(Top Banner Ad)
no-go area
C1
danh từ C1 Chính trị, Xã hội, An ninh

no-go area

UK: /ˌnəʊ ˈɡəʊ ˌeəriə/ • US: /ˌnoʊ ˈɡoʊ ˌeriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực cấm vùng cấm vùng không ai dám bén mảng vùng ngoài vòng pháp luật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area, often in a city, which is considered too dangerous for people (especially law enforcement) to enter.

Vietnamese Meaning

Một khu vực, thường là trong thành phố, được coi là quá nguy hiểm để mọi người (đặc biệt là lực lượng thực thi pháp luật) đi vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police consider that part of the city a no-go area after dark."

    "Cảnh sát coi khu vực đó của thành phố là một khu vực cấm đi lại sau khi trời tối."

  • "The journalist reported on the no-go areas controlled by local gangs."

    "Nhà báo đã đưa tin về các khu vực cấm đi lại do các băng đảng địa phương kiểm soát."

  • "The government is trying to reclaim these no-go areas and restore order."

    "Chính phủ đang cố gắng giành lại những khu vực cấm này và khôi phục trật tự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun no-go area khu vực cấm, khu vực không thể vào
Adjective no-go không được phép vào, bị cấm (dùng để chỉ một khu vực)
Noun no-go zone vùng cấm, khu vực cấm
Noun restricted area khu vực hạn chế

Synonyms

exclusion zone (vùng cấm)forbidden zone (vùng bị cấm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

English
no-go (adj.)
English
area (n.)
English
no-go area (compound noun)

Nguồn Gốc Của 'No-Go Area'

Cụm từ 'no-go area' là một thuật ngữ tiếng Anh hiện đại, được ghép từ tính từ 'no-go' và danh từ 'area'. 'No-go' ban đầu xuất hiện trong quân sự và hàng không vào khoảng giữa thế kỷ 20, dùng để chỉ một khu vực hoặc mục tiêu không được phép tiếp cận hoặc tấn công. Khi kết hợp với 'area', nó tạo thành nghĩa 'khu vực cấm', tức là nơi không an toàn hoặc bị hạn chế ra vào.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các khu vực nơi chính phủ hoặc lực lượng chức năng không thể kiểm soát hiệu quả do tội phạm, bạo lực hoặc các yếu tố bất ổn khác. Có thể mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự bất lực của chính quyền hoặc sự tồn tại của các nhóm ngoài vòng pháp luật.

Prepositions

in of

‘in a no-go area’: chỉ vị trí bên trong khu vực cấm. ‘of a no-go area’: ám chỉ đặc tính hoặc nguồn gốc từ khu vực cấm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + no-go area
  • dangerous dangerous no-go area
    (khu vực cấm nguy hiểm)
  • high-crime high-crime no-go area
    (khu vực cấm có tỷ lệ tội phạm cao)
  • military military no-go area
    (khu vực cấm quân sự)
Verb + no-go area
  • declare declare a no-go area
    (tuyên bố một khu vực cấm)
  • enter enter a no-go area
    (đi vào một khu vực cấm)
  • avoid avoid a no-go area
    (tránh một khu vực cấm)
Prepositional Phrase
  • in in a no-go area
    (trong một khu vực cấm)
  • into turn an area into a no-go area
    (biến một khu vực thành khu vực cấm)

Idioms

  • a no-go area for something/someone

    một chủ đề/hoạt động không thể hoặc không nên đề cập/thực hiện (mang tính ẩn dụ)

    "Politics is a no-go area for discussion at family dinners."

    (Chính trị là một chủ đề cấm kỵ để bàn luận trong các bữa ăn gia đình.)

  • become a no-go area

    trở thành một khu vực cấm, một nơi không an toàn để vào

    "After the gang violence escalated, parts of the city became no-go areas."

    (Sau khi bạo lực băng đảng leo thang, một số khu vực của thành phố đã trở thành khu vực cấm (không thể vào).)

  • declare/designate a no-go area

    tuyên bố/chỉ định một khu vực cấm

    "The police declared the flooded district a no-go area for public safety."

    (Cảnh sát đã tuyên bố khu vực bị ngập lụt là khu vực cấm vì lý do an toàn công cộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

no-go area

danh từ
Lật mặt

Một khu vực, thường là trong thành phố, được coi là quá nguy hiểm để mọi người (đặc biệt là lực lượng thực thi pháp luật) đi vào.

"The police consider that part of the city a no-go area after dark."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no-go area".

Khu Vực Cấm và Xung Đột/Tội Phạm

Thuật ngữ 'no-go area' thường được dùng để chỉ các khu vực bị ảnh hưởng bởi chiến tranh, xung đột vũ trang, hoặc có tỷ lệ tội phạm cực kỳ cao. Đây là những nơi mà chính quyền có thể đã mất quyền kiểm soát hoặc không thể đảm bảo an toàn cho người dân và du khách, khiến việc đi lại trở nên nguy hiểm hoặc bất khả thi. Các khu vực này có thể được hình thành do các băng đảng, lực lượng phiến quân hoặc do thiên tai, dịch bệnh.

Tác Động Xã Hội của Khu Vực Cấm

Sự tồn tại của các 'no-go area' có tác động nghiêm trọng đến xã hội. Chúng không chỉ hạn chế tự do đi lại của người dân mà còn cản trở sự phát triển kinh tế, giáo dục và y tế. Các khu vực này thường chứng kiến sự suy thoái hạ tầng, thiếu hụt dịch vụ công cộng và sự cô lập với phần còn lại của xã hội, tạo ra những thách thức lớn cho việc ổn định và phát triển cộng đồng.