất lượng đảm bảo và thường đi kèm với bảo hành chính hãng. Khái niệm 'đập hộp' (unboxing) hay cảm giác về 'mùi đồ mới' (như mùi xe mới) thể hiện sự yêu thích đặc biệt đối với những vật phẩm còn nguyên vẹn, tượng trưng cho sự khởi đầu, chất lượng cao và sự tiện nghi.

Vai trò kinh tế và xã hội

Các cửa hàng bán đồ mới đóng vai trò trụ cột trong nền kinh tế tiêu dùng, khác biệt rõ rệt với các cửa hàng đồ cũ (thrift stores) hay đồ cổ (antique stores). Chúng là nơi người tiêu dùng tìm kiếm những mẫu mã, công nghệ mới nhất, thúc đẩy sự đổi mới trong sản xuất. Sự hiện diện và phát triển của các 'new goods store' cũng là một chỉ dấu của sức khỏe kinh tế, góp phần tạo việc làm và tăng trưởng doanh thu bán lẻ.