(Top Banner Ad)
day after day
B1
Cụm trạng từ B1 Chung

day after day

UK: /deɪ ˈɑːftə deɪ/ • US: /deɪ ˈæftər deɪ/

Nghĩa tiếng Việt

ngày này qua ngày khác hết ngày này sang ngày khác mỗi ngày
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Continuously or repeatedly for a long time; every day without a break.

Vietnamese Meaning

Liên tục hoặc lặp đi lặp lại trong một thời gian dài; mỗi ngày không nghỉ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She practiced piano day after day, hoping to become a concert pianist."

    "Cô ấy luyện tập piano ngày này qua ngày khác, hy vọng trở thành một nghệ sĩ piano hòa nhạc."

  • "Day after day, the rain continued to fall."

    "Ngày này qua ngày khác, mưa vẫn tiếp tục rơi."

  • "He worked on the project day after day, with little progress."

    "Anh ấy làm việc cho dự án ngày này qua ngày khác, nhưng tiến triển rất ít."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun day ngày
Noun weekday ngày trong tuần (từ thứ Hai đến thứ Sáu)
Noun workday ngày làm việc
Noun holiday ngày lễ, ngày nghỉ
Noun daytime ban ngày
Adjective daily hàng ngày, mỗi ngày
Adverb daily hàng ngày, mỗi ngày

Synonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dagaz
Old English
dæg
Middle English
day
Modern English
day

Nguồn gốc của 'day' và ý nghĩa của sự lặp lại

Từ 'day' (ngày) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*dagaz', sau đó phát triển thành 'dæg' trong tiếng Anh cổ và 'day' trong tiếng Anh trung đại. Cụm từ 'day after day' không phải là một từ riêng lẻ mà là sự lặp lại của 'day', dùng để nhấn mạnh một hành động, sự kiện hay tình trạng diễn ra liên tục, đều đặn hết ngày này qua ngày khác. Điều này thường gợi ý sự kiên trì, bền bỉ, hoặc đôi khi là sự đơn điệu, nhàm chán của một quá trình.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính đơn điệu, lặp đi lặp lại và kéo dài của một hành động hoặc tình huống. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự mệt mỏi, chán nản hoặc áp lực do phải trải qua điều gì đó liên tục. So với 'every day', 'day after day' mang tính nhấn mạnh và biểu cảm hơn về sự kéo dài và tính chất đơn điệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + day after day
  • work work day after day
    (làm việc ngày qua ngày)
  • study study day after day
    (học tập ngày qua ngày)
  • struggle struggle day after day
    (vật lộn, đấu tranh ngày qua ngày)
  • repeat repeat day after day
    (lặp đi lặp lại ngày qua ngày)
  • pass days pass day after day
    (những ngày trôi qua ngày qua ngày)
  • do the same thing do the same thing day after day
    (làm cùng một việc ngày qua ngày)

Idioms

  • day after day

    Ngày qua ngày; liên tục mỗi ngày trong một thời gian dài, thường nhấn mạnh sự đều đặn, kiên trì hoặc đôi khi là sự đơn điệu, lặp lại.

    "He worked on his project day after day until it was perfect."

    (Anh ấy làm việc với dự án của mình ngày qua ngày cho đến khi nó hoàn hảo.)

  • day in, day out

    Ngày này qua ngày khác; liên tục không ngừng nghỉ, thường với ý nghĩa tương tự 'day after day' nhưng có thể nhấn mạnh hơn sự nhàm chán hoặc thường lệ.

    "She does the same routine day in, day out."

    (Cô ấy thực hiện cùng một lịch trình ngày này qua ngày khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

day after day

Cụm trạng từ
Lật mặt

Liên tục hoặc lặp đi lặp lại trong một thời gian dài; mỗi ngày không nghỉ.

"She practiced piano day after day, hoping to become a concert pianist."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "day after day".

Sự kiên trì và kỷ luật trong văn hóa phương Tây

Cụm từ 'day after day' thường được dùng để mô tả sự kiên trì và bền bỉ trong công việc hoặc học tập. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thực hiện các nhiệm vụ một cách đều đặn, có kỷ luật ngày qua ngày được coi là yếu tố quan trọng dẫn đến thành công và sự tiến bộ cá nhân. Nó phản ánh giá trị của sự chăm chỉ và cam kết dài hạn, thường được gọi là 'the grind' (sự mài giũa).

Thử thách của sự đơn điệu

Mặt khác, 'day after day' cũng có thể gợi lên cảm giác về sự đơn điệu hoặc nhàm chán, đặc biệt khi các hoạt động lặp lại không mang lại sự thay đổi hay kích thích mới. Đây là một chủ đề thường gặp trong văn học và tâm lý học, nơi người ta khám phá tác động của thói quen và sự lặp lại đối với tinh thần con người, giữa việc tạo ra sự ổn định và nguy cơ gây ra sự tẻ nhạt trong cuộc sống hiện đại.