(Top Banner Ad)
exclusion zone
C1
noun C1 An toàn, Môi trường, Quân sự, Chính trị

exclusion zone

UK: /ɪkˈskluːʒən zəʊn/ • US: /ɪkˈskluːʒən zoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực cấm vùng cấm vùng loại trừ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A defined area from which certain activities or categories of people are excluded.

Vietnamese Meaning

Một khu vực được xác định mà từ đó các hoạt động hoặc hạng người nhất định bị loại trừ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A 30-kilometer exclusion zone was established around the Fukushima nuclear plant after the disaster."

    "Một khu vực cấm rộng 30 kilômét đã được thiết lập xung quanh nhà máy điện hạt nhân Fukushima sau thảm họa."

  • "The military declared an exclusion zone around the training grounds."

    "Quân đội tuyên bố một khu vực cấm xung quanh thao trường."

  • "Drones are not allowed within the exclusion zone near the airport."

    "Máy bay không người lái không được phép bay trong khu vực cấm gần sân bay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exclude loại trừ, ngăn chặn, không cho vào
Noun exclusion sự loại trừ, sự ngăn cấm, sự không cho vào
Adjective exclusive độc quyền, riêng biệt, dành riêng
Adverb exclusively chỉ riêng, độc quyền
Noun zone khu vực, vùng, đới
Adjective zonal thuộc khu vực, thuộc vùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

An toàn, Môi trường, Quân sự, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exclusio
English
exclusion
Ancient Greek
zonē
Latin
zona
English
zone
English (Compound)
exclusion zone

Nguồn gốc của 'Exclusion Zone'

Cụm từ 'exclusion zone' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Exclusion' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'exclusio', có nghĩa là 'hành động loại trừ, ngăn chặn'. 'Zone' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'zonē', chỉ một 'vành đai' hoặc 'khu vực'. Khi kết hợp lại, 'exclusion zone' mô tả một khu vực đặc biệt được thiết lập để ngăn cấm hoặc loại trừ sự ra vào của người, phương tiện hoặc hoạt động nhất định, thường vì lý do an toàn, bảo mật hoặc bảo tồn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến an toàn, quân sự, môi trường (đặc biệt là sau các sự cố hạt nhân hoặc hóa chất) hoặc chính trị. Nó biểu thị một khu vực cấm, nơi việc vào hoặc thực hiện một số hành động bị hạn chế để bảo vệ an toàn, ngăn ngừa ô nhiễm hoặc duy trì trật tự. Khác với 'restricted area' (khu vực hạn chế) vốn cho phép một số hoạt động hoặc người nhất định được phép vào, 'exclusion zone' nghiêm cấm hầu hết mọi người và hoạt động.

Prepositions

around within of

* 'around': chỉ khu vực bao quanh địa điểm nào đó (e.g., 'an exclusion zone around a nuclear power plant').
* 'within': chỉ khu vực nằm bên trong vùng cấm (e.g., 'access within the exclusion zone is strictly prohibited').
* 'of': (ít phổ biến hơn) đề cập đến việc nó là khu vực cấm của cái gì đó (e.g., 'the exclusion zone of Chernobyl').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exclusion zone
  • strict strict exclusion zone
    (khu vực cấm nghiêm ngặt)
  • permanent permanent exclusion zone
    (khu vực cấm vĩnh viễn)
  • temporary temporary exclusion zone
    (khu vực cấm tạm thời)
  • no-fly no-fly exclusion zone
    (vùng cấm bay)
  • nuclear nuclear exclusion zone
    (khu vực cấm hạt nhân)
  • military military exclusion zone
    (khu vực cấm quân sự)
Verb + exclusion zone
  • establish establish an exclusion zone
    (thiết lập một khu vực cấm)
  • declare declare an exclusion zone
    (tuyên bố một khu vực cấm)
  • impose impose an exclusion zone
    (áp đặt một khu vực cấm)
  • enter enter an exclusion zone
    (đi vào một khu vực cấm)
  • violate violate an exclusion zone
    (vi phạm một khu vực cấm)
  • patrol patrol an exclusion zone
    (tuần tra một khu vực cấm)

Idioms

  • establish a security exclusion zone

    thiết lập một khu vực an ninh cấm

    "Authorities had to establish a security exclusion zone around the protest site."

    (Chính quyền phải thiết lập một khu vực an ninh cấm xung quanh địa điểm biểu tình.)

  • enforce a no-go exclusion zone

    thực thi một khu vực cấm đi lại

    "The police were tasked to enforce a no-go exclusion zone to prevent further unrest."

    (Cảnh sát được giao nhiệm vụ thực thi một khu vực cấm đi lại để ngăn chặn thêm bất ổn.)

  • the Chernobyl exclusion zone

    khu vực cấm Chernobyl (ám chỉ khu vực xung quanh nhà máy điện hạt nhân Chernobyl sau thảm họa)

    "Despite warnings, some tourists try to illegally enter the Chernobyl exclusion zone."

    (Mặc dù có cảnh báo, một số du khách vẫn cố gắng xâm nhập trái phép vào khu vực cấm Chernobyl.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exclusion zone

noun
Lật mặt

Một khu vực được xác định mà từ đó các hoạt động hoặc hạng người nhất định bị loại trừ.

"A 30-kilometer exclusion zone was established around the Fukushima nuclear plant after the disaster."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government established an exclusion zone around the nuclear power plant.
Chính phủ đã thiết lập một khu vực cấm quanh nhà máy điện hạt nhân.
Phủ định
Never had the dangers of the exclusion zone been so thoroughly ignored.
Chưa bao giờ những nguy hiểm của khu vực cấm bị phớt lờ hoàn toàn đến vậy.
Nghi vấn
Should anyone enter the exclusion zone without authorization, they will face severe penalties.
Nếu bất kỳ ai xâm nhập vào khu vực cấm mà không được phép, họ sẽ phải đối mặt với các hình phạt nghiêm khắc.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government established an exclusion zone around the nuclear power plant.
Chính phủ đã thiết lập một khu vực cấm xung quanh nhà máy điện hạt nhân.
Phủ định
Why isn't this area considered an exclusion zone by the authorities?
Tại sao khu vực này không được chính quyền coi là khu vực cấm?
Nghi vấn
What caused the creation of the exclusion zone near Chernobyl?
Điều gì đã gây ra việc tạo ra khu vực cấm gần Chernobyl?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exclusion zone".

Khu vực cấm Chernobyl

Một trong những ví dụ nổi tiếng nhất về 'exclusion zone' là khu vực được thiết lập xung quanh nhà máy điện hạt nhân Chernobyl ở Ukraine sau thảm họa năm 1986. Khu vực này rộng hàng nghìn kilomet vuông và vẫn bị ô nhiễm phóng xạ nghiêm trọng, cấm mọi hoạt động sinh sống và canh tác của con người. Nó minh họa cho mức độ nghiêm trọng và lâu dài của một khu vực cấm.

Vùng phi quân sự (DMZ) Hàn Quốc

Vùng phi quân sự (DMZ) chia cắt Triều Tiên và Hàn Quốc cũng có thể được coi là một dạng 'exclusion zone'. Mặc dù có quân sự hóa cao ở hai bên, chính giữa DMZ là một khu vực cấm lớn, nơi không có dân thường sinh sống và hoạt động được kiểm soát chặt chẽ. Điều này tạo ra một khu vực đệm ngăn cách hai quốc gia đối địch, và ironically, lại trở thành một khu bảo tồn thiên nhiên độc đáo do vắng bóng con người.