(Top Banner Ad)
controlled area
B1
noun B1 Tổng quát, An ninh, Công nghiệp

controlled area

UK: /kənˈtrəʊld ˈeəriə/ • US: /kənˈtroʊld ˈeriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực kiểm soát vùng kiểm soát khu vực được kiểm soát vùng được kiểm soát
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A space or location where access is restricted and subject to specific regulations or supervision.

Vietnamese Meaning

Một không gian hoặc địa điểm nơi việc ra vào bị hạn chế và tuân theo các quy định hoặc sự giám sát cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Access to the controlled area is restricted to authorized personnel only."

    "Việc ra vào khu vực được kiểm soát chỉ giới hạn cho nhân viên được ủy quyền."

  • "The laboratory is a controlled area due to the presence of hazardous materials."

    "Phòng thí nghiệm là một khu vực được kiểm soát do có sự hiện diện của các vật liệu nguy hiểm."

  • "Employees must wear protective clothing when entering the controlled area."

    "Nhân viên phải mặc quần áo bảo hộ khi vào khu vực được kiểm soát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb control Kiểm soát, điều khiển
Noun controller Người kiểm soát, thiết bị điều khiển
Adjective uncontrolled Không kiểm soát, ngoài tầm kiểm soát
Adverb controllably Một cách có thể kiểm soát được
Noun control room Phòng điều khiển

Synonyms

Antonyms

public area (khu vực công cộng)unrestricted area (khu vực không hạn chế)open area (khu vực mở)

Related Words

nuclear facility (cơ sở hạt nhân)research laboratory (phòng thí nghiệm nghiên cứu)airport security (an ninh sân bay)

Subject Area

Tổng quát, An ninh, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contra-rotulus (counter-roll/register)
Old French
contrerolle (register)
Middle English
controllen (to regulate)
Latin
area (open space/ground)
Modern English
controlled area (c. 20th century)

Nguồn gốc 'Kiểm soát'

Từ 'control' (kiểm soát) có nguồn gốc thú vị từ tiếng Pháp cổ 'contrerolle', nghĩa là một cuốn sổ ghi chép đối chiếu hoặc sổ cái. Điều này ám chỉ hành động đối chiếu thông tin để đảm bảo tính chính xác và quản lý. Khi ghép với 'area' (khu vực), nó chỉ một không gian được giám sát và điều chỉnh nghiêm ngặt theo các quy tắc.

Khu vực và Không gian Mở

Từ 'area' ban đầu trong tiếng Latin là 'area', có nghĩa là một khoảng đất trống, sân bãi hoặc không gian mở. Khi kết hợp với 'controlled', ý nghĩa chuyển thành một không gian đã được xác định rõ ràng, không còn 'mở' tự do nữa mà bị giới hạn và kiểm soát quyền truy cập.

Usage Note

Cụm từ 'controlled area' thường được sử dụng để chỉ các khu vực cần được bảo vệ hoặc quản lý chặt chẽ vì lý do an ninh, an toàn, bí mật hoặc các mục đích đặc biệt khác. So với 'restricted area', 'controlled area' có thể bao hàm mức độ kiểm soát cao hơn, ví dụ như việc sử dụng công nghệ giám sát, kiểm tra gắt gao hơn. 'Prohibited area' thì nghiêm ngặt hơn, thường cấm hoàn toàn việc ra vào.

Prepositions

in within around

'in' và 'within' được dùng để chỉ vị trí bên trong khu vực được kiểm soát (ví dụ: 'Entry in the controlled area is restricted'). 'around' có thể dùng để chỉ khu vực xung quanh khu vực được kiểm soát (ví dụ: 'Security is tight around the controlled area').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + controlled area
  • strictly strictly controlled area
    (khu vực được kiểm soát chặt chẽ)
  • highly highly controlled area
    (khu vực được kiểm soát ở mức độ cao)
  • designated designated controlled area
    (khu vực kiểm soát được chỉ định)
Verb + controlled area
  • enter enter a controlled area
    (đi vào khu vực kiểm soát)
  • secure secure the controlled area
    (bảo vệ khu vực kiểm soát)
  • access access the controlled area
    (tiếp cận khu vực kiểm soát)
Noun/Modifier + controlled area
  • military military controlled area
    (khu vực kiểm soát quân sự)
  • air traffic air traffic controlled area
    (khu vực kiểm soát không lưu)
  • quarantine quarantine controlled area
    (khu vực kiểm soát cách ly)

Idioms

  • Restricted controlled area access only

    Chỉ giới hạn quyền truy cập vào khu vực kiểm soát

    "You must show your badge for restricted controlled area access only."

    (Bạn phải xuất trình thẻ để được truy cập giới hạn vào khu vực kiểm soát.)

  • Beyond the controlled area perimeter

    Vượt ra ngoài chu vi khu vực kiểm soát

    "The drone flew beyond the controlled area perimeter, triggering an alarm."

    (Máy bay không người lái bay vượt ra ngoài chu vi khu vực kiểm soát, kích hoạt báo động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

controlled area

noun
Lật mặt

Một không gian hoặc địa điểm nơi việc ra vào bị hạn chế và tuân theo các quy định hoặc sự giám sát cụ thể.

"Access to the controlled area is restricted to authorized personnel only."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "controlled area".

An ninh và Quyền Riêng Tư

'Controlled area' là một khái niệm cốt lõi trong an ninh hiện đại, đặc biệt là tại các sân bay, nhà máy điện hạt nhân hoặc các cơ sở nghiên cứu nhạy cảm. Việc phân định các khu vực kiểm soát này giúp bảo vệ thông tin mật, tài sản quan trọng và duy trì trật tự. Ai được phép vào (hoặc không được phép vào) khu vực này thể hiện rõ ràng mức độ kiểm soát và bảo mật.

Kiểm soát Giao thông và Môi trường

Khái niệm 'controlled area' không chỉ áp dụng cho an ninh. Nó còn được sử dụng để chỉ các khu vực cần kiểm soát hành vi giao thông hoặc môi trường, ví dụ như 'Low-Emission Controlled Areas' (Khu vực Kiểm soát Phát thải Thấp) ở Châu Âu, nơi các loại xe gây ô nhiễm bị cấm hoặc hạn chế đi lại nhằm cải thiện chất lượng không khí trong đô thị.