(Top Banner Ad)
nitrogen monoxide
C1
noun C1 Hóa học

nitrogen monoxide

UK: /ˈnaɪtrədʒən məˈnɒksaɪd/ • US: /ˈnaɪtrədʒən məˈnɑːksaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

oxit nitric monoxit nitơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A colorless gas with the formula NO, also known as nitric oxide. It is an important signaling molecule in the body and is also produced by combustion processes.

Vietnamese Meaning

Một chất khí không màu có công thức NO, còn được gọi là oxit nitric. Nó là một phân tử tín hiệu quan trọng trong cơ thể và cũng được tạo ra bởi các quá trình đốt cháy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nitrogen monoxide is a signaling molecule involved in vasodilation."

    "Oxit nitric là một phân tử tín hiệu tham gia vào quá trình giãn mạch."

  • "The researchers studied the effect of nitrogen monoxide on blood vessels."

    "Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu ảnh hưởng của oxit nitric lên mạch máu."

  • "Nitrogen monoxide is produced during combustion processes."

    "Oxit nitric được tạo ra trong quá trình đốt cháy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nitrogen Nitơ (một nguyên tố hóa học, thành phần chính của không khí và nhiều hợp chất hữu cơ)
Noun oxide Oxit (hợp chất của oxy với một nguyên tố hoặc gốc khác)
Noun nitric oxide Oxit nitric (tên gọi khác, thông dụng hơn của nitrogen monoxide, đặc biệt trong các nghiên cứu sinh học và y học)
Noun nitrate Nitrat (muối hoặc este của axit nitric, thường dùng làm phân bón hoặc chất bảo quản thực phẩm)
Noun nitrite Nitrit (muối hoặc este của axit nitrơ, được sử dụng trong công nghiệp và dược phẩm)

Synonyms

Related Words

nitrogen dioxide (nitơ đioxit)nitrous oxide (oxit nitơ (khí cười))

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
nitron (for 'nitro-')
French
nitrogène (for 'nitrogen')
English
nitrogen
Ancient Greek
monos (for 'mono-')
French
oxide (from 'oxygène')
English
monoxide
English (Scientific Compound)
nitrogen monoxide (combination of 'nitrogen' and 'monoxide' based on chemical nomenclature)

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'nitrogen' (nitơ) có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'nitrogène', do nhà hóa học Jean-Antoine Chaptal đặt ra vào năm 1790. 'Nitrogène' được tạo thành từ tiếng Hy Lạp 'nitron' (natri cacbonat) và hậu tố '-genes' (sinh ra), nghĩa là 'chất sinh nitrat'. Từ 'monoxide' được ghép từ tiền tố 'mono-' (một), từ tiếng Hy Lạp 'monos' (độc nhất), và 'oxide', chỉ ra rằng hợp chất này có một nguyên tử oxy. Tên gọi 'nitrogen monoxide' tuân theo quy tắc danh pháp hóa học để mô tả chính xác thành phần của hợp chất.

Phân tử đa năng

Mặc dù là một khí, nitrogen monoxide (thường được gọi là nitric oxide trong sinh học) có vai trò cực kỳ quan trọng và đa dạng trong cơ thể sống. Nó hoạt động như một phân tử truyền tin (signaling molecule), giúp điều hòa nhiều chức năng từ giãn mạch máu, điều hòa huyết áp, đến phản ứng miễn dịch và truyền tín hiệu thần kinh. Phát hiện về vai trò sinh học của nó đã mang lại giải Nobel Y học năm 1998.

Usage Note

Nitrogen monoxide (NO) là một hợp chất hóa học quan trọng, có vai trò sinh học và công nghiệp. Trong sinh học, nó hoạt động như một phân tử truyền tín hiệu, tham gia vào nhiều quá trình sinh lý như điều hòa mạch máu, chức năng thần kinh và miễn dịch. Trong công nghiệp, NO là chất trung gian trong sản xuất axit nitric và các hợp chất khác. Khác với nitrogen dioxide (NO2), nitrogen monoxide ít độc hại hơn nhưng vẫn cần xử lý cẩn thận. Cần phân biệt với nitrous oxide (N2O), tức khí cười, có tác dụng gây mê.

