(Top Banner Ad)
pliers (for cutting)
B1
noun B1 Công cụ, Kỹ thuật

pliers (for cutting)

UK: /ˈplaɪəz/ • US: /ˈplaɪərz/

Nghĩa tiếng Việt

kìm cắt kìm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tool with two handles and a pair of jaws used for gripping, bending, or cutting.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ có hai tay cầm và một cặp hàm dùng để kẹp, uốn hoặc cắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used pliers to cut the wire."

    "Anh ấy dùng kìm để cắt dây điện."

  • "Always wear safety glasses when using cutting pliers."

    "Luôn đeo kính bảo hộ khi sử dụng kìm cắt."

  • "These pliers are designed for cutting hard wires."

    "Loại kìm này được thiết kế để cắt các loại dây cứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ply Lớp, sợi (ví dụ: sợi dây, lớp gỗ ép); sự uốn cong.
Verb ply Làm việc chăm chỉ, siêng năng (ví dụ: lái xe buýt tuyến đường cố định); uốn cong, bện.
Adjective pliant Dễ uốn nắn, mềm dẻo, dễ bảo.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công cụ, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
plier
Middle English
plyers
Modern English
pliers

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'pliers' có nguồn gốc từ từ 'plier' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'uốn cong' hoặc 'gấp lại'. Điều này rất hợp lý vì chức năng cơ bản của kìm là để kẹp, uốn cong và thao tác với các vật thể. Theo thời gian, nhiều loại kìm chuyên dụng đã phát triển, bao gồm cả những loại dùng để cắt dây hoặc các bộ phận nhỏ, mở rộng chức năng 'uốn cong' ban đầu của chúng.

Usage Note

Pliers là một dụng cụ đa năng, thường dùng để giữ chặt vật, uốn cong dây hoặc cắt dây điện, đinh, hoặc các vật liệu mỏng khác. 'Pliers (for cutting)' nhấn mạnh khả năng cắt của loại kìm này. Cần phân biệt với 'forceps' (kẹp phẫu thuật, kẹp y tế) và 'tweezers' (nhíp).

Prepositions

with

Sử dụng 'with' để chỉ vật liệu hoặc hành động được thực hiện với kìm. Ví dụ: 'cut the wire with pliers'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pliers (for cutting)
  • use use pliers (for cutting)
    (sử dụng kìm (để cắt))
  • cut cut a wire with pliers
    (cắt dây bằng kìm)
  • snip snip off excess with pliers
    (cắt bỏ phần thừa bằng kìm)
  • grip grip firmly with pliers
    (kẹp chặt bằng kìm)
Adjective + pliers (for cutting)
  • needle-nose needle-nose pliers
    (kìm mỏ nhọn)
  • side-cutting side-cutting pliers
    (kìm cắt cạnh)
  • diagonal diagonal pliers
    (kìm cắt chéo)
  • insulated insulated pliers
    (kìm cách điện)
  • heavy-duty heavy-duty pliers
    (kìm chịu lực cao)
Noun + pliers (for cutting)
  • a pair of a pair of pliers
    (một chiếc kìm)

Idioms

  • A pair of pliers

    Một chiếc kìm (cách nói thông thường để chỉ một dụng cụ kìm, dù nó trông như một 'cặp' tay cầm)

    "Could you hand me a pair of pliers from the toolbox?"

    (Bạn có thể đưa cho tôi một chiếc kìm từ hộp đồ nghề được không?)

  • To grip like pliers

    Kẹp chặt như kìm (thành ngữ mô tả khả năng kẹp hoặc nắm giữ cực kỳ chắc chắn, không buông)

    "He held onto the railing, gripping it like pliers, refusing to let go."

    (Anh ấy bám chặt vào lan can, kẹp như kìm, không chịu buông ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pliers (for cutting)

noun
Lật mặt

Một dụng cụ có hai tay cầm và một cặp hàm dùng để kẹp, uốn hoặc cắt.

"He used pliers to cut the wire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He needs pliers to fix the wire, doesn't he?
Anh ấy cần kìm để sửa dây điện, phải không?
Phủ định
They don't have the pliers here, do they?
Họ không có kìm ở đây, phải không?
Nghi vấn
You haven't seen my pliers, have you?
Bạn không thấy cái kìm của tôi, phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He uses pliers to cut the wire.
Anh ấy dùng kìm để cắt dây điện.
Phủ định
She does not use pliers to cut paper.
Cô ấy không dùng kìm để cắt giấy.
Nghi vấn
Do you use pliers?
Bạn có dùng kìm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pliers (for cutting)".

Công cụ đa năng và thiết yếu

Kìm là một trong những dụng cụ cầm tay phổ biến và thiết yếu nhất trên toàn thế giới, được tìm thấy trong mọi hộp đồ nghề từ gia đình đến các ngành nghề chuyên môn như thợ điện, thợ cơ khí. Có hàng trăm loại kìm khác nhau, mỗi loại được thiết kế cho một nhiệm vụ cụ thể, từ kẹp, uốn, xoắn đến cắt, đặc biệt là kìm cắt dây, cáp hoặc các vật liệu kim loại nhỏ.

An toàn điện với kìm cách điện

Trong lĩnh vực điện, kìm cách điện (insulated pliers) là một công cụ an toàn cực kỳ quan trọng. Chúng được trang bị tay cầm bọc vật liệu cách điện dày dặn để bảo vệ người dùng khỏi bị điện giật khi làm việc với các mạch điện có điện áp. Việc sử dụng đúng loại kìm cách điện được chứng nhận là điều bắt buộc đối với thợ điện chuyên nghiệp.