(Top Banner Ad)
old money
B2
Danh từ B2 Kinh tế - Xã hội

old money

UK: /ˈəʊld ˌmʌni/ • US: /ˈoʊld ˌmʌni/

Nghĩa tiếng Việt

dòng dõi trâm anh thế phiệt gia đình giàu có lâu đời nhà giàu có truyền thống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Wealth that has been inherited rather than earned through one's own efforts.

Vietnamese Meaning

Tiền bạc, tài sản được thừa kế từ gia đình qua nhiều thế hệ, chứ không phải do tự bản thân kiếm được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He comes from old money and has never had to work a day in his life."

    "Anh ta xuất thân từ một gia đình giàu có lâu đời và chưa bao giờ phải làm việc một ngày nào trong đời."

  • "The Kennedys are often cited as an example of American old money."

    "Gia tộc Kennedy thường được nhắc đến như một ví dụ về giới giàu có lâu đời của Mỹ."

  • "She has the understated elegance that often comes with old money."

    "Cô ấy có vẻ thanh lịch kín đáo thường thấy ở những người thuộc giới giàu có lâu đời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun old money Tài sản được thừa kế qua nhiều thế hệ; tầng lớp người có tài sản đó.
Adjective old-money Thuộc về hoặc liên quan đến tài sản thừa kế lâu đời hoặc tầng lớp 'old money'.
Noun new money Tài sản mới được tạo ra (không phải thừa kế); tầng lớp người mới giàu lên.

Synonyms

inherited wealth (tài sản thừa kế)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế - Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
old
English
money
English
old money

Nguồn gốc khái niệm

Cụm từ 'old money' (tiền cũ) xuất hiện vào thế kỷ 19 ở các nước phương Tây, đặc biệt là Anh và Mỹ. Nó được dùng để phân biệt giữa tài sản được thừa kế qua nhiều thế hệ (tiền cũ) với tài sản mới được tạo ra (new money). 'Old money' thường gắn liền với các gia đình có lịch sử giàu có lâu đời, tích lũy từ đất đai, kinh doanh truyền thống hoặc các ngành công nghiệp đã tồn tại từ lâu, mang theo địa vị xã hội và ảnh hưởng sâu rộng.

Usage Note

Cụm từ "old money" dùng để chỉ những gia đình giàu có lâu đời, có địa vị xã hội vững chắc và thường có những giá trị văn hóa, phong cách sống đặc trưng. Khác với "new money" (tiền mới), chỉ những người giàu lên nhanh chóng trong thời gian gần đây (thường mang ý nghĩa khoe khoang, phô trương hơn). "Old money" thường gắn liền với sự kín đáo, tinh tế và truyền thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + old money
  • inherited inherited old money
    (tài sản 'old money' được thừa kế)
  • traditional traditional old money values
    (các giá trị truyền thống của giới 'old money')
  • affluent affluent old money families
    (các gia đình 'old money' giàu có)
Verb + old money
  • have have old money
    (có tài sản 'old money')
  • come from come from old money
    (xuất thân từ gia đình 'old money')
  • represent represent old money
    (đại diện cho giới 'old money')
Old money + Noun
  • family old money family
    (gia đình 'old money')
  • values old money values
    (các giá trị của giới 'old money')
  • circles old money circles
    (giới/vòng tròn 'old money')

Idioms

  • Born into old money

    Sinh ra trong một gia đình có tài sản 'old money' (thừa kế lâu đời).

    "She was born into old money, so she never had to worry about financial struggles."

    (Cô ấy sinh ra trong một gia đình 'old money', vì vậy cô ấy chưa bao giờ phải lo lắng về khó khăn tài chính.)

  • From old money

    Xuất thân từ một gia đình có tài sản 'old money'.

    "You can tell he's from old money by his understated elegance and quiet confidence."

    (Bạn có thể nhận ra anh ấy xuất thân từ gia đình 'old money' qua sự sang trọng kín đáo và tự tin thầm lặng của anh ấy.)

  • Old money doesn't flaunt its wealth.

    Người thuộc giới 'old money' không phô trương sự giàu có của mình.

    "Unlike the flashy new money types, old money families typically maintain a discreet profile and don't flaunt their wealth."

    (Không giống như những người 'new money' hay khoe khoang, các gia đình 'old money' thường giữ hình ảnh kín đáo và không phô trương sự giàu có của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

old money

Danh từ
Lật mặt

Tiền bạc, tài sản được thừa kế từ gia đình qua nhiều thế hệ, chứ không phải do tự bản thân kiếm được.

"He comes from old money and has never had to work a day in his life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "old money".

Phân biệt 'Old Money' và 'New Money'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Anh và Mỹ, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'old money' (tài sản cũ) và 'new money' (tài sản mới). 'Old money' ám chỉ sự giàu có được thừa kế qua nhiều thế hệ, thường đi kèm với địa vị xã hội lâu đời, giáo dục tại các trường danh tiếng, và một phong cách sống kín đáo, tinh tế. Ngược lại, 'new money' là sự giàu có mới được tích lũy, thường gắn liền với sự phô trương và mong muốn khẳng định vị thế nhanh chóng.

Giá trị và Phong cách sống

Giới 'old money' thường coi trọng truyền thống, sự kín đáo, giáo dục, hoạt động từ thiện và bảo tồn di sản gia đình. Họ có xu hướng tránh xa sự hào nhoáng, thay vào đó chọn những món đồ cổ điển, chất lượng cao và có giá trị bền vững. Phong cách của họ thường được mô tả là 'understated elegance' (sang trọng tinh tế nhưng không phô trương), trái ngược với sự rực rỡ và thể hiện quyền lực vật chất một cách rõ ràng của 'new money'.