(Top Banner Ad)
no matter what
B1
Liên từ phụ thuộc (Subordinating conjunction) B1 Giao tiếp hàng ngày

no matter what

UK: /ˌnəʊ ˈmætə ˈwɒt/ • US: /ˌnoʊ ˈmætər ˈwʌt/

Nghĩa tiếng Việt

dù có chuyện gì bất kể chuyện gì mặc kệ điều gì cho dù thế nào
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Regardless of what happens; whatever happens; in any event.

Vietnamese Meaning

Bất kể điều gì xảy ra; dù có chuyện gì đi nữa; trong mọi trường hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I will always love you, no matter what."

    "Tôi sẽ luôn yêu em, dù có chuyện gì xảy ra đi nữa."

  • "No matter what people say, I believe in you."

    "Dù mọi người nói gì đi nữa, tôi vẫn tin vào bạn."

  • "No matter what the cost, we have to finish this project."

    "Bất kể giá nào, chúng ta phải hoàn thành dự án này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun matter vấn đề; vật chất; sự việc
Verb matter quan trọng; có ý nghĩa
Adjective immaterial không quan trọng; không đáng kể
Determiner/Pronoun whatever bất cứ điều gì; dù là gì đi nữa

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Early English Phraseology
it matters not what
Modern English Idiom
no matter what

Nguồn gốc của 'No matter what'

Cụm từ 'no matter what' là một cấu trúc ngữ pháp hiện đại trong tiếng Anh, không có lịch sử sâu xa từ các ngôn ngữ cổ. Nó được hình thành từ sự kết hợp của ba từ phổ biến: 'no' (không), 'matter' (quan trọng, vấn đề) và 'what' (cái gì). Về cơ bản, nó mang ý nghĩa 'điều đó không quan trọng là gì', nhấn mạnh rằng bất kể điều gì xảy ra hay hoàn cảnh như thế nào, một hành động, quyết định hay cam kết vẫn sẽ được thực hiện. Cụm từ này ra đời để diễn tả sự kiên trì, quyết tâm và lòng trung thành không thay đổi.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả sự quyết tâm hoặc sự kiên trì, không bị ảnh hưởng bởi bất kỳ khó khăn hay trở ngại nào. Nó nhấn mạnh rằng một hành động hoặc quyết định sẽ được thực hiện, không phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài. Khác với 'whatever', 'no matter what' thường mang sắc thái mạnh mẽ và nhấn mạnh hơn về sự kiên định.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ thể hiện sự quyết tâm/cam kết
  • stay I will stay with you no matter what.
    (Tôi sẽ ở lại bên bạn dù có chuyện gì xảy ra đi chăng nữa.)
  • support We will support them no matter what.
    (Chúng tôi sẽ ủng hộ họ dù có chuyện gì xảy ra.)
  • finish You must finish this project no matter what.
    (Bạn phải hoàn thành dự án này bằng mọi giá.)
  • try She decided to try again no matter what.
    (Cô ấy quyết định thử lại dù có chuyện gì xảy ra đi chăng nữa.)
Cụm động từ thể hiện lòng kiên định
  • I'll be there I'll be there for you no matter what.
    (Tôi sẽ ở đó vì bạn dù có chuyện gì xảy ra.)
  • We will succeed We will succeed no matter what.
    (Chúng ta sẽ thành công bằng mọi giá.)

Idioms

  • no matter what

    dù có chuyện gì xảy ra đi chăng nữa; bất kể điều gì

    "I will always love you no matter what."

    (Anh sẽ luôn yêu em dù có chuyện gì xảy ra đi chăng nữa.)

  • no matter what happens

    dù bất cứ điều gì có xảy ra

    "No matter what happens, we must stick together."

    (Dù bất cứ điều gì có xảy ra, chúng ta phải đoàn kết.)

  • no matter what it takes

    dù phải tốn bất cứ giá nào/phải làm bất cứ điều gì

    "We'll achieve our goal, no matter what it takes."

    (Chúng ta sẽ đạt được mục tiêu, dù phải tốn bất cứ giá nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

no matter what

Liên từ phụ thuộc (Subordinating conjunction)
Lật mặt

Bất kể điều gì xảy ra; dù có chuyện gì đi nữa; trong mọi trường hợp.

"I will always love you, no matter what."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
No matter what happens, I will always be there for you.
Dù có chuyện gì xảy ra đi nữa, tôi sẽ luôn ở bên bạn.
Phủ định
No matter what you say, I will not change my mind.
Dù bạn nói gì đi nữa, tôi cũng sẽ không thay đổi ý định.
Nghi vấn
What will you do, no matter what the consequences are?
Bạn sẽ làm gì, bất kể hậu quả là gì?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will support you, no matter what.
Tôi sẽ ủng hộ bạn, bất kể điều gì xảy ra.
Phủ định
Will you give up, no matter what?
Bạn sẽ từ bỏ, bất kể điều gì xảy ra sao?
Nghi vấn
Do you think they will succeed, no matter what?
Bạn có nghĩ họ sẽ thành công, bất kể điều gì xảy ra?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no matter what".

Tinh thần kiên trì và không bỏ cuộc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, cụm từ 'no matter what' thường được dùng để thể hiện tinh thần kiên trì, không bỏ cuộc và quyết tâm vượt qua mọi thử thách. Nó phản ánh giá trị đề cao sự nỗ lực cá nhân và niềm tin vào khả năng đạt được mục tiêu, bất kể khó khăn. Đây là một phẩm chất được khuyến khích trong giáo dục, kinh doanh và thể thao, thể hiện ý chí 'grit' (ý chí mạnh mẽ, kiên cường) – một yếu tố quan trọng dẫn đến thành công.

Cam kết và lời hứa không điều kiện

Cụm từ này cũng nhấn mạnh ý nghĩa của cam kết hoặc lời hứa không điều kiện. Khi một người nói 'I'll be there for you no matter what,' họ đang thể hiện lòng trung thành và sự hỗ trợ tuyệt đối, bất kể hoàn cảnh có thay đổi hay trở nên khó khăn đến mức nào. Điều này thường thấy trong các mối quan hệ thân thiết như tình bạn, tình yêu hoặc gia đình, nơi sự tin tưởng và lòng chung thủy được đặt lên hàng đầu.