not anymore
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được dùng để chỉ ra rằng điều gì đó đúng trong quá khứ nhưng hiện tại không còn đúng nữa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I don't live here anymore."
"Tôi không còn sống ở đây nữa."
-
"She doesn't work here anymore."
"Cô ấy không còn làm việc ở đây nữa."
-
"We don't go there anymore."
"Chúng tôi không còn đến đó nữa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái hoặc chấm dứt của một hành động, thói quen hoặc tình huống nào đó. Nó thường được đặt ở cuối câu hoặc mệnh đề để tạo sự nhấn mạnh. So với các cụm từ tương tự như 'no longer' hoặc 'not any longer', 'not anymore' mang sắc thái thân mật và thông dụng hơn, thường được sử dụng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
don't believe I don't believe in fairy tales not anymore. (Tôi không còn tin vào chuyện cổ tích nữa.)
-
can't do He can't do that kind of work not anymore. (Anh ấy không còn làm được loại công việc đó nữa.)
-
isn't valid This ticket isn't valid not anymore. (Tấm vé này không còn giá trị nữa.)
-
won't be there The old building won't be there not anymore. (Tòa nhà cũ sẽ không còn ở đó nữa.)
-
Not anymore Are you still working at the bank? Not anymore. (Bạn còn làm ở ngân hàng không? Không còn nữa (tôi đã nghỉ rồi).)
Idioms
-
Not anymore.
Không còn nữa; Đã không còn như vậy nữa.
""Are you still studying French?" "Not anymore. I switched to Spanish.""
(“Bạn còn học tiếng Pháp không?” “Không còn nữa. Tôi đã chuyển sang tiếng Tây Ban Nha rồi.”)
-
Not anymore, you don't/won't!
Không đời nào, bạn sẽ không làm được nữa đâu! / Bạn sẽ không thể làm thế được nữa!
""I'm just going to walk right in." "Not anymore, you won't! The door is locked.""
(“Tôi cứ thế đi thẳng vào thôi.” “Không đời nào, bạn sẽ không làm được đâu! Cửa đã khóa rồi.”)
-
It's not like that anymore.
Mọi chuyện không còn như vậy nữa; Tình hình đã khác rồi.
""Do they still have strict rules?" "No, it's not like that anymore. They've become more flexible.""
(“Họ còn giữ những quy tắc nghiêm ngặt không?” “Không, mọi chuyện không còn như vậy nữa. Họ đã linh hoạt hơn rồi.”)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not anymore
Trạng từĐược dùng để chỉ ra rằng điều gì đó đúng trong quá khứ nhưng hiện tại không còn đúng nữa.
"I don't live here anymore."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he doesn't love her anymore is obvious. |
Việc anh ấy không còn yêu cô ấy nữa là điều hiển nhiên. |
| Phủ định | It's not true that they work together anymore. |
Không đúng sự thật rằng họ còn làm việc cùng nhau nữa. |
| Nghi vấn | Do you know if she goes to that coffee shop anymore? |
Bạn có biết liệu cô ấy còn đến quán cà phê đó nữa không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you don't study harder, you will not be a successful doctor anymore. |
Nếu bạn không học hành chăm chỉ hơn, bạn sẽ không còn là một bác sĩ thành công nữa. |
| Phủ định | If he continues to behave like that, she won't love him anymore. |
Nếu anh ấy tiếp tục cư xử như vậy, cô ấy sẽ không còn yêu anh ấy nữa. |
| Nghi vấn | Will they be friends anymore if they have a serious argument? |
Liệu họ có còn là bạn bè nữa không nếu họ có một cuộc tranh cãi nghiêm trọng? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to play the piano every day; now she plays it, but not anymore. |
Cô ấy từng chơi piano mỗi ngày; bây giờ cô ấy vẫn chơi, nhưng không còn như vậy nữa. |
| Phủ định | Not anymore does he enjoy going to parties. |
Không còn nữa anh ấy thích đi dự tiệc. |
| Nghi vấn | Does he go to the gym anymore? |
Anh ấy còn đi tập gym nữa không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, I will be living here anymore. |
Đến năm sau, tôi sẽ không còn sống ở đây nữa. |
| Phủ định | She won't be working here anymore by the end of the month. |
Cô ấy sẽ không còn làm việc ở đây nữa vào cuối tháng. |
| Nghi vấn | Will they be seeing each other anymore after they move to different cities? |
Liệu họ có còn gặp nhau nữa không sau khi chuyển đến các thành phố khác nhau? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is not as happy as he used to be anymore. |
Anh ấy không còn hạnh phúc như trước đây nữa. |
| Phủ định | She is not more diligent than her sister anymore. |
Cô ấy không còn siêng năng hơn chị gái cô ấy nữa. |
| Nghi vấn | Is he the tallest in the class anymore? |
Anh ấy có còn là người cao nhất lớp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not anymore".
