(Top Banner Ad)
new venture
B2
Noun B2 Kinh tế

new venture

UK: /njuː ˈventʃər/ • US: /nuː ˈvɛntʃər/

Nghĩa tiếng Việt

dự án kinh doanh mới công việc kinh doanh mới khởi sự mới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A new business or project.

Vietnamese Meaning

Một dự án kinh doanh hoặc công việc mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Starting a new venture can be both exciting and challenging."

    "Bắt đầu một dự án kinh doanh mới có thể vừa thú vị vừa đầy thách thức."

  • "The company launched a new venture in the renewable energy sector."

    "Công ty đã khởi động một dự án kinh doanh mới trong lĩnh vực năng lượng tái tạo."

  • "He decided to leave his job and pursue a new venture."

    "Anh ấy quyết định nghỉ việc và theo đuổi một dự án kinh doanh mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun venture Dự án kinh doanh, công việc mạo hiểm
Verb venture Liều mình, mạo hiểm; mạo hiểm nói ra
Noun adventurer Người mạo hiểm, người phiêu lưu
Adjective venturesome Thích mạo hiểm, táo bạo
Adjective adventurous Thích phiêu lưu, mạo hiểm
Noun adventure Cuộc phiêu lưu, sự mạo hiểm
Verb renew Đổi mới, gia hạn
Noun renewal Sự đổi mới, sự gia hạn
Adverb newly Mới, gần đây

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Sự kết hợp của cái mới và sự mạo hiểm

Cụm từ 'new venture' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'New' (mới) có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ, chỉ những thứ gần đây xuất hiện hoặc chưa từng tồn tại. 'Venture' (sự mạo hiểm, công việc kinh doanh) lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'adventura' (những điều sắp xảy ra), qua tiếng Pháp cổ để chỉ một sự kiện may rủi hoặc một cuộc phiêu lưu. Khi kết hợp lại, 'new venture' diễn tả ý tưởng về một dự án, một công việc kinh doanh mới mẻ, thường tiềm ẩn rủi ro nhưng cũng đầy hứa hẹn.

Usage Note

Cụm từ 'new venture' thường được sử dụng để mô tả một công việc kinh doanh mới, một dự án đầu tư mới hoặc một sáng kiến mới có tính chất mạo hiểm và tiềm năng phát triển. Nó nhấn mạnh tính mới mẻ và sự không chắc chắn liên quan đến dự án này. Khác với 'business' đơn thuần, 'new venture' mang ý nghĩa về một sự nỗ lực, một sự dấn thân vào một lĩnh vực chưa được khám phá hoặc một hướng đi mới. Nó cũng có thể ngụ ý một mức độ rủi ro cao hơn so với các hoạt động kinh doanh thông thường.

Prepositions

into in

Khi sử dụng giới từ 'into', nó thường thể hiện sự tham gia hoặc đầu tư vào một dự án mới (ví dụ: 'He put all his savings into a new venture'). Giới từ 'in' có thể chỉ vị trí hoặc sự liên quan đến một dự án (ví dụ: 'She is involved in a new venture').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + new venture
  • exciting an exciting new venture
    (một dự án mới đầy thú vị)
  • promising a promising new venture
    (một dự án mới đầy hứa hẹn)
  • successful a successful new venture
    (một dự án mới thành công)
  • bold a bold new venture
    (một dự án mới táo bạo)
  • joint a joint new venture
    (một dự án liên doanh mới)
  • entrepreneurial an entrepreneurial new venture
    (một dự án khởi nghiệp mới)
  • risky a risky new venture
    (một dự án mới đầy rủi ro)
Verb + new venture
  • launch launch a new venture
    (khởi động một dự án mới)
  • start start a new venture
    (bắt đầu một dự án mới)
  • embark on embark on a new venture
    (dấn thân vào một dự án mới)
  • undertake undertake a new venture
    (thực hiện một dự án mới)
  • fund fund a new venture
    (cấp vốn cho một dự án mới)
  • invest in invest in a new venture
    (đầu tư vào một dự án mới)
new venture + Verb
  • succeed the new venture succeeds
    (dự án mới thành công)
  • fail the new venture fails
    (dự án mới thất bại)
  • thrive the new venture thrives
    (dự án mới phát triển mạnh)
  • requires a new venture requires
    (một dự án mới đòi hỏi)

Idioms

  • embark on a new venture

    bắt đầu/dấn thân vào một dự án/công việc kinh doanh mới

    "She decided to embark on a new venture after leaving her corporate job."

    (Cô ấy quyết định dấn thân vào một dự án kinh doanh mới sau khi rời bỏ công việc ở tập đoàn.)

  • launch a new venture

    khởi động/ra mắt một dự án/công việc kinh doanh mới

    "The company plans to launch a new venture in the renewable energy sector."

    (Công ty có kế hoạch khởi động một dự án mới trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.)

  • a high-risk new venture

    một dự án mới có rủi ro cao

    "Investing in a high-risk new venture can be rewarding but also very challenging."

    (Đầu tư vào một dự án mới có rủi ro cao có thể mang lại phần thưởng lớn nhưng cũng rất thách thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

new venture

Noun
Lật mặt

Một dự án kinh doanh hoặc công việc mới.

"Starting a new venture can be both exciting and challenging."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new venture".

Tinh thần Khởi nghiệp (Entrepreneurship)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, tinh thần khởi nghiệp được đề cao như một giá trị văn hóa quan trọng. 'New venture' thường gắn liền với ý chí dám nghĩ dám làm, chấp nhận rủi ro để tạo ra cái mới, theo đuổi đam mê kinh doanh và tự do tài chính. Đây là một phần của 'Giấc mơ Mỹ' (American Dream), nơi mọi người có cơ hội tự tạo dựng thành công.

Văn hóa Khởi nghiệp (Startup Culture)

Sự phát triển mạnh mẽ của Thung lũng Silicon đã tạo nên văn hóa khởi nghiệp toàn cầu, nơi các 'new venture' được khuyến khích phát triển nhanh chóng, đổi mới liên tục và tìm kiếm nguồn vốn đầu tư mạo hiểm (venture capital). Văn hóa này thường đi kèm với môi trường làm việc năng động, sáng tạo, và tập trung vào giải quyết các vấn đề thị trường bằng công nghệ mới.