classic rock
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A genre of rock music that developed in the late 1960s and 1970s, often characterized by blues-based structures, heavy use of electric guitar, and memorable melodies.
Vietnamese Meaning
Một thể loại nhạc rock phát triển vào cuối những năm 1960 và 1970, thường được đặc trưng bởi cấu trúc dựa trên blues, sử dụng nhiều guitar điện và giai điệu dễ nhớ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My dad only listens to classic rock."
"Bố tôi chỉ nghe nhạc rock cổ điển."
-
"Classic rock radio stations play the hits from bands like Led Zeppelin and The Rolling Stones."
"Các đài phát thanh nhạc rock cổ điển phát những bản hit của các ban nhạc như Led Zeppelin và The Rolling Stones."
-
"The concert featured a night of classic rock anthems."
"Buổi hòa nhạc có một đêm những bản thánh ca nhạc rock cổ điển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | classic | Cổ điển, kinh điển, mẫu mực |
| Noun | classicism | Chủ nghĩa cổ điển |
| Noun | classicist | Người theo chủ nghĩa cổ điển; nhà nghiên cứu cổ điển |
| Verb | rock | Đung đưa, lắc lư; làm rung chuyển |
| Noun | rocker | Ghế bập bênh; người chơi nhạc rock |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'classic rock' thường được sử dụng để chỉ các bài hát rock phổ biến từ thời kỳ này, thường được phát trên các đài phát thanh 'classic rock'. Nó có xu hướng tập trung vào các ban nhạc và nghệ sĩ có ảnh hưởng lớn và được công nhận rộng rãi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
great great classic rock (nhạc rock cổ điển tuyệt vời)
-
iconic iconic classic rock (nhạc rock cổ điển mang tính biểu tượng)
-
timeless timeless classic rock (nhạc rock cổ điển vượt thời gian)
-
favorite favorite classic rock (nhạc rock cổ điển yêu thích)
-
listen to listen to classic rock (nghe nhạc rock cổ điển)
-
play play classic rock (chơi/phát nhạc rock cổ điển)
-
enjoy enjoy classic rock (thưởng thức nhạc rock cổ điển)
-
love love classic rock (yêu nhạc rock cổ điển)
-
fan of a fan of classic rock (một người hâm mộ nhạc rock cổ điển)
-
era of the era of classic rock (thời đại của nhạc rock cổ điển)
-
station a classic rock station (một đài phát nhạc rock cổ điển)
Idioms
-
a classic rock anthem
một ca khúc rock cổ điển bất hủ
"Queen's 'Bohemian Rhapsody' is often considered a classic rock anthem."
('Bohemian Rhapsody' của Queen thường được coi là một ca khúc rock cổ điển bất hủ.)
-
the sound of classic rock
âm thanh đặc trưng của nhạc rock cổ điển
"Many modern bands try to emulate the raw, powerful sound of classic rock."
(Nhiều ban nhạc hiện đại cố gắng mô phỏng âm thanh mạnh mẽ, thô mộc của nhạc rock cổ điển.)
-
classic rock radio
đài phát nhạc rock cổ điển
"I love tuning into classic rock radio on long road trips."
(Tôi thích nghe đài phát nhạc rock cổ điển trong những chuyến đi đường dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
classic rock
Danh từMột thể loại nhạc rock phát triển vào cuối những năm 1960 và 1970, thường được đặc trưng bởi cấu trúc dựa trên blues, sử dụng nhiều guitar điện và giai điệu dễ nhớ.
"My dad only listens to classic rock."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My dad used to listen to classic rock every day when he was younger. |
Bố tôi đã từng nghe nhạc rock cổ điển mỗi ngày khi còn trẻ. |
| Phủ định | She didn't use to like classic rock, but now it's her favorite genre. |
Cô ấy đã từng không thích nhạc rock cổ điển, nhưng bây giờ nó là thể loại yêu thích của cô ấy. |
| Nghi vấn | Did they use to play classic rock at this venue? |
Họ đã từng chơi nhạc rock cổ điển ở địa điểm này phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "classic rock".
