(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ synth-pop
B2

synth-pop

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

nhạc synth-pop nhạc pop điện tử dùng synthesizer
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Synth-pop'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một thể loại nhạc pop phổ biến, đặc trưng bởi việc sử dụng nhiều nhạc cụ điện tử, đặc biệt là synthesizer.

Definition (English Meaning)

A genre of popular music characterized by its heavy reliance on synthesizers and other electronic instruments.

Ví dụ Thực tế với 'Synth-pop'

  • "Depeche Mode is one of the most influential synth-pop bands."

    "Depeche Mode là một trong những ban nhạc synth-pop có ảnh hưởng nhất."

  • "The 1980s were a golden age for synth-pop."

    "Những năm 1980 là thời kỳ hoàng kim của synth-pop."

  • "Many contemporary artists are reviving the synth-pop sound."

    "Nhiều nghệ sĩ đương đại đang hồi sinh âm thanh synth-pop."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Synth-pop'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: synth-pop
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Âm nhạc

Ghi chú Cách dùng 'Synth-pop'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Synth-pop nổi lên vào cuối những năm 1970 và đầu những năm 1980, phát triển từ nhạc new wave và post-punk. Nó khác với electronic dance music (EDM) ở chỗ thường tập trung vào cấu trúc bài hát truyền thống hơn và giai điệu dễ nghe hơn. So với techno hay house, synth-pop thường có tính pop hơn, chú trọng ca từ và tính nghệ sĩ biểu diễn hơn là chỉ tập trung vào nhịp điệu.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Synth-pop'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)