day after day
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Continuously or repeatedly for a long time; every day without a break.
Vietnamese Meaning
Liên tục hoặc lặp đi lặp lại trong một thời gian dài; mỗi ngày không nghỉ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She practiced piano day after day, hoping to become a concert pianist."
"Cô ấy luyện tập piano ngày này qua ngày khác, hy vọng trở thành một nghệ sĩ piano hòa nhạc."
-
"Day after day, the rain continued to fall."
"Ngày này qua ngày khác, mưa vẫn tiếp tục rơi."
-
"He worked on the project day after day, with little progress."
"Anh ấy làm việc cho dự án ngày này qua ngày khác, nhưng tiến triển rất ít."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính đơn điệu, lặp đi lặp lại và kéo dài của một hành động hoặc tình huống. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự mệt mỏi, chán nản hoặc áp lực do phải trải qua điều gì đó liên tục. So với 'every day', 'day after day' mang tính nhấn mạnh và biểu cảm hơn về sự kéo dài và tính chất đơn điệu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
work work day after day (làm việc ngày qua ngày)
-
study study day after day (học tập ngày qua ngày)
-
struggle struggle day after day (vật lộn, đấu tranh ngày qua ngày)
-
repeat repeat day after day (lặp đi lặp lại ngày qua ngày)
-
pass days pass day after day (những ngày trôi qua ngày qua ngày)
-
do the same thing do the same thing day after day (làm cùng một việc ngày qua ngày)
Idioms
-
day after day
Ngày qua ngày; liên tục mỗi ngày trong một thời gian dài, thường nhấn mạnh sự đều đặn, kiên trì hoặc đôi khi là sự đơn điệu, lặp lại.
"He worked on his project day after day until it was perfect."
(Anh ấy làm việc với dự án của mình ngày qua ngày cho đến khi nó hoàn hảo.)
-
day in, day out
Ngày này qua ngày khác; liên tục không ngừng nghỉ, thường với ý nghĩa tương tự 'day after day' nhưng có thể nhấn mạnh hơn sự nhàm chán hoặc thường lệ.
"She does the same routine day in, day out."
(Cô ấy thực hiện cùng một lịch trình ngày này qua ngày khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
day after day
Cụm trạng từLiên tục hoặc lặp đi lặp lại trong một thời gian dài; mỗi ngày không nghỉ.
"She practiced piano day after day, hoping to become a concert pianist."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "day after day".
