night after night
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
On many successive nights; repeatedly night after night.
Vietnamese Meaning
Đêm này qua đêm khác; liên tục nhiều đêm liền; hết đêm này đến đêm khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She practiced the piano night after night to prepare for the concert."
"Cô ấy luyện tập piano đêm này qua đêm khác để chuẩn bị cho buổi hòa nhạc."
-
"Night after night, he couldn't sleep because of the noise."
"Đêm này qua đêm khác, anh ấy không thể ngủ vì tiếng ồn."
-
"The show played to a full house night after night."
"Buổi biểu diễn diễn ra với khán phòng chật kín đêm này qua đêm khác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính lặp đi lặp lại của một hành động hoặc sự kiện xảy ra vào các đêm liên tiếp. Thường dùng để diễn tả sự kiên trì, sự đều đặn, hoặc đôi khi là sự nhàm chán/khó chịu khi điều gì đó lặp lại liên tục. Nó khác với 'every night' (mỗi đêm) ở chỗ nó nhấn mạnh sự liên tiếp và có thể mang sắc thái cảm xúc mạnh hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
work work night after night (làm việc hết đêm này đến đêm khác)
-
study study night after night (học bài đêm này qua đêm khác)
-
dream dream night after night (mơ thấy hết đêm này đến đêm khác)
-
practice practice night after night (luyện tập hết đêm này đến đêm khác)
-
toss and turn toss and turn night after night (trằn trọc hết đêm này đến đêm khác)
-
cry cry night after night (khóc hết đêm này đến đêm khác)
-
suffer suffer night after night (chịu đựng hết đêm này đến đêm khác)
Idioms
-
It's the same story night after night.
Đêm nào cũng vậy, chẳng có gì mới lạ; Vẫn là câu chuyện cũ lặp đi lặp lại hết đêm này đến đêm khác.
"He promised to change, but it's the same story night after night – he comes home late."
(Anh ấy hứa sẽ thay đổi, nhưng đêm nào cũng vậy – anh ấy vẫn về nhà muộn.)
-
Spend night after night doing something.
Dành hết đêm này đến đêm khác để làm gì đó (thường ngụ ý sự nỗ lực hoặc kiên trì).
"She had to spend night after night working on her thesis to finish it on time."
(Cô ấy đã phải dành hết đêm này đến đêm khác làm luận văn để hoàn thành đúng hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
night after night
Cụm trạng từĐêm này qua đêm khác; liên tục nhiều đêm liền; hết đêm này đến đêm khác.
"She practiced the piano night after night to prepare for the concert."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more free time, I would go to the theater night after night. |
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ đến rạp hát hết đêm này đến đêm khác. |
| Phủ định | If she didn't have to work so late, she wouldn't feel so tired night after night. |
Nếu cô ấy không phải làm việc muộn như vậy, cô ấy sẽ không cảm thấy mệt mỏi hết đêm này đến đêm khác. |
| Nghi vấn | Would you stay up night after night reading if you didn't have to wake up early? |
Bạn có thức khuya hết đêm này đến đêm khác để đọc sách nếu bạn không phải thức dậy sớm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "night after night".
