(Top Banner Ad)
night after night
B1
Cụm trạng từ B1 Thời gian, Diễn tả hành động lặp đi lặp lại

night after night

UK: naɪt ˈɑːftər naɪt • US: naɪt ˈæftər naɪt

Nghĩa tiếng Việt

đêm này qua đêm khác hết đêm này đến đêm khác liên tục đêm này qua đêm khác mỗi đêm (nhấn mạnh sự liên tục và thường xuyên)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

On many successive nights; repeatedly night after night.

Vietnamese Meaning

Đêm này qua đêm khác; liên tục nhiều đêm liền; hết đêm này đến đêm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She practiced the piano night after night to prepare for the concert."

    "Cô ấy luyện tập piano đêm này qua đêm khác để chuẩn bị cho buổi hòa nhạc."

  • "Night after night, he couldn't sleep because of the noise."

    "Đêm này qua đêm khác, anh ấy không thể ngủ vì tiếng ồn."

  • "The show played to a full house night after night."

    "Buổi biểu diễn diễn ra với khán phòng chật kín đêm này qua đêm khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun night đêm, buổi tối
Adjective nightly hàng đêm, về đêm
Adverb nightly mỗi đêm, hàng đêm
Noun nighttime thời gian ban đêm
Adverb tonight tối nay

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời gian, Diễn tả hành động lặp đi lặp lại

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*nokʷt-
Proto-Germanic
*naht-
Old English
niht
Middle English
nyght
Modern English
night

Nguồn gốc của 'night after night'

Cụm từ 'night after night' không có một lịch sử hình thành phức tạp như nhiều từ đơn lẻ. Nó được tạo nên từ hai từ thông dụng là 'night' (đêm) và 'after' (sau), ghép lại để diễn tả sự lặp đi lặp lại của một hành động hay sự kiện diễn ra mỗi đêm, liên tục trong nhiều đêm. Ý nghĩa của nó rất trực tiếp và dễ hiểu, nhấn mạnh sự đều đặn và thường xuyên của điều gì đó xảy ra trong bóng tối.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính lặp đi lặp lại của một hành động hoặc sự kiện xảy ra vào các đêm liên tiếp. Thường dùng để diễn tả sự kiên trì, sự đều đặn, hoặc đôi khi là sự nhàm chán/khó chịu khi điều gì đó lặp lại liên tục. Nó khác với 'every night' (mỗi đêm) ở chỗ nó nhấn mạnh sự liên tiếp và có thể mang sắc thái cảm xúc mạnh hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + night after night
  • work work night after night
    (làm việc hết đêm này đến đêm khác)
  • study study night after night
    (học bài đêm này qua đêm khác)
  • dream dream night after night
    (mơ thấy hết đêm này đến đêm khác)
  • practice practice night after night
    (luyện tập hết đêm này đến đêm khác)
Experience + night after night
  • toss and turn toss and turn night after night
    (trằn trọc hết đêm này đến đêm khác)
  • cry cry night after night
    (khóc hết đêm này đến đêm khác)
  • suffer suffer night after night
    (chịu đựng hết đêm này đến đêm khác)

Idioms

  • It's the same story night after night.

    Đêm nào cũng vậy, chẳng có gì mới lạ; Vẫn là câu chuyện cũ lặp đi lặp lại hết đêm này đến đêm khác.

    "He promised to change, but it's the same story night after night – he comes home late."

    (Anh ấy hứa sẽ thay đổi, nhưng đêm nào cũng vậy – anh ấy vẫn về nhà muộn.)

  • Spend night after night doing something.

    Dành hết đêm này đến đêm khác để làm gì đó (thường ngụ ý sự nỗ lực hoặc kiên trì).

    "She had to spend night after night working on her thesis to finish it on time."

    (Cô ấy đã phải dành hết đêm này đến đêm khác làm luận văn để hoàn thành đúng hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

night after night

Cụm trạng từ
Lật mặt

Đêm này qua đêm khác; liên tục nhiều đêm liền; hết đêm này đến đêm khác.

"She practiced the piano night after night to prepare for the concert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more free time, I would go to the theater night after night.
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ đến rạp hát hết đêm này đến đêm khác.
Phủ định
If she didn't have to work so late, she wouldn't feel so tired night after night.
Nếu cô ấy không phải làm việc muộn như vậy, cô ấy sẽ không cảm thấy mệt mỏi hết đêm này đến đêm khác.
Nghi vấn
Would you stay up night after night reading if you didn't have to wake up early?
Bạn có thức khuya hết đêm này đến đêm khác để đọc sách nếu bạn không phải thức dậy sớm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "night after night".

Sự kiên trì và cống hiến

Trong văn hóa phương Tây, việc 'làm việc/học tập hết đêm này đến đêm khác' (work/study night after night) thường được xem là biểu tượng của sự kiên trì, cống hiến và nỗ lực không ngừng nghỉ để đạt được mục tiêu. Nó gợi lên hình ảnh một người hy sinh thời gian nghỉ ngơi cá nhân để hoàn thành nhiệm vụ quan trọng, thường gắn liền với thành công và sự hy sinh cao cả.

Sự đơn điệu và gánh nặng

Tuy nhiên, cụm từ này cũng có thể mang sắc thái tiêu cực, diễn tả sự đơn điệu, mệt mỏi hoặc gánh nặng khi một việc không mong muốn cứ lặp đi lặp lại 'hết đêm này đến đêm khác'. Ví dụ, 'trằn trọc hết đêm này đến đêm khác' (toss and turn night after night) thể hiện sự lo âu, mất ngủ kéo dài do áp lực hoặc vấn đề cá nhân.