(Top Banner Ad)
nil hypothesis
C1
Danh từ C1 Thống kê

nil hypothesis

UK: /nɪl haɪˈpɒθəsɪs/ • US: /nɪl haɪˈpɑːθəsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giả thuyết không giả thuyết vô hiệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In statistics, the nil hypothesis is a general statement or default position that there is no relationship between two measured phenomena, or no association among groups.

Vietnamese Meaning

Trong thống kê, giả thuyết không (nil hypothesis) là một phát biểu chung hoặc vị trí mặc định rằng không có mối quan hệ giữa hai hiện tượng được đo lường, hoặc không có sự liên kết giữa các nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The researcher aimed to reject the nil hypothesis and demonstrate a significant effect."

    "Nhà nghiên cứu hướng đến việc bác bỏ giả thuyết không và chứng minh một hiệu ứng đáng kể."

  • "The nil hypothesis stated that there was no difference in test scores between the two groups."

    "Giả thuyết không khẳng định rằng không có sự khác biệt về điểm kiểm tra giữa hai nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hypothesis giả thuyết, giả định
Verb hypothesize đặt giả thuyết, giả định
Adjective hypothetical mang tính giả thuyết, giả định
Noun null hypothesis giả thuyết vô hiệu (thuật ngữ tiêu chuẩn trong thống kê, đồng nghĩa với nil hypothesis)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nihil
English
nil
Ancient Greek
ὑπόθεσις (hypóthesis)
English
hypothesis
English (Statistics)
nil hypothesis

Nguồn gốc của 'nil hypothesis'

Cụm từ 'nil hypothesis' (giả thuyết nil) kết hợp hai yếu tố có nguồn gốc sâu xa. 'Nil' bắt nguồn từ tiếng Latin 'nihil', có nghĩa là 'không có gì' hoặc 'số không'. 'Hypothesis' đến từ tiếng Hy Lạp cổ, 'hypo-' (dưới) và 'thesis' (đặt ra, đề xuất), mang ý nghĩa một lời giải thích hoặc giả định ban đầu. Trong lĩnh vực thống kê hiện đại, 'nil hypothesis' được hình thành để chỉ một giả định ban đầu rằng không có tác động, không có sự khác biệt hoặc không có mối quan hệ nào giữa các biến số, mà nhà nghiên cứu sẽ cố gắng bác bỏ bằng bằng chứng.

Usage Note

Giả thuyết không là một giả định ban đầu được đưa ra để kiểm định. Nó thường thể hiện rằng không có hiệu ứng hoặc khác biệt đáng kể nào tồn tại. Mục tiêu của kiểm định giả thuyết là để bác bỏ (reject) hoặc không thể bác bỏ (fail to reject) giả thuyết không, dựa trên bằng chứng thu thập được. Việc không thể bác bỏ không đồng nghĩa với việc chứng minh giả thuyết đó đúng, mà chỉ đơn giản là chưa đủ bằng chứng để bác bỏ.

Prepositions

under in relation to

Ví dụ:
* `under the nil hypothesis`: trong trường hợp giả thuyết không đúng.
* `nil hypothesis in relation to`: giả thuyết không liên quan đến...

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + nil hypothesis
  • test test the nil hypothesis
    (kiểm định giả thuyết nil)
  • reject reject the nil hypothesis
    (bác bỏ giả thuyết nil)
  • fail to reject fail to reject the nil hypothesis
    (không đủ bằng chứng bác bỏ giả thuyết nil)
  • formulate formulate a nil hypothesis
    (xây dựng/đặt ra một giả thuyết nil)
  • state state the nil hypothesis
    (phát biểu giả thuyết nil)
Adjective + nil hypothesis
  • a statistical a statistical nil hypothesis
    (một giả thuyết nil thống kê)
  • a proposed a proposed nil hypothesis
    (một giả thuyết nil được đề xuất)

Idioms

  • to test the nil hypothesis

    để kiểm định giả thuyết nil

    "Researchers often test the nil hypothesis to determine if an observed effect is statistically significant."

    (Các nhà nghiên cứu thường kiểm định giả thuyết nil để xác định xem một tác động quan sát được có ý nghĩa thống kê hay không.)

  • to reject the nil hypothesis

    để bác bỏ giả thuyết nil

    "Based on the evidence, we reject the nil hypothesis and conclude there is a significant difference."

    (Dựa trên bằng chứng, chúng tôi bác bỏ giả thuyết nil và kết luận có sự khác biệt đáng kể.)

  • to fail to reject the nil hypothesis

    để không đủ bằng chứng bác bỏ giả thuyết nil

    "If the data does not provide strong evidence, we fail to reject the nil hypothesis."

    (Nếu dữ liệu không cung cấp bằng chứng mạnh mẽ, chúng tôi không đủ bằng chứng bác bỏ giả thuyết nil.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nil hypothesis

Danh từ
Lật mặt

Trong thống kê, giả thuyết không (nil hypothesis) là một phát biểu chung hoặc vị trí mặc định rằng không có mối quan hệ giữa hai hiện tượng được đo lường, hoặc không có sự liên kết giữa các nhóm.

"The researcher aimed to reject the nil hypothesis and demonstrate a significant effect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nil hypothesis".

Nền tảng của phương pháp khoa học

Giả thuyết nil là một khái niệm trung tâm trong phương pháp khoa học, thúc đẩy tư duy phản biện. Nó yêu cầu các nhà khoa học luôn bắt đầu với giả định không có tác động hoặc không có sự khác biệt, và chỉ chấp nhận một tuyên bố mới khi có bằng chứng đủ mạnh để bác bỏ giả định ban đầu này. Điều này giúp ngăn chặn việc vội vàng chấp nhận những kết luận thiếu căn cứ và đảm bảo tính khách quan trong nghiên cứu.

Tương đồng với nguyên tắc 'vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội'

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, một người được coi là 'vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội'. Giả thuyết nil hoạt động tương tự: nó giả định rằng không có tác động hoặc không có sự khác biệt (tức là 'vô tội') cho đến khi có đủ bằng chứng thống kê để 'chứng minh có tội' (tức là bác bỏ giả thuyết nil). Tư duy này nhấn mạnh tầm quan trọng của bằng chứng và sự cần thiết phải vượt qua ngưỡng nghi ngờ trước khi đưa ra kết luận.