new wave
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A genre of rock music popular in the late 1970s and early 1980s, often characterized by its association with punk rock but with a more melodic and experimental sound.
Vietnamese Meaning
Một thể loại nhạc rock phổ biến vào cuối những năm 1970 và đầu những năm 1980, thường được đặc trưng bởi mối liên hệ của nó với nhạc punk rock nhưng có âm thanh du dương và thử nghiệm hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The band's music is a blend of punk and new wave."
"Âm nhạc của ban nhạc là sự pha trộn giữa punk và new wave."
-
"Many influential bands emerged from the new wave scene."
"Nhiều ban nhạc có ảnh hưởng đã nổi lên từ khung cảnh new wave."
-
"The French New Wave revolutionized filmmaking."
"Làn sóng mới của Pháp đã cách mạng hóa ngành làm phim."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | new wave | Một phong trào hoặc thể loại nghệ thuật, đặc biệt là trong điện ảnh và âm nhạc, đặc trưng bởi sự đổi mới và thoát ly khỏi các truyền thống cũ. |
| Adjective | new wave | Thuộc về hoặc có phong cách của phong trào hoặc thể loại 'new wave'. |
| Noun | new waver | Người hâm mộ, nghệ sĩ hoặc thành viên của phong trào 'new wave'. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
New wave thường được xem là một nhánh của punk rock, nhưng nó có những yếu tố khác biệt như tính thử nghiệm cao hơn, sử dụng nhạc điện tử, và các chủ đề đa dạng hơn. Nó thường liên quan đến sự nổi loạn và phản văn hóa, nhưng cũng có thể mang tính nghệ thuật và trí tuệ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
early early new wave (giai đoạn đầu của new wave)
-
classic classic new wave (new wave cổ điển/điển hình)
-
electronic electronic new wave (new wave điện tử)
-
new wave new wave music (nhạc new wave)
-
new wave new wave band (ban nhạc new wave)
-
new wave new wave film (phim điện ảnh new wave)
-
define define new wave (định hình phong trào new wave)
-
influence influence new wave (ảnh hưởng đến new wave)
-
usher in usher in a new wave (mở ra một làn sóng mới)
Idioms
-
a new wave of something
một làn sóng mới của cái gì đó (một xu hướng, sự kiện, hoặc phong trào mới)
"There's a new wave of startups in the tech industry."
(Có một làn sóng khởi nghiệp mới trong ngành công nghệ.)
-
ride the new wave
nắm bắt, tận dụng hoặc theo kịp một xu hướng mới đang lên
"Smart businesses are trying to ride the new wave of AI development."
(Các doanh nghiệp thông minh đang cố gắng nắm bắt làn sóng phát triển AI mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
new wave
nounMột thể loại nhạc rock phổ biến vào cuối những năm 1970 và đầu những năm 1980, thường được đặc trưng bởi mối liên hệ của nó với nhạc punk rock nhưng có âm thanh du dương và thử nghiệm hơn.
"The band's music is a blend of punk and new wave."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new wave".
