(Top Banner Ad)
wed
B1
Động từ B1 Hôn nhân, Quan hệ

wed

UK: /wɛd/ • US: /wɛd/

Nghĩa tiếng Việt

làm lễ cưới kết hôn (trang trọng) kết duyên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To marry (someone).

Vietnamese Meaning

Kết hôn (với ai đó).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They were wed in a lavish ceremony."

    "Họ đã kết hôn trong một buổi lễ xa hoa."

  • "The prince was wed to a commoner."

    "Hoàng tử đã kết hôn với một thường dân."

  • "The couple will wed next spring."

    "Cặp đôi sẽ kết hôn vào mùa xuân tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wed kết hôn, cưới
Noun wedding đám cưới, hôn lễ; sự kết hôn
Noun newlywed người mới cưới, cặp vợ chồng mới cưới
Adjective unwed chưa kết hôn, độc thân
Adjective wedded đã kết hôn; gắn bó chặt chẽ (với ý tưởng, mục đích...)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hôn nhân, Quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*wedʰ-
Proto-Germanic
*wadjana-
Old English
weddian
Modern English
wed

Nguồn gốc từ 'wed'

Từ 'wed' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European *wedʰ-, mang nghĩa 'cam kết' hoặc 'dẫn dắt'. Qua tiếng Proto-Germanic (*wadjana-) và tiếng Anh cổ (weddian), nó vẫn giữ ý nghĩa gốc về việc 'thề ước' hoặc 'kết hôn'. Điều này cho thấy ý nghĩa của sự cam kết và hứa hẹn luôn là trung tâm của khái niệm kết hôn trong lịch sử ngôn ngữ Anh.

Usage Note

Thường được sử dụng trang trọng hơn so với 'marry'. 'Wed' có thể nhấn mạnh vào hành động kết hôn, đặc biệt trong các sự kiện lớn hoặc nghi lễ. Khác với 'marry' có thể mang nghĩa đơn giản hơn là 'lấy ai đó', 'wed' thường gợi ý một sự kiện trọng đại và trang trọng hơn. Nó cũng thường được sử dụng trong văn viết hoặc phát ngôn chính thức.

Prepositions

to

Khi sử dụng với giới từ 'to', nó chỉ rõ người mà ai đó kết hôn. Ví dụ: 'They were wed to each other in a beautiful ceremony.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + wed
  • to to wed someone
    (kết hôn với ai đó)
  • be to be wed to someone
    (đã kết hôn với ai đó (trạng thái))
  • will They will wed next month.
    (Họ sẽ kết hôn vào tháng tới.)
  • get to get wed
    (kết hôn (thông tục))
Adverb + wed
  • happily happily wed
    (kết hôn hạnh phúc)
  • secretly secretly wed
    (bí mật kết hôn)
  • quietly quietly wed
    (kết hôn một cách kín đáo)

Idioms

  • To wed oneself to something

    cam kết mạnh mẽ với một ý tưởng, mục đích hoặc lối sống; tự gắn bó mình với điều gì đó.

    "She has wed herself to the cause of environmental protection."

    (Cô ấy đã tự gắn bó mạnh mẽ với sự nghiệp bảo vệ môi trường.)

  • Wedded bliss

    niềm hạnh phúc hôn nhân (thường dùng để chỉ sự hạnh phúc sau khi cưới, đôi khi có sắc thái mỉa mai nhẹ).

    "They hoped their marriage would be filled with wedded bliss."

    (Họ hy vọng cuộc hôn nhân của mình sẽ tràn ngập hạnh phúc hôn nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wed

Động từ
Lật mặt

Kết hôn (với ai đó).

"They were wed in a lavish ceremony."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They wed in a small chapel: a testament to their intimate bond.
Họ kết hôn trong một nhà nguyện nhỏ: một minh chứng cho mối liên kết mật thiết của họ.
Phủ định
They did not wed in haste: they took their time to truly know each other.
Họ không kết hôn vội vàng: họ đã dành thời gian để thực sự hiểu nhau.
Nghi vấn
Will they wed this summer: a celebration of their love?
Họ sẽ kết hôn vào mùa hè này chứ: một lễ kỷ niệm tình yêu của họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wed".

Lễ cưới phương Tây và 'wed'

Trong văn hóa phương Tây, hành động "to wed" (kết hôn) thường đi kèm với nhiều truyền thống ý nghĩa như trao nhẫn, đọc lời thề nguyện (vows), và cô dâu mặc váy trắng. Những nghi thức này thể hiện sự cam kết trọn đời và sự khởi đầu của một gia đình mới.

Lời thề ước hôn nhân

Khái niệm "wed" còn liên quan đến "wedding vows" (lời thề ước hôn nhân), nơi các cặp đôi công khai hứa hẹn yêu thương, tôn trọng và chung thủy với nhau. Đây là một phần cốt lõi của lễ cưới, nhấn mạnh ý nghĩa sâu sắc của sự cam kết mà từ "wed" ngụ ý.