news photography
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The art or practice of taking photographs for use in newspapers and other news publications.
Vietnamese Meaning
Nghệ thuật hoặc hành động chụp ảnh để sử dụng trong các tờ báo và các ấn phẩm tin tức khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"News photography plays a crucial role in shaping public perception of current events."
"Nhiếp ảnh tin tức đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình nhận thức của công chúng về các sự kiện hiện tại."
-
"The exhibition featured some striking examples of news photography from around the world."
"Triển lãm giới thiệu một vài ví dụ ấn tượng về nhiếp ảnh tin tức từ khắp nơi trên thế giới."
-
"She is studying news photography at a prestigious university."
"Cô ấy đang học nhiếp ảnh tin tức tại một trường đại học danh tiếng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | news | tin tức, bản tin |
| Noun | photograph | bức ảnh |
| Verb | photograph | chụp ảnh |
| Noun | photographer | nhiếp ảnh gia |
| Adjective | photographic | thuộc về nhiếp ảnh |
| Noun | photojournalism | báo ảnh, nhiếp ảnh báo chí |
| Noun | photojournalist | phóng viên ảnh, nhà báo ảnh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này đề cập đến một loại hình nhiếp ảnh cụ thể, tập trung vào việc ghi lại hình ảnh cho mục đích đưa tin. Nó thường liên quan đến việc chụp ảnh các sự kiện, con người và địa điểm liên quan đến tin tức thời sự. Khác với nhiếp ảnh nghệ thuật, nhiếp ảnh tin tức nhấn mạnh tính khách quan và khả năng kể chuyện của hình ảnh.
Prepositions
- 'in news photography' ám chỉ việc sử dụng hoặc vị trí trong lĩnh vực này. - 'for news photography' ám chỉ mục đích hoặc đối tượng hướng đến. - 'of news photography' ám chỉ thuộc tính hoặc thành phần cấu thành.
Collocations (Từ đi kèm)
-
compelling compelling news photography (nhiếp ảnh tin tức hấp dẫn/thuyết phục)
-
powerful powerful news photography (nhiếp ảnh tin tức mạnh mẽ/gây ấn tượng)
-
award-winning award-winning news photography (nhiếp ảnh tin tức đoạt giải thưởng)
-
ethical ethical news photography (nhiếp ảnh tin tức có đạo đức)
-
digital digital news photography (nhiếp ảnh tin tức kỹ thuật số)
-
practice practice news photography (thực hành/làm nhiếp ảnh tin tức)
-
specialize in specialize in news photography (chuyên về nhiếp ảnh tin tức)
-
impact impact news photography (ảnh hưởng đến nhiếp ảnh tin tức)
-
capture capture moments through news photography (ghi lại khoảnh khắc thông qua nhiếp ảnh tin tức)
-
the ethics of the ethics of news photography (đạo đức trong nhiếp ảnh tin tức)
-
the history of the history of news photography (lịch sử nhiếp ảnh tin tức)
-
a career in a career in news photography (sự nghiệp trong nhiếp ảnh tin tức)
Idioms
-
the power of news photography
sức mạnh của nhiếp ảnh tin tức (khả năng ảnh hưởng đến công chúng và thay đổi nhận thức)
"The power of news photography lies in its ability to bring distant events into our homes."
(Sức mạnh của nhiếp ảnh tin tức nằm ở khả năng đưa các sự kiện xa xôi vào tận nhà chúng ta.)
-
shaping public opinion through news photography
định hình dư luận thông qua nhiếp ảnh tin tức
"Iconic images often play a crucial role in shaping public opinion through news photography."
(Những hình ảnh mang tính biểu tượng thường đóng vai trò quan trọng trong việc định hình dư luận thông qua nhiếp ảnh tin tức.)
-
the golden age of news photography
thời kỳ hoàng kim của nhiếp ảnh tin tức
"Many consider the mid-20th century to be the golden age of news photography, capturing significant historical events."
(Nhiều người coi giữa thế kỷ 20 là thời kỳ hoàng kim của nhiếp ảnh tin tức, ghi lại các sự kiện lịch sử quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
news photography
Danh từNghệ thuật hoặc hành động chụp ảnh để sử dụng trong các tờ báo và các ấn phẩm tin tức khác.
"News photography plays a crucial role in shaping public perception of current events."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | News photography plays a crucial role in informing the public about current events. |
Nhiếp ảnh báo chí đóng một vai trò quan trọng trong việc thông báo cho công chúng về các sự kiện hiện tại. |
| Phủ định | News photography isn't always objective; sometimes it reflects the photographer's bias. |
Nhiếp ảnh báo chí không phải lúc nào cũng khách quan; đôi khi nó phản ánh sự thiên vị của nhiếp ảnh gia. |
| Nghi vấn | Does news photography always tell the whole story? |
Liệu nhiếp ảnh báo chí có luôn kể toàn bộ câu chuyện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "news photography".
