(Top Banner Ad)
nitrous acid
C1
Danh từ C1 Hóa học

nitrous acid

UK: /ˈnaɪtrəs ˈæsɪd/ • US: /ˈnaɪtrəs ˈæsɪd/

Nghĩa tiếng Việt

axit nitrơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A weak and unstable acid of nitrogen, HNO2, used in diazotization reactions and in the preparation of nitrites.

Vietnamese Meaning

Một axit yếu và không ổn định của nitơ, HNO2, được sử dụng trong các phản ứng diazot hóa và trong việc điều chế nitrit.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nitrous acid is used in the synthesis of diazonium salts."

    "Axit nitrous được sử dụng trong tổng hợp muối diazonium."

  • "Nitrous acid decomposes readily into nitrogen oxides and water."

    "Axit nitrous dễ dàng phân hủy thành các oxit nitơ và nước."

  • "The reaction requires the presence of nitrous acid."

    "Phản ứng đòi hỏi sự có mặt của axit nitrous."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nitre diêm tiêu
Noun nitrate nitrat (muối hoặc este của axit nitric)
Noun nitrogen nitơ (nguyên tố hóa học)
Adjective nitric thuộc nitơ; liên quan đến axit nitric
Adjective acidic có tính axit; chua
Noun acidity độ axit; tính chua
Verb acidify axit hóa; làm cho có tính axit

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Egyptian
ntr
Greek
nitron
Latin
nitrum
Old French
nitre
English
nitre
Latin
acidus
English
nitrous acid

Nguồn gốc tên gọi khoa học

Từ 'nitrous' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'nitre' (diêm tiêu), mà bản thân từ này lại bắt nguồn từ các ngôn ngữ cổ như Hy Lạp và Ai Cập. Hậu tố '-ous' thường được dùng để chỉ rằng một chất có chứa hoặc liên quan đến một nguyên tố, trong trường hợp này là nitơ, ở trạng thái oxy hóa thấp hơn so với các hợp chất khác của nitơ. Từ 'acid' (axit) đến từ 'acidus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'chua'. Khi kết hợp lại, 'nitrous acid' là một tên gọi khoa học mô tả một loại axit có chứa nitơ, phân biệt với các axit nitơ khác như 'nitric acid' (axit nitric) có mức oxy hóa cao hơn.

Usage Note

Axit nitrous là một axit yếu, không bền và chỉ tồn tại trong dung dịch. Nó đóng vai trò quan trọng trong hóa học hữu cơ, đặc biệt là trong các phản ứng tạo ra các hợp chất diazonium, là tiền chất quan trọng cho nhiều quá trình tổng hợp khác.

Prepositions

of in

‘of’ thường được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần: 'nitrous acid of nitrogen' (axit nitrous của nitơ). ‘in’ thường được dùng để chỉ vai trò hoặc ứng dụng: 'nitrous acid in diazotization reactions' (axit nitrous trong các phản ứng diazot hóa).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + nitrous acid
  • form form nitrous acid
    (tạo thành axit nitrơ)
  • produce produce nitrous acid
    (sản xuất axit nitrơ)
  • react with react with nitrous acid
    (phản ứng với axit nitrơ)
Tính từ + nitrous acid
  • dilute dilute nitrous acid
    (axit nitrơ loãng)
  • concentrated concentrated nitrous acid
    (axit nitrơ đặc)
  • unstable unstable nitrous acid
    (axit nitrơ không bền)
Cụm danh từ liên quan đến nitrous acid
  • solution nitrous acid solution
    (dung dịch axit nitrơ)
  • fumes nitrous acid fumes
    (hơi (khói) axit nitrơ)
  • decomposition nitrous acid decomposition
    (sự phân hủy axit nitrơ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nitrous acid

Danh từ
Lật mặt

Một axit yếu và không ổn định của nitơ, HNO2, được sử dụng trong các phản ứng diazot hóa và trong việc điều chế nitrit.

"Nitrous acid is used in the synthesis of diazonium salts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chemist said that he was studying the properties of nitrous acid.
Nhà hóa học nói rằng anh ấy đang nghiên cứu các thuộc tính của axit nitrous.
Phủ định
The student said that she did not use nitrous acid in her experiment.
Học sinh nói rằng cô ấy đã không sử dụng axit nitrous trong thí nghiệm của mình.
Nghi vấn
The professor asked if the students had ever worked with nitrous acid before.
Giáo sư hỏi liệu các sinh viên đã từng làm việc với axit nitrous trước đây chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nitrous acid".

Vai trò trong tổng hợp hữu cơ

Axit nitrơ là một tác nhân quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt trong các phản ứng như diazot hóa các amin bậc một để tạo ra muối diazonium. Các muối này sau đó được sử dụng rộng rãi để sản xuất thuốc nhuộm azo, dược phẩm và các hóa chất khác. Mặc dù nó rất không bền, các nhà hóa học thường tạo ra nó tại chỗ (in situ) trong quá trình phản ứng để tận dụng khả năng phản ứng đặc biệt của nó.

Tính chất không bền vững

Một đặc điểm nổi bật của axit nitrơ là sự không bền vững của nó. Nó dễ dàng phân hủy thành axit nitric, oxit nitric và nước. Do đó, axit nitrơ không thể được bảo quản dưới dạng tinh khiết trong thời gian dài mà thường phải được điều chế mới ngay trước khi sử dụng trong phòng thí nghiệm. Tính chất này đòi hỏi các nhà khoa học phải có kỹ thuật và sự cẩn trọng đặc biệt khi làm việc với nó.