newsflash
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a brief item of important news that is broadcast on television or radio, or published on the Internet, often interrupting other programmes or texts
Vietnamese Meaning
một bản tin ngắn quan trọng được phát sóng trên truyền hình hoặc radio, hoặc đăng tải trên Internet, thường làm gián đoạn các chương trình hoặc văn bản khác
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We interrupt this program to bring you a newsflash."
"Chúng tôi tạm dừng chương trình này để mang đến cho quý vị một bản tin nóng hổi."
-
"The newsflash reported a major earthquake in Japan."
"Bản tin nóng hổi đưa tin về một trận động đất lớn ở Nhật Bản."
-
"A newsflash interrupted the movie to announce the election results."
"Một bản tin nóng hổi đã làm gián đoạn bộ phim để thông báo kết quả bầu cử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | news | tin tức, thông tin |
| Noun | flash | ánh chớp, đèn flash; sự lóe sáng nhanh |
| Verb | flash | lóe sáng, nháy; chiếu sáng nhanh |
| Noun | newscast | bản tin thời sự được phát sóng |
| Noun | newscaster | phát thanh viên, người đọc tin tức |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'newsflash' thường được dùng để chỉ những tin tức nóng hổi, khẩn cấp, có tính chất quan trọng và bất ngờ. Nó nhấn mạnh tính cấp bách và cần được thông báo ngay lập tức đến công chúng. Khác với 'news report' (bản tin) thông thường, 'newsflash' thường ngắn gọn và tập trung vào thông tin chính.
Prepositions
‘About’ được dùng để chỉ chủ đề của bản tin: 'a newsflash about the election results'. ‘On’ được dùng để chỉ kênh hoặc phương tiện truyền tải bản tin: 'a newsflash on television'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
breaking breaking newsflash (tin nóng hổi, tin khẩn cấp (mới xảy ra))
-
urgent urgent newsflash (bản tin khẩn cấp)
-
special special newsflash (bản tin đặc biệt)
-
broadcast broadcast a newsflash (phát sóng một bản tin khẩn)
-
issue issue a newsflash (đưa ra/công bố một bản tin khẩn)
-
hear hear a newsflash (nghe được một bản tin khẩn)
Idioms
-
Newsflash!
(Dùng một cách mỉa mai để chỉ ra điều gì đó hiển nhiên mà người khác có thể đang bỏ qua) Tin nóng đây! / Bất ngờ chưa!
"Newsflash! The sky is blue and water is wet."
(Tin nóng đây! Bầu trời thì màu xanh và nước thì ướt đó.)
-
This isn't a newsflash.
Đây không phải là tin tức mới mẻ gì cả. (Điều này đã được biết rồi, không có gì ngạc nhiên)
"He's always late; this isn't a newsflash."
(Anh ấy lúc nào cũng đi muộn; điều này chẳng phải tin tức gì mới mẻ cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
newsflash
Danh từmột bản tin ngắn quan trọng được phát sóng trên truyền hình hoặc radio, hoặc đăng tải trên Internet, thường làm gián đoạn các chương trình hoặc văn bản khác
"We interrupt this program to bring you a newsflash."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "newsflash".
