(Top Banner Ad)
newlyweds
B2
Noun (Danh từ) B2 Xã hội học, Quan hệ

newlyweds

UK: /ˈnjuː.li.weds/ • US: /ˈnuː.li.weds/

Nghĩa tiếng Việt

cặp vợ chồng mới cưới đôi tân hôn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A man and woman who have recently married.

Vietnamese Meaning

Một cặp vợ chồng mới cưới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The newlyweds went to Hawaii for their honeymoon."

    "Cặp vợ chồng mới cưới đã đến Hawaii hưởng tuần trăng mật."

  • "Everyone congratulated the newlyweds."

    "Mọi người chúc mừng cặp vợ chồng mới cưới."

  • "Newlyweds often face many adjustments in the first year of marriage."

    "Các cặp vợ chồng mới cưới thường phải đối mặt với nhiều điều chỉnh trong năm đầu tiên của cuộc hôn nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun newlywed Người mới cưới (số ít)
Verb wed Kết hôn, cưới
Noun wedding Đám cưới, lễ cưới
Adjective new Mới, mới mẻ
Adverb newly Mới đây, gần đây

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*newos
Proto-Germanic
*niwjaz
Old English
nīwe
Old English
nīewlīċ
Old English
weddan
Early Modern English
newly wed
Modern English
newlyweds

Nguồn gốc 'newlyweds'

Từ 'newlyweds' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'newly' (mới, gần đây) và 'weds' (động từ 'wed' ở dạng quá khứ phân từ, có nghĩa là cưới). Nó mô tả những người vừa mới kết hôn, nhấn mạnh vào sự khởi đầu mới của cuộc sống hôn nhân. 'Newlyweds' bắt đầu xuất hiện phổ biến vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt ở Mỹ, để chỉ cặp đôi mới cưới.

Usage Note

Từ 'newlyweds' luôn ở dạng số nhiều, ám chỉ cả hai người trong một cặp vợ chồng mới cưới. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh của đám cưới, tuần trăng mật, và những trải nghiệm ban đầu của cuộc sống hôn nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + newlyweds
  • happy happy newlyweds
    (cặp đôi mới cưới hạnh phúc)
  • young young newlyweds
    (cặp đôi mới cưới trẻ tuổi)
  • blissful blissful newlyweds
    (cặp đôi mới cưới tràn ngập hạnh phúc)
Verb + newlyweds
  • congratulate congratulate the newlyweds
    (chúc mừng cặp đôi mới cưới)
  • toast toast the newlyweds
    (nâng ly chúc mừng cặp đôi mới cưới)
Newlyweds + Verb
  • honeymoon newlyweds honeymoon
    (cặp đôi mới cưới đi hưởng tuần trăng mật)
  • celebrate newlyweds celebrate
    (cặp đôi mới cưới ăn mừng)

Idioms

  • Just married

    Vừa mới kết hôn (thường thấy trên biển báo, xe của cặp đôi)

    "The car had a 'Just married' sign on the back."

    (Chiếc xe có biển 'Vừa mới kết hôn' ở phía sau.)

  • The happy couple

    Cặp đôi hạnh phúc (cách gọi thân mật, trịnh trọng dành cho người mới cưới)

    "Everyone raised their glasses to the happy couple."

    (Mọi người nâng ly chúc mừng cặp đôi hạnh phúc.)

  • Honeymoon period

    Giai đoạn trăng mật (thời kỳ đầu tiên tràn ngập hạnh phúc và sự hòa hợp của cặp đôi mới cưới)

    "The newlyweds are still in their honeymoon period, enjoying every moment."

    (Cặp đôi mới cưới vẫn đang trong giai đoạn trăng mật, tận hưởng từng khoảnh khắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

newlyweds

Noun (Danh từ)
Lật mặt

Một cặp vợ chồng mới cưới.

"The newlyweds went to Hawaii for their honeymoon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "newlyweds".

Tuần trăng mật (Honeymoon)

Sau khi kết hôn, các cặp đôi mới cưới thường dành một khoảng thời gian ngắn để đi du lịch cùng nhau, gọi là tuần trăng mật (honeymoon). Đây là truyền thống phổ biến ở nhiều nền văn hóa phương Tây, nhằm mục đích giúp cặp đôi thư giãn, tận hưởng những ngày đầu tiên của cuộc sống hôn nhân và gắn kết tình cảm.

Quà cưới và nghi lễ

Ở các nước phương Tây, bạn bè và gia đình thường tặng quà cho các cặp đôi mới cưới để giúp họ bắt đầu cuộc sống chung. Ngoài ra, có nhiều nghi lễ đặc trưng như cắt bánh cưới, điệu nhảy đầu tiên của cô dâu chú rể, hoặc tung hoa cưới, đều mang ý nghĩa chúc phúc và may mắn cho cuộc sống hôn nhân của họ.