no matter what
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Regardless of what happens; whatever happens; in any event.
Vietnamese Meaning
Bất kể điều gì xảy ra; dù có chuyện gì đi nữa; trong mọi trường hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I will always love you, no matter what."
"Tôi sẽ luôn yêu em, dù có chuyện gì xảy ra đi nữa."
-
"No matter what people say, I believe in you."
"Dù mọi người nói gì đi nữa, tôi vẫn tin vào bạn."
-
"No matter what the cost, we have to finish this project."
"Bất kể giá nào, chúng ta phải hoàn thành dự án này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | matter | vấn đề; vật chất; sự việc |
| Verb | matter | quan trọng; có ý nghĩa |
| Adjective | immaterial | không quan trọng; không đáng kể |
| Determiner/Pronoun | whatever | bất cứ điều gì; dù là gì đi nữa |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả sự quyết tâm hoặc sự kiên trì, không bị ảnh hưởng bởi bất kỳ khó khăn hay trở ngại nào. Nó nhấn mạnh rằng một hành động hoặc quyết định sẽ được thực hiện, không phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài. Khác với 'whatever', 'no matter what' thường mang sắc thái mạnh mẽ và nhấn mạnh hơn về sự kiên định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stay I will stay with you no matter what. (Tôi sẽ ở lại bên bạn dù có chuyện gì xảy ra đi chăng nữa.)
-
support We will support them no matter what. (Chúng tôi sẽ ủng hộ họ dù có chuyện gì xảy ra.)
-
finish You must finish this project no matter what. (Bạn phải hoàn thành dự án này bằng mọi giá.)
-
try She decided to try again no matter what. (Cô ấy quyết định thử lại dù có chuyện gì xảy ra đi chăng nữa.)
-
I'll be there I'll be there for you no matter what. (Tôi sẽ ở đó vì bạn dù có chuyện gì xảy ra.)
-
We will succeed We will succeed no matter what. (Chúng ta sẽ thành công bằng mọi giá.)
Idioms
-
no matter what
dù có chuyện gì xảy ra đi chăng nữa; bất kể điều gì
"I will always love you no matter what."
(Anh sẽ luôn yêu em dù có chuyện gì xảy ra đi chăng nữa.)
-
no matter what happens
dù bất cứ điều gì có xảy ra
"No matter what happens, we must stick together."
(Dù bất cứ điều gì có xảy ra, chúng ta phải đoàn kết.)
-
no matter what it takes
dù phải tốn bất cứ giá nào/phải làm bất cứ điều gì
"We'll achieve our goal, no matter what it takes."
(Chúng ta sẽ đạt được mục tiêu, dù phải tốn bất cứ giá nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
no matter what
Liên từ phụ thuộc (Subordinating conjunction)Bất kể điều gì xảy ra; dù có chuyện gì đi nữa; trong mọi trường hợp.
"I will always love you, no matter what."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | No matter what happens, I will always be there for you. |
Dù có chuyện gì xảy ra đi nữa, tôi sẽ luôn ở bên bạn. |
| Phủ định | No matter what you say, I will not change my mind. |
Dù bạn nói gì đi nữa, tôi cũng sẽ không thay đổi ý định. |
| Nghi vấn | What will you do, no matter what the consequences are? |
Bạn sẽ làm gì, bất kể hậu quả là gì? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will support you, no matter what. |
Tôi sẽ ủng hộ bạn, bất kể điều gì xảy ra. |
| Phủ định | Will you give up, no matter what? |
Bạn sẽ từ bỏ, bất kể điều gì xảy ra sao? |
| Nghi vấn | Do you think they will succeed, no matter what? |
Bạn có nghĩ họ sẽ thành công, bất kể điều gì xảy ra? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no matter what".