Prepositions

in of

"in": Dùng để chỉ vai trò hoặc sự hiện diện của nitrogen monoxide trong một quá trình hoặc môi trường. Ví dụ: 'Nitrogen monoxide plays a crucial role *in* vasodilation.'
"of": Dùng để chỉ thành phần cấu tạo hoặc nguồn gốc của nitrogen monoxide. Ví dụ: 'Nitrogen monoxide is a product *of* combustion.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nitrogen monoxide
  • high high nitrogen monoxide levels
    (mức oxit nitơ cao)
  • low low nitrogen monoxide concentration
    (nồng độ oxit nitơ thấp)
  • gaseous gaseous nitrogen monoxide
    (khí oxit nitơ)
Verb + nitrogen monoxide
  • produce produce nitrogen monoxide
    (sản xuất/tạo ra oxit nitơ)
  • release release nitrogen monoxide
    (giải phóng oxit nitơ)
  • detect detect nitrogen monoxide
    (phát hiện oxit nitơ)
  • inhibit inhibit nitrogen monoxide synthesis
    (ức chế tổng hợp oxit nitơ)
Noun + of + nitrogen monoxide
  • levels levels of nitrogen monoxide
    (các mức oxit nitơ)
  • production production of nitrogen monoxide
    (sự sản xuất oxit nitơ)
  • emission emission of nitrogen monoxide
    (sự phát thải oxit nitơ)

Idioms

  • nitric oxide synthase (NOS)

    enzym oxit nitric synthase (một loại enzym sản xuất oxit nitric trong cơ thể sống)

    "Researchers are investigating the regulation of nitric oxide synthase activity."

    (Các nhà nghiên cứu đang điều tra sự điều hòa hoạt động của enzym oxit nitric synthase.)

  • nitrogen monoxide emission standards

    tiêu chuẩn khí thải oxit nitơ (quy định về lượng oxit nitơ tối đa được phép thải ra môi trường)

    "New regulations aim to tighten nitrogen monoxide emission standards for vehicles."

    (Các quy định mới nhằm siết chặt tiêu chuẩn khí thải oxit nitơ đối với các phương tiện giao thông.)

  • endogenous nitrogen monoxide

    oxit nitơ nội sinh (oxit nitơ được sản xuất tự nhiên bên trong cơ thể)

    "Studies suggest a role for endogenous nitrogen monoxide in immune response."

    (Các nghiên cứu cho thấy vai trò của oxit nitơ nội sinh trong phản ứng miễn dịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nitrogen monoxide

noun
Lật mặt

Một chất khí không màu có công thức NO, còn được gọi là oxit nitric. Nó là một phân tử tín hiệu quan trọng trong cơ thể và cũng được tạo ra bởi các quá trình đốt cháy.

"Nitrogen monoxide is a signaling molecule involved in vasodilation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nitrogen monoxide".

Giải Nobel và y học hiện đại

Nitrogen monoxide, dưới tên gọi nitric oxide, đã trở thành tâm điểm của nghiên cứu y học hiện đại sau khi ba nhà khoa học (Robert F. Furchgott, Louis J. Ignarro và Ferid Murad) nhận giải Nobel Y học năm 1998 vì phát hiện vai trò của nó như một phân tử truyền tín hiệu trong hệ thống tim mạch. Thành tựu này không chỉ thay đổi hiểu biết về sinh lý học mà còn mở ra hướng phát triển các loại thuốc mới, điển hình là các loại thuốc điều trị rối loạn cương dương và các bệnh tim mạch.

Ô nhiễm không khí và biến đổi khí hậu

Mặc dù có lợi trong cơ thể, nitrogen monoxide lại là một chất gây ô nhiễm không khí nguy hiểm khi thải ra môi trường. Cùng với các oxit nitơ khác (NOx), nó góp phần vào sự hình thành khói mù (smog), mưa axit và là một khí nhà kính gián tiếp, ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng không khí, sức khỏe con người và hệ sinh thái. Việc kiểm soát khí thải nitrogen monoxide từ các nhà máy và phương tiện giao thông là một thách thức lớn trong công tác bảo vệ môi trường toàn cầu.