(Top Banner Ad)
seaside
B1
noun B1 Địa lý, Du lịch

seaside

UK: /ˈsiːsaɪd/ • US: /ˈsiːsaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

ven biển bờ biển vùng biển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The area immediately adjacent to the sea.

Vietnamese Meaning

Vùng đất ngay sát biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We spent our vacation at the seaside."

    "Chúng tôi đã trải qua kỳ nghỉ của mình ở ven biển."

  • "They have a house by the seaside."

    "Họ có một ngôi nhà ở ven biển."

  • "The seaside resort attracts many tourists."

    "Khu nghỉ dưỡng ven biển thu hút nhiều khách du lịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seaside Bờ biển, vùng ven biển (như một địa điểm nghỉ mát).
Adjective seaside (thuộc) vùng ven biển; ở cạnh biển (dùng để mô tả một địa điểm hoặc hoạt động).
Noun seasider Người sống hoặc thường xuyên đi nghỉ dưỡng ở vùng ven biển.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
Old English
sīde
English
seaside

Nguồn gốc của từ 'seaside'

Từ 'seaside' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ đơn giản: 'sea' (biển) và 'side' (bờ, phía). Nó xuất hiện lần đầu tiên vào cuối thế kỷ 18, dùng để chỉ vùng đất nằm sát biển. Sự kết hợp này mô tả chính xác vị trí địa lý của nó – bên cạnh biển.

Usage Note

Từ 'seaside' thường được dùng để chỉ khu vực ven biển có các hoạt động du lịch, nghỉ dưỡng. Nó nhấn mạnh đến sự gần gũi và ảnh hưởng của biển đối với khu vực đó.

Prepositions

at by

‘At the seaside’ và ‘by the seaside’ đều có nghĩa là ‘ở ven biển’, ‘gần biển’. ‘At’ thường được dùng để chỉ một địa điểm cụ thể (ví dụ: một khu nghỉ dưỡng), còn ‘by’ thường mang tính tổng quát hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seaside
  • pleasant a pleasant seaside
    (một bờ biển dễ chịu)
  • charming a charming seaside town
    (một thị trấn ven biển quyến rũ)
  • bustling a bustling seaside resort
    (một khu nghỉ dưỡng ven biển nhộn nhịp)
  • quiet a quiet seaside village
    (một làng chài ven biển yên tĩnh)
Verb + seaside
  • go to go to the seaside
    (đi ra bờ biển)
  • visit visit the seaside
    (ghé thăm vùng ven biển)
  • live by live by the seaside
    (sống cạnh bờ biển)
  • spend time at spend time at the seaside
    (dành thời gian ở vùng ven biển)
Seaside + Noun
  • resort seaside resort
    (khu nghỉ dưỡng ven biển)
  • town seaside town
    (thị trấn ven biển)
  • holiday seaside holiday
    (kỳ nghỉ ở biển)
  • promenade seaside promenade
    (lối đi dạo ven biển)

Idioms

  • a trip to the seaside

    một chuyến đi đến bờ biển/vùng ven biển

    "We often take a trip to the seaside in summer."

    (Chúng tôi thường đi một chuyến ra biển vào mùa hè.)

  • a seaside holiday

    một kỳ nghỉ ở biển

    "Our family always enjoys a traditional seaside holiday."

    (Gia đình chúng tôi luôn thích một kỳ nghỉ biển truyền thống.)

  • life by the seaside

    cuộc sống ở vùng ven biển

    "Many dream of a quiet life by the seaside."

    (Nhiều người mơ ước một cuộc sống yên bình ở vùng ven biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seaside

noun
Lật mặt

Vùng đất ngay sát biển.

"We spent our vacation at the seaside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seaside".

Kỳ nghỉ hè truyền thống ở Anh

Ở Vương quốc Anh, kỳ nghỉ hè tại các thị trấn ven biển từng là một truyền thống văn hóa quan trọng, đặc biệt từ thời Victoria. Du khách thường đến đây để tận hưởng không khí biển, đi dạo trên các cầu tàu (piers), ăn cá và khoai tây chiên (fish and chips), và tham gia các hoạt động giải trí ven biển.

Lợi ích sức khỏe của không khí biển

Từ lâu, người ta tin rằng không khí biển (sea air) có tác dụng tốt cho sức khỏe, đặc biệt là đối với hệ hô hấp và tinh thần. Niềm tin này đã thúc đẩy sự phát triển của nhiều khu nghỉ dưỡng và bệnh viện điều dưỡng (sanatoriums) ven biển, nơi mọi người tìm đến để thư giãn và cải thiện sức khỏe.