(Top Banner Ad)
nicotiana
C1
noun C1 Thực vật học

nicotiana

UK: /ˌnɪkɒtiˈɑːnə/ • US: /ˌnɪkoʊtiˈɑːnə/

Nghĩa tiếng Việt

chi Nicotiana cây thuốc lá (trong một số trường hợp)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A genus of herbaceous plants and shrubs in the family Solanaceae, native to the Americas and Australia, that includes tobacco.

Vietnamese Meaning

Một chi thực vật thân thảo và cây bụi thuộc họ Cà (Solanaceae), có nguồn gốc từ châu Mỹ và Úc, bao gồm cả thuốc lá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nicotiana tabacum is the species of Nicotiana that is most commonly used for tobacco production."

    "Nicotiana tabacum là loài thuộc chi Nicotiana được sử dụng phổ biến nhất để sản xuất thuốc lá."

  • "Many species of Nicotiana are cultivated for their ornamental flowers."

    "Nhiều loài Nicotiana được trồng để lấy hoa trang trí."

  • "The Nicotiana genus is known for its diverse chemical compounds."

    "Chi Nicotiana được biết đến với các hợp chất hóa học đa dạng của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nicotiana chi thuốc lá, cây thuốc lá cảnh
Noun nicotine chất nicotin
Adjective nicotinic thuộc nicotin

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

French (person)
Jean Nicot
New Latin
Nicotiana

Người đưa thuốc lá đến Pháp

Tên 'nicotiana' được đặt theo tên của Jean Nicot, một nhà ngoại giao và học giả người Pháp. Vào thế kỷ 16, khi làm đại sứ tại Bồ Đào Nha, ông đã gửi hạt giống cây thuốc lá về Pháp. Ông tin rằng nó có đặc tính y học. Về sau, nhà thực vật học Carl Linnaeus đã vinh danh ông bằng cách đặt tên chi thực vật này là Nicotiana.

Usage Note

Chi Nicotiana bao gồm nhiều loài, trong đó Nicotiana tabacum là loài được trồng rộng rãi nhất để sản xuất thuốc lá. Các loài khác được trồng làm cảnh vì hoa thơm của chúng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học và nông nghiệp.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần: species of Nicotiana (các loài thuộc chi Nicotiana).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nicotiana
  • ornamental ornamental nicotiana
    (cây thuốc lá cảnh)
  • wild wild nicotiana
    (cây thuốc lá dại)
  • flowering flowering nicotiana
    (cây nicotiana ra hoa)
Verb + nicotiana
  • grow grow nicotiana
    (trồng cây nicotiana)
  • cultivate cultivate nicotiana
    (canh tác cây nicotiana)
Nicotiana + Noun
  • species Nicotiana species
    (các loài thuộc chi Nicotiana)
  • flowers Nicotiana flowers
    (hoa của cây Nicotiana)

Idioms

  • genus Nicotiana

    chi Nicotiana (chi thực vật bao gồm các loài thuốc lá)

    "Many plants in the genus Nicotiana contain nicotine."

    (Nhiều loài thực vật trong chi Nicotiana có chứa nicotin.)

  • Nicotiana tabacum

    cây thuốc lá thông thường (loài chính dùng sản xuất thuốc lá)

    "Nicotiana tabacum is the most commercially important species."

    (Nicotiana tabacum là loài có giá trị thương mại quan trọng nhất.)

  • ornamental Nicotiana

    cây thuốc lá cảnh (trồng để trang trí)

    "Some ornamental Nicotiana varieties have fragrant flowers."

    (Một số giống Nicotiana cảnh có hoa thơm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nicotiana

noun
Lật mặt

Một chi thực vật thân thảo và cây bụi thuộc họ Cà (Solanaceae), có nguồn gốc từ châu Mỹ và Úc, bao gồm cả thuốc lá.

"Nicotiana tabacum is the species of Nicotiana that is most commonly used for tobacco production."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Nicotiana is a genus of flowering plants in the nightshade family.
Nicotiana là một chi thực vật có hoa trong họ cà.
Phủ định
Nicotiana is not always easy to cultivate in certain climates.
Không phải lúc nào cũng dễ dàng trồng Nicotiana ở một số vùng khí hậu.
Nghi vấn
Is nicotiana commonly grown for its ornamental value?
Nicotiana có thường được trồng vì giá trị trang trí của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nicotiana".

Nguồn gốc của thuốc lá

Chi Nicotiana bao gồm cây Nicotiana tabacum, loài thực vật chính được sử dụng để sản xuất thuốc lá trên toàn thế giới. Do đó, nó có vai trò trung tâm trong lịch sử văn hóa và kinh tế liên quan đến thuốc lá và nicotin.

Cây cảnh và chất độc

Mặc dù nổi tiếng với việc chứa nicotin gây nghiện, nhiều loài Nicotiana cũng được trồng làm cây cảnh nhờ những bông hoa đẹp và mùi hương thơm ngát vào buổi tối. Đây là một ví dụ thú vị về việc một chi thực vật có cả giá trị thẩm mỹ và độc tính.