(Top Banner Ad)
kids (for children)
A1
Danh từ (số nhiều) A1 Ngôn ngữ học (giao tiếp hàng ngày)

kids (for children)

UK: /kɪdz/ • US: /kɪdz/

Nghĩa tiếng Việt

trẻ con bọn trẻ lũ trẻ
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Informal plural of child.

Vietnamese Meaning

Dạng số nhiều không trang trọng của 'child' (trẻ con, đứa trẻ).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The kids are playing in the park."

    "Bọn trẻ đang chơi trong công viên."

  • "My kids love to read."

    "Các con tôi thích đọc sách."

  • "These days, kids are so tech-savvy."

    "Ngày nay, trẻ con rất rành công nghệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kid Dê con; trẻ em (không trang trọng)
Verb kid Trêu chọc, đùa giỡn
Noun kiddo Cách gọi thân mật cho trẻ em hoặc người trẻ
Adjective kiddish Trẻ con, ngây thơ
Verb kidnap Bắt cóc (trẻ em)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học (giao tiếp hàng ngày)

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
kið
Middle English
kide
English (17th Century)
kid (young goat)
Modern English
kid (child, informal)

Nguồn gốc từ 'dê con'

Từ 'kid' ban đầu trong tiếng Anh cổ và các ngôn ngữ Bắc Âu có nghĩa là 'dê con'. Đến khoảng thế kỷ 17, người nói tiếng Anh bắt đầu dùng 'kid' một cách thân mật và không chính thức để chỉ 'trẻ em', vì sự liên tưởng giữa sự nhỏ bé, tinh nghịch của dê con và trẻ nhỏ.

Usage Note

'Kids' là một từ thông tục, thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ trẻ em. Nó mang sắc thái thân mật, gần gũi hơn so với 'children'. Trong các văn bản trang trọng, học thuật hoặc các tình huống yêu cầu tính chuyên nghiệp cao, nên sử dụng 'children'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kids (for children)
  • little little kids
    (những đứa trẻ nhỏ)
  • naughty naughty kids
    (những đứa trẻ hư)
  • well-behaved well-behaved kids
    (những đứa trẻ ngoan)
  • school school kids
    (học sinh (trẻ em đi học))
Verb + kids (for children)
  • raise raise kids
    (nuôi dạy con cái)
  • have have kids
    (có con)
  • look after look after the kids
    (chăm sóc bọn trẻ)
  • play with play with the kids
    (chơi với bọn trẻ)
Noun + kids (for children)
  • neighborhood neighborhood kids
    (bọn trẻ hàng xóm)
  • group of a group of kids
    (một nhóm trẻ em)

Idioms

  • a kid in a candy store

    Rất hào hứng, phấn khích và tràn đầy năng lượng (như một đứa trẻ trong cửa hàng kẹo)

    "She was like a kid in a candy store when she saw all the new gadgets."

    (Cô ấy cứ như một đứa trẻ trong cửa hàng kẹo khi thấy tất cả các thiết bị mới.)

  • still a kid at heart

    Vẫn còn trẻ trung trong tâm hồn (dù tuổi đã lớn)

    "My grandfather is 70, but he's still a kid at heart, always ready for an adventure."

    (Ông tôi 70 tuổi rồi, nhưng ông vẫn còn trẻ trung trong tâm hồn, luôn sẵn sàng cho một cuộc phiêu lưu.)

  • it's like taking candy from a kid

    Rất dễ dàng để làm điều gì đó (như lấy kẹo từ một đứa trẻ)

    "Winning that game was like taking candy from a kid."

    (Thắng trận đấu đó dễ như lấy kẹo từ một đứa trẻ vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kids (for children)

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Dạng số nhiều không trang trọng của 'child' (trẻ con, đứa trẻ).

"The kids are playing in the park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The kids are playing in the park.
Những đứa trẻ đang chơi ở công viên.
Phủ định
The kids aren't allowed to watch that movie.
Những đứa trẻ không được phép xem bộ phim đó.
Nghi vấn
Are the kids ready for their nap?
Bọn trẻ đã sẵn sàng cho giấc ngủ trưa chưa?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Those kids are playing happily, aren't they?
Những đứa trẻ đó đang chơi rất vui, phải không?
Phủ định
The kids aren't behaving well, are they?
Những đứa trẻ không cư xử tốt, phải không?
Nghi vấn
The kids are coming over later, aren't they?
Bọn trẻ sẽ đến sau, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kids (for children)".

Tầm quan trọng của tuổi thơ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tuổi thơ được coi là một giai đoạn đặc biệt quan trọng, được bảo vệ và nuôi dưỡng, tập trung vào việc vui chơi, học hỏi và phát triển cá nhân. Có nhiều lễ kỷ niệm và truyền thống dành riêng cho trẻ em như sinh nhật, lễ Giáng sinh, Lễ Phục sinh với các nhân vật như Santa Claus hay Thỏ Phục sinh.

Ngày của cha mẹ và con cái

Các hoạt động gia đình như đưa đón trẻ em đến trường, tham gia các sự kiện thể thao hoặc văn hóa của trường, và dành thời gian chất lượng cùng 'kids' vào cuối tuần là những phần quan trọng trong cuộc sống gia đình phương Tây, thể hiện sự đầu tư vào mối quan hệ cha mẹ - con cái.