(Top Banner Ad)
not anymore
A2
Trạng từ A2 Giao tiếp hàng ngày

not anymore

UK: /ˌnɒt ˌeniˈmɔː(r)/ • US: /ˌnɑːt ˌeniˈmɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

không còn nữa hết rồi không… nữa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to indicate that something that was true in the past is no longer true.

Vietnamese Meaning

Được dùng để chỉ ra rằng điều gì đó đúng trong quá khứ nhưng hiện tại không còn đúng nữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I don't live here anymore."

    "Tôi không còn sống ở đây nữa."

  • "She doesn't work here anymore."

    "Cô ấy không còn làm việc ở đây nữa."

  • "We don't go there anymore."

    "Chúng tôi không còn đến đó nữa."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nāwiht (for 'not'), ǣnig (for 'any'), māra (for 'more')
Middle English
nat (for 'not'), ani (for 'any'), more (for 'more')
Modern English
not anymore

Nguồn gốc của 'not anymore'

Cụm từ 'not anymore' được ghép từ 'not' (không) và 'anymore' (nữa, thêm nữa). 'Not' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nāwiht' hoặc 'nōht', có nghĩa là 'không gì cả'. 'Anymore' là sự kết hợp của 'any' (bất kỳ) và 'more' (nhiều hơn). Khi đứng cùng nhau, 'not anymore' diễn tả rằng một hành động, trạng thái hoặc sự việc đã từng xảy ra hoặc tồn tại trong quá khứ nhưng giờ đây đã không còn nữa, nhấn mạnh sự thay đổi hoặc chấm dứt của một điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái hoặc chấm dứt của một hành động, thói quen hoặc tình huống nào đó. Nó thường được đặt ở cuối câu hoặc mệnh đề để tạo sự nhấn mạnh. So với các cụm từ tương tự như 'no longer' hoặc 'not any longer', 'not anymore' mang sắc thái thân mật và thông dụng hơn, thường được sử dụng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm động từ phủ định + not anymore
  • don't believe I don't believe in fairy tales not anymore.
    (Tôi không còn tin vào chuyện cổ tích nữa.)
  • can't do He can't do that kind of work not anymore.
    (Anh ấy không còn làm được loại công việc đó nữa.)
  • isn't valid This ticket isn't valid not anymore.
    (Tấm vé này không còn giá trị nữa.)
  • won't be there The old building won't be there not anymore.
    (Tòa nhà cũ sẽ không còn ở đó nữa.)
Sử dụng như câu trả lời ngắn
  • Not anymore Are you still working at the bank? Not anymore.
    (Bạn còn làm ở ngân hàng không? Không còn nữa (tôi đã nghỉ rồi).)

Idioms

  • Not anymore.

    Không còn nữa; Đã không còn như vậy nữa.

    ""Are you still studying French?" "Not anymore. I switched to Spanish.""

    (“Bạn còn học tiếng Pháp không?” “Không còn nữa. Tôi đã chuyển sang tiếng Tây Ban Nha rồi.”)

  • Not anymore, you don't/won't!

    Không đời nào, bạn sẽ không làm được nữa đâu! / Bạn sẽ không thể làm thế được nữa!

    ""I'm just going to walk right in." "Not anymore, you won't! The door is locked.""

    (“Tôi cứ thế đi thẳng vào thôi.” “Không đời nào, bạn sẽ không làm được đâu! Cửa đã khóa rồi.”)

  • It's not like that anymore.

    Mọi chuyện không còn như vậy nữa; Tình hình đã khác rồi.

    ""Do they still have strict rules?" "No, it's not like that anymore. They've become more flexible.""

    (“Họ còn giữ những quy tắc nghiêm ngặt không?” “Không, mọi chuyện không còn như vậy nữa. Họ đã linh hoạt hơn rồi.”)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not anymore

Trạng từ
Lật mặt

Được dùng để chỉ ra rằng điều gì đó đúng trong quá khứ nhưng hiện tại không còn đúng nữa.

"I don't live here anymore."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he doesn't love her anymore is obvious.
Việc anh ấy không còn yêu cô ấy nữa là điều hiển nhiên.
Phủ định
It's not true that they work together anymore.
Không đúng sự thật rằng họ còn làm việc cùng nhau nữa.
Nghi vấn
Do you know if she goes to that coffee shop anymore?
Bạn có biết liệu cô ấy còn đến quán cà phê đó nữa không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you don't study harder, you will not be a successful doctor anymore.
Nếu bạn không học hành chăm chỉ hơn, bạn sẽ không còn là một bác sĩ thành công nữa.
Phủ định
If he continues to behave like that, she won't love him anymore.
Nếu anh ấy tiếp tục cư xử như vậy, cô ấy sẽ không còn yêu anh ấy nữa.
Nghi vấn
Will they be friends anymore if they have a serious argument?
Liệu họ có còn là bạn bè nữa không nếu họ có một cuộc tranh cãi nghiêm trọng?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to play the piano every day; now she plays it, but not anymore.
Cô ấy từng chơi piano mỗi ngày; bây giờ cô ấy vẫn chơi, nhưng không còn như vậy nữa.
Phủ định
Not anymore does he enjoy going to parties.
Không còn nữa anh ấy thích đi dự tiệc.
Nghi vấn
Does he go to the gym anymore?
Anh ấy còn đi tập gym nữa không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, I will be living here anymore.
Đến năm sau, tôi sẽ không còn sống ở đây nữa.
Phủ định
She won't be working here anymore by the end of the month.
Cô ấy sẽ không còn làm việc ở đây nữa vào cuối tháng.
Nghi vấn
Will they be seeing each other anymore after they move to different cities?
Liệu họ có còn gặp nhau nữa không sau khi chuyển đến các thành phố khác nhau?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is not as happy as he used to be anymore.
Anh ấy không còn hạnh phúc như trước đây nữa.
Phủ định
She is not more diligent than her sister anymore.
Cô ấy không còn siêng năng hơn chị gái cô ấy nữa.
Nghi vấn
Is he the tallest in the class anymore?
Anh ấy có còn là người cao nhất lớp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not anymore".

Sự thay đổi và chuyển tiếp

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'not anymore' thường được dùng để nhấn mạnh sự thay đổi lớn hoặc chấm dứt một trạng thái, hành vi đã từng phổ biến. Nó phản ánh một góc nhìn về sự tiến bộ, quên đi quá khứ, hoặc chấp nhận thực tế mới. Ví dụ, khi một xu hướng thời trang đã lỗi thời, người ta có thể nói 'That's not in style anymore.' (Cái đó không còn hợp thời nữa), thể hiện sự dịch chuyển trong chuẩn mực xã hội.

Sự chấp nhận và buông bỏ

'Not anymore' cũng thể hiện thái độ chấp nhận rằng một điều gì đó đã kết thúc hoặc không còn phù hợp. Trong xã hội, nó thường được dùng khi nói về các quan niệm, phong tục đã lỗi thời hoặc khi một người từ bỏ một thói quen cũ. Nó ngụ ý sự trưởng thành, thay đổi cá nhân, hoặc thích nghi với hoàn cảnh mới, cho thấy khả năng buông bỏ những gì đã cũ để đón nhận những điều mới mẻ hơn trong cuộc sống.