(Top Banner Ad)
wire cutters
B1
noun B1 Công cụ, Điện

wire cutters

UK: /ˈwaɪə ˌkʌtəz/ • US: /ˈwaɪər ˌkʌtərz/

Nghĩa tiếng Việt

kìm cắt dây kìm cắt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tool used for cutting wires.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ dùng để cắt dây điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used wire cutters to strip the insulation from the electrical wires."

    "Anh ấy đã dùng kìm cắt dây để tuốt lớp cách điện khỏi dây điện."

  • "Always use insulated wire cutters when working with electricity."

    "Luôn sử dụng kìm cắt dây cách điện khi làm việc với điện."

  • "The wire cutters made a clean cut through the thick cable."

    "Cái kìm cắt dây tạo ra một vết cắt gọn gàng trên sợi cáp dày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wire dây kim loại; tin nhắn điện báo
Verb wire nối dây; gắn dây điện
Noun cut vết cắt; sự giảm bớt
Verb cut cắt; xén; giảm bớt
Noun cutter dụng cụ cắt; máy cắt; người cắt
Noun cutting sự cắt; miếng giâm cành; bài báo cắt rời
Adjective cutting sắc bén; cay nghiệt (lời nói)
Adjective wired được nối dây; căng thẳng, lo lắng
Adjective wireless không dây
Noun wireless radio (kiểu cũ); mạng không dây

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công cụ, Điện

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*weh₁i-
Proto-Germanic
*wīraz
Old English
wīr
Old English/Norse
cuttan / kutta
Modern English
wire
Modern English
cutters
Modern English
wire cutters

Sự kết hợp của 'dây' và 'cắt'

Từ 'wire cutters' là một từ ghép tiếng Anh, xuất hiện khi nhu cầu cắt dây kim loại trở nên phổ biến, đặc biệt trong lĩnh vực điện và viễn thông. Nó kết hợp danh từ 'wire' (dây kim loại) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wīr', và danh từ 'cutters' (dụng cụ cắt) được hình thành từ động từ 'cut' (cắt) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ hoặc tiếng Bắc Âu cổ. Sự kết hợp này tạo nên một cái tên trực tiếp và rõ ràng cho dụng cụ này.

Usage Note

Wire cutters thường có thiết kế với lưỡi cắt sắc bén và tay cầm cách điện. Chúng khác với pliers (kìm) ở chỗ chức năng chính là cắt, trong khi pliers có thể dùng để kẹp, uốn và cắt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + wire cutters
  • use use wire cutters
    (sử dụng kìm cắt dây)
  • grab grab the wire cutters
    (lấy/cầm kìm cắt dây)
  • reach for reach for the wire cutters
    (với tay lấy kìm cắt dây)
  • cut cut the wire with wire cutters
    (cắt sợi dây bằng kìm cắt dây)
  • snip snip the cable with wire cutters
    (bấm/cắt cáp bằng kìm cắt dây)

Idioms

  • need a pair of wire cutters

    cần một chiếc kìm cắt dây

    "I can't get this package open; I need a pair of wire cutters."

    (Tôi không thể mở gói hàng này; tôi cần một chiếc kìm cắt dây.)

  • cut the wire with wire cutters

    cắt sợi dây bằng kìm cắt dây

    "He carefully used wire cutters to cut the live wire."

    (Anh ấy cẩn thận dùng kìm cắt dây để cắt sợi dây điện đang có điện.)

  • grab the wire cutters

    lấy/cầm kìm cắt dây

    "When the fence broke, she had to grab the wire cutters to fix it."

    (Khi hàng rào bị hỏng, cô ấy phải lấy kìm cắt dây để sửa nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wire cutters

noun
Lật mặt

Một dụng cụ dùng để cắt dây điện.

"He used wire cutters to strip the insulation from the electrical wires."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The electrician uses wire cutters to strip the wires.
Người thợ điện sử dụng kìm cắt dây để tuốt dây điện.
Phủ định
He does not use wire cutters for cutting thick metal rods.
Anh ấy không sử dụng kìm cắt dây để cắt các thanh kim loại dày.
Nghi vấn
Do you need wire cutters for this project?
Bạn có cần kìm cắt dây cho dự án này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wire cutters".

Dụng cụ đa năng trong cuộc sống và nghề nghiệp

Kìm cắt dây là một dụng cụ cơ bản và không thể thiếu trong nhiều gia đình và ngành nghề. Nó được sử dụng rộng rãi bởi thợ điện, thợ sửa chữa, người làm thủ công và những người tự làm việc nhà (DIY) để cắt, uốn hoặc tuốt các loại dây khác nhau, từ dây điện đến dây thép nhỏ. Sự phổ biến của nó phản ánh tầm quan trọng của các kết nối dây trong thế giới hiện đại.

Biểu tượng trong điện ảnh và văn hóa đại chúng

Trong các bộ phim hành động, phim kinh dị hoặc trò chơi điện tử, kìm cắt dây thường đóng vai trò quan trọng trong những cảnh quay kịch tính. Chúng thường được dùng để vô hiệu hóa bom (nhất là cắt 'dây đỏ'), vượt qua hàng rào dây thép gai để đột nhập hoặc thoát hiểm. Hình ảnh này đã trở thành một biểu tượng phổ biến cho sự căng thẳng, sự khéo léo và các quyết định sinh tử.