nicotiana
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Nicotiana'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một chi thực vật thân thảo và cây bụi thuộc họ Cà (Solanaceae), có nguồn gốc từ châu Mỹ và Úc, bao gồm cả thuốc lá.
Definition (English Meaning)
A genus of herbaceous plants and shrubs in the family Solanaceae, native to the Americas and Australia, that includes tobacco.
Ví dụ Thực tế với 'Nicotiana'
-
"Nicotiana tabacum is the species of Nicotiana that is most commonly used for tobacco production."
"Nicotiana tabacum là loài thuộc chi Nicotiana được sử dụng phổ biến nhất để sản xuất thuốc lá."
-
"Many species of Nicotiana are cultivated for their ornamental flowers."
"Nhiều loài Nicotiana được trồng để lấy hoa trang trí."
-
"The Nicotiana genus is known for its diverse chemical compounds."
"Chi Nicotiana được biết đến với các hợp chất hóa học đa dạng của nó."
Từ loại & Từ liên quan của 'Nicotiana'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: nicotiana
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Nicotiana'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Chi Nicotiana bao gồm nhiều loài, trong đó Nicotiana tabacum là loài được trồng rộng rãi nhất để sản xuất thuốc lá. Các loài khác được trồng làm cảnh vì hoa thơm của chúng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học và nông nghiệp.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Dùng 'of' để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần: species of Nicotiana (các loài thuộc chi Nicotiana).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Nicotiana'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.