children (for children)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Plural of child: young human beings below the age of puberty or full physical development.
Vietnamese Meaning
Số nhiều của 'child': Những người trẻ tuổi, dưới tuổi dậy thì hoặc phát triển thể chất đầy đủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This book is for children aged 5-7."
"Cuốn sách này dành cho trẻ em từ 5-7 tuổi."
-
"The playground is a safe place for children to play."
"Sân chơi là một nơi an toàn để trẻ em chơi đùa."
-
"We need to create a better world for our children."
"Chúng ta cần tạo ra một thế giới tốt đẹp hơn cho con cái chúng ta."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'children' là dạng số nhiều không theo quy tắc của 'child'. Cụm 'for children' thường được sử dụng để chỉ mục đích, đối tượng hướng đến là trẻ em, ví dụ: 'a book for children' (một cuốn sách cho trẻ em). Nó nhấn mạnh sự phù hợp hoặc được thiết kế đặc biệt cho trẻ em. Cần phân biệt với các từ 'kids', 'youth', 'adolescents' vốn mang sắc thái nghĩa và độ tuổi khác nhau.
Prepositions
‘for’ chỉ mục đích, đối tượng (e.g., a park for children). ‘with’ chỉ sự đồng hành, cùng (e.g., travelling with children). ‘of’ chỉ sự sở hữu, thuộc về (e.g., a group of children).
Collocations (Từ đi kèm)
-
young young children (Trẻ nhỏ, trẻ tuổi)
-
gifted gifted children (Những đứa trẻ có năng khiếu, tài năng)
-
school-age school-age children (Trẻ em trong độ tuổi đi học)
-
raise raise children (Nuôi dạy con cái)
-
protect protect children (Bảo vệ trẻ em)
-
educate educate children (Giáo dục trẻ em)
-
children's children's literature (Văn học thiếu nhi)
-
street street children (Trẻ em đường phố)
Idioms
-
Child's play
Chuyện vặt, việc dễ như bỡn/dễ như ăn kẹo
"That math problem was child's play for her."
(Bài toán đó thì dễ như bỡn đối với cô ấy.)
-
A chip off the old block
Người con giống hệt cha/mẹ (về tính cách hoặc ngoại hình)
"He’s stubborn, a real chip off the old block."
(Nó cứng đầu, đúng là 'con nhà tông không giống lông cũng giống cánh'.)
-
To throw the baby out with the bathwater
Vứt bỏ thứ gì đó quý giá/quan trọng cùng với thứ không cần thiết
"Don't throw the baby out with the bathwater just because one aspect failed."
(Đừng vì một khía cạnh thất bại mà vứt bỏ luôn cả những điều tốt đẹp đang có.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
children (for children)
Danh từSố nhiều của 'child': Những người trẻ tuổi, dưới tuổi dậy thì hoặc phát triển thể chất đầy đủ.
"This book is for children aged 5-7."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "children (for children)".
