(Top Banner Ad)
new money
B2
danh từ B2 Kinh tế - Xã hội

new money

UK: /njuː ˈmʌni/ • US: /nuː ˈmʌni/

Nghĩa tiếng Việt

trọc phú mới giàu làm giàu nhanh chóng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Wealth that has been recently acquired, especially wealth that is displayed ostentatiously.

Vietnamese Meaning

Sự giàu có mới có được gần đây, đặc biệt là sự giàu có được phô trương một cách hào nhoáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They are criticized for their 'new money' lifestyle, buying expensive cars and designer clothes to show off their wealth."

    "Họ bị chỉ trích vì lối sống 'trọc phú', mua xe hơi đắt tiền và quần áo hàng hiệu để khoe khoang sự giàu có của mình."

  • "The 'new money' families often built extravagant mansions."

    "Các gia đình 'trọc phú' thường xây những biệt thự xa hoa."

  • "There's a clear distinction between 'new money' and 'old money' in terms of social status and behavior."

    "Có một sự phân biệt rõ ràng giữa 'trọc phú' và 'giàu có lâu đời' về địa vị xã hội và hành vi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nouveau riche Người giàu mới nổi (thường mang hàm ý tiêu cực về sự phô trương, thiếu tinh tế).
Noun old money Tài sản hoặc những người thuộc tầng lớp giàu có lâu đời, thường gắn liền với sự tinh tế, kín đáo.
Adjective monied Có nhiều tiền, giàu có (thường ám chỉ tiền bạc đã có sẵn hoặc được tích lũy vững chắc).
Noun parvenu Người mới trở nên giàu có hoặc có địa vị xã hội, nhưng chưa được chấp nhận hoàn toàn bởi tầng lớp truyền thống.

Related Words

Subject Area

Kinh tế - Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
new money

Nguồn gốc của 'new money'

Cụm từ 'new money' (tiền mới) xuất hiện từ thế kỷ 19, được dùng để chỉ những người mới trở nên giàu có, thường thông qua công việc kinh doanh hoặc đầu tư, chứ không phải do thừa kế tài sản. Nó đối lập với 'old money' (tiền cũ) – tài sản được tích lũy và truyền lại qua nhiều thế hệ. 'New money' thường mang hàm ý về sự phô trương, thiếu tinh tế hoặc chưa quen với các quy tắc xã hội của giới thượng lưu truyền thống.

Usage Note

Cụm từ 'new money' thường được sử dụng để chỉ những người mới giàu lên và thường thể hiện sự giàu có của mình một cách khoa trương, đôi khi thiếu tinh tế hoặc văn hóa so với những người có 'old money' (giàu có lâu đời). Nó thường mang một chút ý nghĩa tiêu cực hoặc phê phán, ngụ ý sự thiếu kinh nghiệm và gu thẩm mỹ trong việc sử dụng tiền bạc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + new money
  • flashy flashy new money
    (tiền mới phô trương, hào nhoáng)
  • ostentatious ostentatious new money
    (tiền mới khoe khoang, khoa trương)
  • discreet discreet new money
    (tiền mới kín đáo, không phô trương (trái ngược với định kiến))
Verb + new money
  • make make new money
    (kiếm được tiền mới (tự làm ra))
  • flaunt flaunt new money
    (phô trương tiền mới)
  • inherit inherit new money
    (thừa kế tiền mới (mới được thừa kế gần đây, chưa lâu đời))
Noun + new money
  • family new money family
    (gia đình giàu mới nổi)
  • generation new money generation
    (thế hệ giàu mới nổi)
  • attitude new money attitude
    (thái độ của người giàu mới nổi (thường ám chỉ sự phô trương, thiếu tinh tế))

Idioms

  • new money vs. old money

    Sự đối lập giữa những người giàu mới nổi (thường gắn với sự phô trương) và những người giàu có lâu đời (thường gắn với sự kín đáo, tinh tế).

    "The novel explores the tension between new money and old money in society."

    (Cuốn tiểu thuyết khám phá sự căng thẳng giữa giới nhà giàu mới nổi và giới nhà giàu lâu đời trong xã hội.)

  • flaunt one's new money

    Phô trương sự giàu có mới có được một cách hào nhoáng, không tinh tế.

    "He tends to flaunt his new money with expensive cars and lavish parties."

    (Anh ta có xu hướng phô trương tiền của mình với những chiếc xe hơi đắt tiền và những bữa tiệc xa hoa.)

  • a new money person

    Một người mới trở nên giàu có, thường được liên kết với phong cách sống phô trương hoặc thiếu sự tinh tế của giới thượng lưu truyền thống.

    "Despite her success, some still see her as a new money person trying to fit into old society."

    (Mặc dù thành công, một số người vẫn xem cô ấy là một người giàu mới nổi đang cố gắng hòa nhập vào xã hội thượng lưu truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

new money

danh từ
Lật mặt

Sự giàu có mới có được gần đây, đặc biệt là sự giàu có được phô trương một cách hào nhoáng.

"They are criticized for their 'new money' lifestyle, buying expensive cars and designer clothes to show off their wealth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new money flaunted their wealth openly.
Giới nhà giàu mới nổi phô trương sự giàu có của họ một cách công khai.
Phủ định
She did not earn her new money; she inherited it.
Cô ấy không kiếm được số tiền mới của mình; cô ấy được thừa kế nó.
Nghi vấn
Does new money always equate to bad taste?
Liệu tiền mới có luôn đồng nghĩa với gu thẩm mỹ kém?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new money".

Sự đối lập xã hội

Trong nhiều xã hội phương Tây, có một sự phân biệt đáng kể giữa 'new money' và 'old money'. 'Old money' thường được tôn trọng vì lịch sử gia đình, sự tinh tế, giáo dục và mạng lưới xã hội đã được thiết lập. Ngược lại, 'new money' có thể bị coi là thiếu lịch sự, phô trương hoặc chỉ tập trung vào việc thể hiện sự giàu có vật chất mà thiếu đi chiều sâu văn hóa hay xã hội.

Khái niệm 'Nouveau Riche'

Thuật ngữ tiếng Pháp 'nouveau riche' (người giàu mới nổi) thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả những người 'new money' với hàm ý mỉa mai hoặc tiêu cực. Nó ám chỉ một người có được sự giàu có mới đây nhưng lại thể hiện nó một cách kém tinh tế, thiếu gu thẩm mỹ hoặc quá phô trương, không phù hợp với tiêu chuẩn của giới thượng lưu truyền thống.