(Top Banner Ad)
generalist firm
C1
Danh từ C1 Kinh tế

generalist firm

UK: /ˈdʒenərələst fɜːm/ • US: /ˈdʒɛnərələst fɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

công ty đa ngành công ty tổng hợp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A company or organization that provides a wide range of products or services across various industries or sectors, rather than specializing in a narrow niche.

Vietnamese Meaning

Một công ty hoặc tổ chức cung cấp một loạt các sản phẩm hoặc dịch vụ đa dạng trong nhiều ngành hoặc lĩnh vực khác nhau, thay vì chuyên về một thị trường ngách hẹp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The consulting firm positions itself as a generalist firm, offering services from strategy to implementation."

    "Công ty tư vấn định vị mình là một công ty tổng hợp, cung cấp các dịch vụ từ chiến lược đến thực hiện."

  • "Large accounting firms often operate as generalist firms, providing audit, tax, and consulting services."

    "Các công ty kế toán lớn thường hoạt động như các công ty tổng hợp, cung cấp dịch vụ kiểm toán, thuế và tư vấn."

  • "A generalist firm can better adapt to changing market conditions than a specialist firm."

    "Một công ty tổng hợp có thể thích ứng tốt hơn với các điều kiện thị trường thay đổi so với một công ty chuyên biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun generalist người/tổ chức tổng quát, đa năng
Noun general cái chung, điều tổng quát
Noun firm công ty, hãng
Noun firmness sự vững chắc, kiên cố
Noun specialist chuyên gia, người chuyên biệt
Noun specialty chuyên môn, đặc sản
Adjective general chung, tổng quát
Adjective firm vững chắc, kiên cố
Adverb generally nói chung, nhìn chung
Adverb firmly một cách vững chắc, kiên quyết
Verb generalize khái quát hóa
Verb firm up củng cố, làm cho vững chắc

Synonyms

diversified firm (công ty đa dạng hóa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
generalis
Old French
general
Middle English
general
English (modern)
general
Ancient Greek
-istes
Latin
-ista
Old French
-iste
English (modern)
-ist
Latin
firmus
Old French
ferme
Middle English
ferme
English (modern)
firm

Nguồn gốc 'Generalist Firm'

Cụm từ 'generalist firm' được ghép từ 'generalist' (người/tổ chức có kiến thức/kỹ năng rộng) và 'firm' (công ty). 'General' bắt nguồn từ tiếng Latin 'generalis' có nghĩa là 'thuộc về một chủng loại, tổng thể'. Hậu tố '-ist' đến từ tiếng Hy Lạp '-istes', chỉ người hoặc thực thể thực hiện một hoạt động. 'Firm' bắt nguồn từ tiếng Latin 'firmus', nghĩa là 'vững chắc, ổn định'. Khi kết hợp, 'generalist firm' mô tả một công ty có khả năng cung cấp nhiều loại dịch vụ hoặc làm việc trên nhiều lĩnh vực khác nhau, trái ngược với một công ty chuyên sâu vào một ngách cụ thể.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để phân biệt các công ty có phạm vi hoạt động rộng với các công ty chuyên biệt (specialist firms) tập trung vào một lĩnh vực cụ thể. Các công ty tổng hợp có thể cung cấp các giải pháp tích hợp hơn, nhưng có thể không có chuyên môn sâu như các công ty chuyên biệt trong một số lĩnh vực nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + generalist firm
  • large large generalist firm
    (công ty tổng hợp lớn)
  • small small generalist firm
    (công ty tổng hợp nhỏ)
  • leading leading generalist firm
    (công ty tổng hợp hàng đầu)
  • established established generalist firm
    (công ty tổng hợp có uy tín/thâm niên)
Verb + generalist firm
  • operate as operate as a generalist firm
    (hoạt động như một công ty tổng hợp)
  • work for work for a generalist firm
    (làm việc cho một công ty tổng hợp)
  • consult consult a generalist firm
    (tham vấn một công ty tổng hợp)
Generalist firm + Noun/Prepositional Phrase
  • a generalist firm's approach a generalist firm's approach
    (cách tiếp cận của một công ty tổng hợp)
  • services of a generalist firm the services of a generalist firm
    (các dịch vụ của một công ty tổng hợp)

Idioms

  • a generalist firm vs. a specialist firm

    sự khác biệt giữa một công ty tổng hợp và một công ty chuyên biệt (so sánh hai mô hình)

    "Many clients weigh the pros and cons of hiring a generalist firm vs. a specialist firm for their complex projects."

    (Nhiều khách hàng cân nhắc ưu và nhược điểm khi thuê một công ty tổng hợp so với một công ty chuyên biệt cho các dự án phức tạp của họ.)

  • the scope of a generalist firm's expertise

    phạm vi chuyên môn rộng của một công ty tổng hợp

    "The client was impressed by the broad scope of a generalist firm's expertise, covering multiple aspects of the business."

    (Khách hàng rất ấn tượng với phạm vi chuyên môn rộng của một công ty tổng hợp, bao trùm nhiều khía cạnh của doanh nghiệp.)

  • transitioning into a generalist firm model

    chuyển đổi sang mô hình công ty tổng hợp (mở rộng dịch vụ)

    "Facing market changes, the company is considering transitioning into a generalist firm model to capture new opportunities."

    (Đối mặt với những thay đổi của thị trường, công ty đang cân nhắc chuyển đổi sang mô hình công ty tổng hợp để nắm bắt các cơ hội mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

generalist firm

Danh từ
Lật mặt

Một công ty hoặc tổ chức cung cấp một loạt các sản phẩm hoặc dịch vụ đa dạng trong nhiều ngành hoặc lĩnh vực khác nhau, thay vì chuyên về một thị trường ngách hẹp.

"The consulting firm positions itself as a generalist firm, offering services from strategy to implementation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "generalist firm".

Thảo luận về 'Tổng quát' và 'Chuyên biệt' trong kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, luôn có một cuộc tranh luận về giá trị của việc trở thành một 'generalist' (người/tổ chức có kiến thức rộng) hay 'specialist' (người/tổ chức có chuyên môn sâu). Các 'generalist firm' thường được đánh giá cao vì khả năng cung cấp giải pháp tích hợp, linh hoạt và toàn diện cho nhiều vấn đề khác nhau, trong khi các 'specialist firm' lại nổi bật với chiều sâu chuyên môn, mang lại hiệu quả cao trong một lĩnh vực cụ thể. Sự lựa chọn giữa hai mô hình này thường phụ thuộc vào nhu cầu và bối cảnh của khách hàng hoặc thị trường.

Khái niệm 'Jack of all trades'

Mặc dù 'generalist firm' có nghĩa là một công ty có năng lực đa dạng, nhưng trong văn hóa phương Tây tồn tại một cụm từ tiếng Anh là 'Jack of all trades, master of none' (người làm được nhiều việc nhưng không giỏi hẳn việc nào). Cụm từ này phản ánh mặt trái tiềm ẩn của sự thiếu chuyên môn sâu. Đối với một 'generalist firm', thách thức là phải duy trì chất lượng cao across các dịch vụ khác nhau để không bị coi là 'master of none', mà thay vào đó là 'master of integration' hoặc 'master of breadth'.