(Top Banner Ad)
nicotine withdrawal
C1
Danh từ C1 Y học

nicotine withdrawal

UK: /ˌnɪkəˈtiːn wɪðˈdrɔːəl/ • US: /ˌnɪkəˈtiːn wɪðˈdrɔːəl/

Nghĩa tiếng Việt

hội chứng cai nicotine cai nicotine
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The group of symptoms that occur upon the abrupt discontinuation or decrease in intake of nicotine, usually by cigarette smoking.

Vietnamese Meaning

Hội chứng cai nicotine, là tập hợp các triệu chứng xảy ra khi ngừng đột ngột hoặc giảm lượng nicotine nạp vào cơ thể, thường là do hút thuốc lá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nicotine withdrawal can make it difficult to quit smoking."

    "Hội chứng cai nicotine có thể gây khó khăn cho việc bỏ thuốc lá."

  • "She experienced severe nicotine withdrawal symptoms when she tried to quit."

    "Cô ấy trải qua các triệu chứng cai nicotine nghiêm trọng khi cô ấy cố gắng bỏ thuốc."

  • "Medication can help manage nicotine withdrawal."

    "Thuốc có thể giúp kiểm soát hội chứng cai nicotine."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nicotine chất nicotine
Noun withdrawal sự cai, sự rút lại
Verb withdraw cai (thuốc), rút lại
Adjective nicotinic thuộc về nicotine

Synonyms

nicotine abstinence (kiêng nicotine)

Antonyms

nicotine dependence (nghiện nicotine)nicotine addiction (chứng nghiện nicotine)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Nicotiana
French
nicotine
English
nicotine
Old English
wiðdragan
Middle English
withdrawen
English
withdrawal

Nguồn gốc của 'Nicotine'

Từ 'nicotine' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'nicotine', được đặt theo tên của Jean Nicot, một nhà ngoại giao người Pháp. Vào thế kỷ 16, Nicot đã giới thiệu cây thuốc lá (Nicotiana tabacum) và hạt giống của nó tới Pháp, ban đầu được xem như một loại thuốc chữa bệnh. Về sau, hoạt chất chính trong thuốc lá được phân lập và đặt tên là nicotine để vinh danh ông.

Ý nghĩa của 'Withdrawal'

Từ 'withdrawal' (sự cai, sự rút lại) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'wiðdragan', có nghĩa là 'kéo ra, rút đi'. Trong ngữ cảnh y học và sức khỏe, nó chỉ hành động ngừng sử dụng một chất gây nghiện, dẫn đến các phản ứng sinh lý và tâm lý khi cơ thể 'rút' khỏi sự phụ thuộc vào chất đó. Khi ghép với 'nicotine', nó mô tả tình trạng cơ thể phản ứng khi ngừng nạp nicotine.

Usage Note

Hội chứng này bao gồm các triệu chứng thể chất và tâm lý khó chịu, chẳng hạn như thèm thuốc lá, cáu kỉnh, lo lắng, khó tập trung, bồn chồn, tăng cảm giác thèm ăn, mất ngủ, nhức đầu, mệt mỏi và các vấn đề về tiêu hóa. Mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng khác nhau tùy theo từng người và mức độ nghiện nicotine của họ. Cần phân biệt với các triệu chứng do các bệnh lý khác gây ra. Việc cai nicotine là một phần quan trọng trong quá trình bỏ thuốc lá.

Prepositions

from due to

* from: Chỉ nguyên nhân, ví dụ: "Symptoms *from* nicotine withdrawal can be severe." (Các triệu chứng *do* cai nicotine có thể rất nghiêm trọng.)
* due to: Tương tự như 'from', chỉ nguyên nhân. Ví dụ: "The irritability was *due to* nicotine withdrawal." (Sự cáu kỉnh là *do* cai nicotine.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nicotine withdrawal
  • severe severe nicotine withdrawal
    (hội chứng cai nicotine nghiêm trọng)
  • intense intense nicotine withdrawal
    (cơn cai nicotine dữ dội)
  • mild mild nicotine withdrawal
    (hội chứng cai nicotine nhẹ)
  • painful painful nicotine withdrawal
    (cơn cai nicotine đau đớn)
  • acute acute nicotine withdrawal
    (hội chứng cai nicotine cấp tính)
Verb + nicotine withdrawal
  • experience experience nicotine withdrawal
    (trải qua hội chứng cai nicotine)
  • suffer from suffer from nicotine withdrawal
    (chịu đựng hội chứng cai nicotine)
  • manage manage nicotine withdrawal
    (kiểm soát/quản lý hội chứng cai nicotine)
  • overcome overcome nicotine withdrawal
    (vượt qua hội chứng cai nicotine)
  • ease ease nicotine withdrawal
    (làm dịu/giảm nhẹ hội chứng cai nicotine)
Noun + of + nicotine withdrawal
  • symptoms symptoms of nicotine withdrawal
    (các triệu chứng của hội chứng cai nicotine)
  • effects effects of nicotine withdrawal
    (các tác động của hội chứng cai nicotine)
  • signs signs of nicotine withdrawal
    (các dấu hiệu của hội chứng cai nicotine)

Idioms

  • go through nicotine withdrawal

    trải qua giai đoạn/cơn cai nicotine

    "It's tough, but many people successfully go through nicotine withdrawal."

    (Thật khó khăn, nhưng nhiều người đã cai thuốc thành công sau khi trải qua giai đoạn cai nicotine.)

  • the throes of nicotine withdrawal

    trong cơn vật vã/đau đớn do cai nicotine

    "He's been irritable, probably in the throes of nicotine withdrawal."

    (Anh ấy cứ cáu kỉnh, có lẽ đang trong cơn vật vã cai nicotine.)

  • battle nicotine withdrawal

    đấu tranh/chiến đấu với hội chứng cai nicotine

    "She's trying to quit smoking and battling nicotine withdrawal daily."

    (Cô ấy đang cố gắng bỏ thuốc lá và phải đấu tranh với hội chứng cai nicotine mỗi ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nicotine withdrawal

Danh từ
Lật mặt

Hội chứng cai nicotine, là tập hợp các triệu chứng xảy ra khi ngừng đột ngột hoặc giảm lượng nicotine nạp vào cơ thể, thường là do hút thuốc lá.

"Nicotine withdrawal can make it difficult to quit smoking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nicotine withdrawal".

Cuộc chiến chống thuốc lá toàn cầu

Hội chứng cai nicotine là một trong những rào cản lớn nhất khiến hàng triệu người trên thế giới gặp khó khăn khi cố gắng bỏ thuốc lá. Các chiến dịch y tế công cộng toàn cầu thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hỗ trợ người nghiện thuốc vượt qua giai đoạn này để bảo vệ sức khỏe và giảm gánh nặng bệnh tật do thuốc lá gây ra.

Bỏ thuốc 'cắt cơn' và các phương pháp hỗ trợ

Trong văn hóa phương Tây, thuật ngữ 'cold turkey' (bỏ thuốc đột ngột) thường được dùng để chỉ việc cai thuốc lá không dùng bất kỳ sự hỗ trợ nào, khiến người cai phải đối mặt trực diện với các triệu chứng cai nicotine dữ dội. Ngày nay, nhiều phương pháp hỗ trợ như liệu pháp thay thế nicotine (NRT), thuốc men và tư vấn được khuyến khích để giảm nhẹ sự khó chịu, tăng tỷ lệ thành công và giúp người cai nghiện dễ dàng hơn.