(Top Banner Ad)
children (for children)
A1
Danh từ A1 Ngôn ngữ học, Gia đình, Xã hội

children (for children)

UK: /ˈtʃɪldrən/ • US: /ˈtʃɪldrən/

Nghĩa tiếng Việt

trẻ em con trẻ dành cho trẻ em
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural of child: young human beings below the age of puberty or full physical development.

Vietnamese Meaning

Số nhiều của 'child': Những người trẻ tuổi, dưới tuổi dậy thì hoặc phát triển thể chất đầy đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This book is for children aged 5-7."

    "Cuốn sách này dành cho trẻ em từ 5-7 tuổi."

  • "The playground is a safe place for children to play."

    "Sân chơi là một nơi an toàn để trẻ em chơi đùa."

  • "We need to create a better world for our children."

    "Chúng ta cần tạo ra một thế giới tốt đẹp hơn cho con cái chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun child Đứa trẻ (số ít)
Noun childhood Thời thơ ấu, tuổi thơ
Adjective childish Trẻ con, tính tình non nớt (thường mang nghĩa tiêu cực)
Adjective childlike Ngây thơ, trong sáng (thường mang nghĩa tích cực)
Noun childcare Sự chăm sóc trẻ em

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Gia đình, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kilthiz
Old English (OE)
cild
Middle English (ME)
cildru / childer
Modern English
children

Sự Khác Biệt Kì Lạ

Từ gốc 'child' (số ít) đã có từ thời Tiếng Anh cổ (OE). Điều thú vị là cách nó tạo số nhiều. Ban đầu, số nhiều là 'cildru'. Sau đó, nó lại chịu ảnh hưởng của hậu tố số nhiều khác là '-en' (giống như 'ox' thành 'oxen'), dẫn đến sự kết hợp 'cildru + en', tạo ra hình thức bất quy tắc 'children' mà chúng ta thấy ngày nay. Đây là một trong số ít từ trong tiếng Anh hiện đại giữ lại cách tạo số nhiều kép này.

Usage Note

Từ 'children' là dạng số nhiều không theo quy tắc của 'child'. Cụm 'for children' thường được sử dụng để chỉ mục đích, đối tượng hướng đến là trẻ em, ví dụ: 'a book for children' (một cuốn sách cho trẻ em). Nó nhấn mạnh sự phù hợp hoặc được thiết kế đặc biệt cho trẻ em. Cần phân biệt với các từ 'kids', 'youth', 'adolescents' vốn mang sắc thái nghĩa và độ tuổi khác nhau.

Prepositions

for with of

‘for’ chỉ mục đích, đối tượng (e.g., a park for children). ‘with’ chỉ sự đồng hành, cùng (e.g., travelling with children). ‘of’ chỉ sự sở hữu, thuộc về (e.g., a group of children).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + children
  • young young children
    (Trẻ nhỏ, trẻ tuổi)
  • gifted gifted children
    (Những đứa trẻ có năng khiếu, tài năng)
  • school-age school-age children
    (Trẻ em trong độ tuổi đi học)
Verb + children
  • raise raise children
    (Nuôi dạy con cái)
  • protect protect children
    (Bảo vệ trẻ em)
  • educate educate children
    (Giáo dục trẻ em)
Noun + children (Compounds)
  • children's children's literature
    (Văn học thiếu nhi)
  • street street children
    (Trẻ em đường phố)

Idioms

  • Child's play

    Chuyện vặt, việc dễ như bỡn/dễ như ăn kẹo

    "That math problem was child's play for her."

    (Bài toán đó thì dễ như bỡn đối với cô ấy.)

  • A chip off the old block

    Người con giống hệt cha/mẹ (về tính cách hoặc ngoại hình)

    "He’s stubborn, a real chip off the old block."

    (Nó cứng đầu, đúng là 'con nhà tông không giống lông cũng giống cánh'.)

  • To throw the baby out with the bathwater

    Vứt bỏ thứ gì đó quý giá/quan trọng cùng với thứ không cần thiết

    "Don't throw the baby out with the bathwater just because one aspect failed."

    (Đừng vì một khía cạnh thất bại mà vứt bỏ luôn cả những điều tốt đẹp đang có.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

children (for children)

Danh từ
Lật mặt

Số nhiều của 'child': Những người trẻ tuổi, dưới tuổi dậy thì hoặc phát triển thể chất đầy đủ.

"This book is for children aged 5-7."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "children (for children)".

Quyền Trẻ Em (Children's Rights)

Ở nhiều nước phương Tây, quyền trẻ em là một chủ đề pháp lý và xã hội quan trọng. Liên Hợp Quốc có Công ước về Quyền Trẻ em (UNCRC), nhấn mạnh quyền được bảo vệ, được giáo dục và được tham gia ý kiến của trẻ, đặt ra những tiêu chuẩn quốc tế về đối xử với trẻ em.

Khái Niệm Tuổi Vị Thành Niên (Age of Majority)

Trong văn hóa phương Tây và pháp luật, 'trẻ em' được định nghĩa là người dưới độ tuổi trưởng thành hợp pháp (thường là 18 tuổi). Độ tuổi này đánh dấu thời điểm một người được hưởng đầy đủ các quyền công dân, bao gồm quyền bầu cử, ký hợp đồng và chịu trách nhiệm hình sự hoàn toàn.