no-go area
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An area, often in a city, which is considered too dangerous for people (especially law enforcement) to enter.
Vietnamese Meaning
Một khu vực, thường là trong thành phố, được coi là quá nguy hiểm để mọi người (đặc biệt là lực lượng thực thi pháp luật) đi vào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police consider that part of the city a no-go area after dark."
"Cảnh sát coi khu vực đó của thành phố là một khu vực cấm đi lại sau khi trời tối."
-
"The journalist reported on the no-go areas controlled by local gangs."
"Nhà báo đã đưa tin về các khu vực cấm đi lại do các băng đảng địa phương kiểm soát."
-
"The government is trying to reclaim these no-go areas and restore order."
"Chính phủ đang cố gắng giành lại những khu vực cấm này và khôi phục trật tự."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | no-go area | khu vực cấm, khu vực không thể vào |
| Adjective | no-go | không được phép vào, bị cấm (dùng để chỉ một khu vực) |
| Noun | no-go zone | vùng cấm, khu vực cấm |
| Noun | restricted area | khu vực hạn chế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các khu vực nơi chính phủ hoặc lực lượng chức năng không thể kiểm soát hiệu quả do tội phạm, bạo lực hoặc các yếu tố bất ổn khác. Có thể mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự bất lực của chính quyền hoặc sự tồn tại của các nhóm ngoài vòng pháp luật.
Prepositions
‘in a no-go area’: chỉ vị trí bên trong khu vực cấm. ‘of a no-go area’: ám chỉ đặc tính hoặc nguồn gốc từ khu vực cấm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dangerous dangerous no-go area (khu vực cấm nguy hiểm)
-
high-crime high-crime no-go area (khu vực cấm có tỷ lệ tội phạm cao)
-
military military no-go area (khu vực cấm quân sự)
-
declare declare a no-go area (tuyên bố một khu vực cấm)
-
enter enter a no-go area (đi vào một khu vực cấm)
-
avoid avoid a no-go area (tránh một khu vực cấm)
-
in in a no-go area (trong một khu vực cấm)
-
into turn an area into a no-go area (biến một khu vực thành khu vực cấm)
Idioms
-
a no-go area for something/someone
một chủ đề/hoạt động không thể hoặc không nên đề cập/thực hiện (mang tính ẩn dụ)
"Politics is a no-go area for discussion at family dinners."
(Chính trị là một chủ đề cấm kỵ để bàn luận trong các bữa ăn gia đình.)
-
become a no-go area
trở thành một khu vực cấm, một nơi không an toàn để vào
"After the gang violence escalated, parts of the city became no-go areas."
(Sau khi bạo lực băng đảng leo thang, một số khu vực của thành phố đã trở thành khu vực cấm (không thể vào).)
-
declare/designate a no-go area
tuyên bố/chỉ định một khu vực cấm
"The police declared the flooded district a no-go area for public safety."
(Cảnh sát đã tuyên bố khu vực bị ngập lụt là khu vực cấm vì lý do an toàn công cộng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
no-go area
danh từMột khu vực, thường là trong thành phố, được coi là quá nguy hiểm để mọi người (đặc biệt là lực lượng thực thi pháp luật) đi vào.
"The police consider that part of the city a no-go area after dark."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no-go area".
