old money
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tiền bạc, tài sản được thừa kế từ gia đình qua nhiều thế hệ, chứ không phải do tự bản thân kiếm được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He comes from old money and has never had to work a day in his life."
"Anh ta xuất thân từ một gia đình giàu có lâu đời và chưa bao giờ phải làm việc một ngày nào trong đời."
-
"The Kennedys are often cited as an example of American old money."
"Gia tộc Kennedy thường được nhắc đến như một ví dụ về giới giàu có lâu đời của Mỹ."
-
"She has the understated elegance that often comes with old money."
"Cô ấy có vẻ thanh lịch kín đáo thường thấy ở những người thuộc giới giàu có lâu đời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "old money" dùng để chỉ những gia đình giàu có lâu đời, có địa vị xã hội vững chắc và thường có những giá trị văn hóa, phong cách sống đặc trưng. Khác với "new money" (tiền mới), chỉ những người giàu lên nhanh chóng trong thời gian gần đây (thường mang ý nghĩa khoe khoang, phô trương hơn). "Old money" thường gắn liền với sự kín đáo, tinh tế và truyền thống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
inherited inherited old money (tài sản 'old money' được thừa kế)
-
traditional traditional old money values (các giá trị truyền thống của giới 'old money')
-
affluent affluent old money families (các gia đình 'old money' giàu có)
-
have have old money (có tài sản 'old money')
-
come from come from old money (xuất thân từ gia đình 'old money')
-
represent represent old money (đại diện cho giới 'old money')
-
family old money family (gia đình 'old money')
-
values old money values (các giá trị của giới 'old money')
-
circles old money circles (giới/vòng tròn 'old money')
Idioms
-
Born into old money
Sinh ra trong một gia đình có tài sản 'old money' (thừa kế lâu đời).
"She was born into old money, so she never had to worry about financial struggles."
(Cô ấy sinh ra trong một gia đình 'old money', vì vậy cô ấy chưa bao giờ phải lo lắng về khó khăn tài chính.)
-
From old money
Xuất thân từ một gia đình có tài sản 'old money'.
"You can tell he's from old money by his understated elegance and quiet confidence."
(Bạn có thể nhận ra anh ấy xuất thân từ gia đình 'old money' qua sự sang trọng kín đáo và tự tin thầm lặng của anh ấy.)
-
Old money doesn't flaunt its wealth.
Người thuộc giới 'old money' không phô trương sự giàu có của mình.
"Unlike the flashy new money types, old money families typically maintain a discreet profile and don't flaunt their wealth."
(Không giống như những người 'new money' hay khoe khoang, các gia đình 'old money' thường giữ hình ảnh kín đáo và không phô trương sự giàu có của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
old money
Danh từTiền bạc, tài sản được thừa kế từ gia đình qua nhiều thế hệ, chứ không phải do tự bản thân kiếm được.
"He comes from old money and has never had to work a day in his life."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "old money".
