nil hypothesis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In statistics, the nil hypothesis is a general statement or default position that there is no relationship between two measured phenomena, or no association among groups.
Vietnamese Meaning
Trong thống kê, giả thuyết không (nil hypothesis) là một phát biểu chung hoặc vị trí mặc định rằng không có mối quan hệ giữa hai hiện tượng được đo lường, hoặc không có sự liên kết giữa các nhóm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The researcher aimed to reject the nil hypothesis and demonstrate a significant effect."
"Nhà nghiên cứu hướng đến việc bác bỏ giả thuyết không và chứng minh một hiệu ứng đáng kể."
-
"The nil hypothesis stated that there was no difference in test scores between the two groups."
"Giả thuyết không khẳng định rằng không có sự khác biệt về điểm kiểm tra giữa hai nhóm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hypothesis | giả thuyết, giả định |
| Verb | hypothesize | đặt giả thuyết, giả định |
| Adjective | hypothetical | mang tính giả thuyết, giả định |
| Noun | null hypothesis | giả thuyết vô hiệu (thuật ngữ tiêu chuẩn trong thống kê, đồng nghĩa với nil hypothesis) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Giả thuyết không là một giả định ban đầu được đưa ra để kiểm định. Nó thường thể hiện rằng không có hiệu ứng hoặc khác biệt đáng kể nào tồn tại. Mục tiêu của kiểm định giả thuyết là để bác bỏ (reject) hoặc không thể bác bỏ (fail to reject) giả thuyết không, dựa trên bằng chứng thu thập được. Việc không thể bác bỏ không đồng nghĩa với việc chứng minh giả thuyết đó đúng, mà chỉ đơn giản là chưa đủ bằng chứng để bác bỏ.
Prepositions
Ví dụ:
* `under the nil hypothesis`: trong trường hợp giả thuyết không đúng.
* `nil hypothesis in relation to`: giả thuyết không liên quan đến...
Collocations (Từ đi kèm)
-
test test the nil hypothesis (kiểm định giả thuyết nil)
-
reject reject the nil hypothesis (bác bỏ giả thuyết nil)
-
fail to reject fail to reject the nil hypothesis (không đủ bằng chứng bác bỏ giả thuyết nil)
-
formulate formulate a nil hypothesis (xây dựng/đặt ra một giả thuyết nil)
-
state state the nil hypothesis (phát biểu giả thuyết nil)
-
a statistical a statistical nil hypothesis (một giả thuyết nil thống kê)
-
a proposed a proposed nil hypothesis (một giả thuyết nil được đề xuất)
Idioms
-
to test the nil hypothesis
để kiểm định giả thuyết nil
"Researchers often test the nil hypothesis to determine if an observed effect is statistically significant."
(Các nhà nghiên cứu thường kiểm định giả thuyết nil để xác định xem một tác động quan sát được có ý nghĩa thống kê hay không.)
-
to reject the nil hypothesis
để bác bỏ giả thuyết nil
"Based on the evidence, we reject the nil hypothesis and conclude there is a significant difference."
(Dựa trên bằng chứng, chúng tôi bác bỏ giả thuyết nil và kết luận có sự khác biệt đáng kể.)
-
to fail to reject the nil hypothesis
để không đủ bằng chứng bác bỏ giả thuyết nil
"If the data does not provide strong evidence, we fail to reject the nil hypothesis."
(Nếu dữ liệu không cung cấp bằng chứng mạnh mẽ, chúng tôi không đủ bằng chứng bác bỏ giả thuyết nil.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nil hypothesis
Danh từTrong thống kê, giả thuyết không (nil hypothesis) là một phát biểu chung hoặc vị trí mặc định rằng không có mối quan hệ giữa hai hiện tượng được đo lường, hoặc không có sự liên kết giữa các nhóm.
"The researcher aimed to reject the nil hypothesis and demonstrate a significant effect."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nil hypothesis".
