nicotine withdrawal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The group of symptoms that occur upon the abrupt discontinuation or decrease in intake of nicotine, usually by cigarette smoking.
Vietnamese Meaning
Hội chứng cai nicotine, là tập hợp các triệu chứng xảy ra khi ngừng đột ngột hoặc giảm lượng nicotine nạp vào cơ thể, thường là do hút thuốc lá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Nicotine withdrawal can make it difficult to quit smoking."
"Hội chứng cai nicotine có thể gây khó khăn cho việc bỏ thuốc lá."
-
"She experienced severe nicotine withdrawal symptoms when she tried to quit."
"Cô ấy trải qua các triệu chứng cai nicotine nghiêm trọng khi cô ấy cố gắng bỏ thuốc."
-
"Medication can help manage nicotine withdrawal."
"Thuốc có thể giúp kiểm soát hội chứng cai nicotine."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nicotine | chất nicotine |
| Noun | withdrawal | sự cai, sự rút lại |
| Verb | withdraw | cai (thuốc), rút lại |
| Adjective | nicotinic | thuộc về nicotine |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hội chứng này bao gồm các triệu chứng thể chất và tâm lý khó chịu, chẳng hạn như thèm thuốc lá, cáu kỉnh, lo lắng, khó tập trung, bồn chồn, tăng cảm giác thèm ăn, mất ngủ, nhức đầu, mệt mỏi và các vấn đề về tiêu hóa. Mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng khác nhau tùy theo từng người và mức độ nghiện nicotine của họ. Cần phân biệt với các triệu chứng do các bệnh lý khác gây ra. Việc cai nicotine là một phần quan trọng trong quá trình bỏ thuốc lá.
Prepositions
* from: Chỉ nguyên nhân, ví dụ: "Symptoms *from* nicotine withdrawal can be severe." (Các triệu chứng *do* cai nicotine có thể rất nghiêm trọng.)
* due to: Tương tự như 'from', chỉ nguyên nhân. Ví dụ: "The irritability was *due to* nicotine withdrawal." (Sự cáu kỉnh là *do* cai nicotine.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe nicotine withdrawal (hội chứng cai nicotine nghiêm trọng)
-
intense intense nicotine withdrawal (cơn cai nicotine dữ dội)
-
mild mild nicotine withdrawal (hội chứng cai nicotine nhẹ)
-
painful painful nicotine withdrawal (cơn cai nicotine đau đớn)
-
acute acute nicotine withdrawal (hội chứng cai nicotine cấp tính)
-
experience experience nicotine withdrawal (trải qua hội chứng cai nicotine)
-
suffer from suffer from nicotine withdrawal (chịu đựng hội chứng cai nicotine)
-
manage manage nicotine withdrawal (kiểm soát/quản lý hội chứng cai nicotine)
-
overcome overcome nicotine withdrawal (vượt qua hội chứng cai nicotine)
-
ease ease nicotine withdrawal (làm dịu/giảm nhẹ hội chứng cai nicotine)
-
symptoms symptoms of nicotine withdrawal (các triệu chứng của hội chứng cai nicotine)
-
effects effects of nicotine withdrawal (các tác động của hội chứng cai nicotine)
-
signs signs of nicotine withdrawal (các dấu hiệu của hội chứng cai nicotine)
Idioms
-
go through nicotine withdrawal
trải qua giai đoạn/cơn cai nicotine
"It's tough, but many people successfully go through nicotine withdrawal."
(Thật khó khăn, nhưng nhiều người đã cai thuốc thành công sau khi trải qua giai đoạn cai nicotine.)
-
the throes of nicotine withdrawal
trong cơn vật vã/đau đớn do cai nicotine
"He's been irritable, probably in the throes of nicotine withdrawal."
(Anh ấy cứ cáu kỉnh, có lẽ đang trong cơn vật vã cai nicotine.)
-
battle nicotine withdrawal
đấu tranh/chiến đấu với hội chứng cai nicotine
"She's trying to quit smoking and battling nicotine withdrawal daily."
(Cô ấy đang cố gắng bỏ thuốc lá và phải đấu tranh với hội chứng cai nicotine mỗi ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nicotine withdrawal
Danh từHội chứng cai nicotine, là tập hợp các triệu chứng xảy ra khi ngừng đột ngột hoặc giảm lượng nicotine nạp vào cơ thể, thường là do hút thuốc lá.
"Nicotine withdrawal can make it difficult to quit smoking."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nicotine withdrawal".
