kids (for children)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dạng số nhiều không trang trọng của 'child' (trẻ con, đứa trẻ).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The kids are playing in the park."
"Bọn trẻ đang chơi trong công viên."
-
"My kids love to read."
"Các con tôi thích đọc sách."
-
"These days, kids are so tech-savvy."
"Ngày nay, trẻ con rất rành công nghệ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Kids' là một từ thông tục, thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ trẻ em. Nó mang sắc thái thân mật, gần gũi hơn so với 'children'. Trong các văn bản trang trọng, học thuật hoặc các tình huống yêu cầu tính chuyên nghiệp cao, nên sử dụng 'children'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
little little kids (những đứa trẻ nhỏ)
-
naughty naughty kids (những đứa trẻ hư)
-
well-behaved well-behaved kids (những đứa trẻ ngoan)
-
school school kids (học sinh (trẻ em đi học))
-
raise raise kids (nuôi dạy con cái)
-
have have kids (có con)
-
look after look after the kids (chăm sóc bọn trẻ)
-
play with play with the kids (chơi với bọn trẻ)
-
neighborhood neighborhood kids (bọn trẻ hàng xóm)
-
group of a group of kids (một nhóm trẻ em)
Idioms
-
a kid in a candy store
Rất hào hứng, phấn khích và tràn đầy năng lượng (như một đứa trẻ trong cửa hàng kẹo)
"She was like a kid in a candy store when she saw all the new gadgets."
(Cô ấy cứ như một đứa trẻ trong cửa hàng kẹo khi thấy tất cả các thiết bị mới.)
-
still a kid at heart
Vẫn còn trẻ trung trong tâm hồn (dù tuổi đã lớn)
"My grandfather is 70, but he's still a kid at heart, always ready for an adventure."
(Ông tôi 70 tuổi rồi, nhưng ông vẫn còn trẻ trung trong tâm hồn, luôn sẵn sàng cho một cuộc phiêu lưu.)
-
it's like taking candy from a kid
Rất dễ dàng để làm điều gì đó (như lấy kẹo từ một đứa trẻ)
"Winning that game was like taking candy from a kid."
(Thắng trận đấu đó dễ như lấy kẹo từ một đứa trẻ vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kids (for children)
Danh từ (số nhiều)Dạng số nhiều không trang trọng của 'child' (trẻ con, đứa trẻ).
"The kids are playing in the park."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The kids are playing in the park. |
Những đứa trẻ đang chơi ở công viên. |
| Phủ định | The kids aren't allowed to watch that movie. |
Những đứa trẻ không được phép xem bộ phim đó. |
| Nghi vấn | Are the kids ready for their nap? |
Bọn trẻ đã sẵn sàng cho giấc ngủ trưa chưa? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Those kids are playing happily, aren't they? |
Những đứa trẻ đó đang chơi rất vui, phải không? |
| Phủ định | The kids aren't behaving well, are they? |
Những đứa trẻ không cư xử tốt, phải không? |
| Nghi vấn | The kids are coming over later, aren't they? |
Bọn trẻ sẽ đến sau, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kids (for children)".
