(Top Banner Ad)
whatever happens
B1
Cụm từ B1 Chung

whatever happens

UK: /ˌwɒtˈevər ˈhæpənz/ • US: /ˌwʌtˈevər ˈhæpənz/

Nghĩa tiếng Việt

dù có chuyện gì xảy ra bất kể điều gì xảy ra mặc kệ chuyện gì xảy ra cho dù có thế nào đi nữa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

No matter what occurs; regardless of the consequences.

Vietnamese Meaning

Dù có chuyện gì xảy ra; bất kể hậu quả ra sao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Whatever happens, I'll be there for you.""

    ""Dù có chuyện gì xảy ra, tôi vẫn sẽ ở bên cạnh bạn.""

  • "Whatever happens, we must stay calm."

    "Dù có chuyện gì xảy ra, chúng ta phải giữ bình tĩnh."

  • "I'm going to follow my dreams, whatever happens."

    "Tôi sẽ theo đuổi ước mơ của mình, dù có chuyện gì xảy ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb happen xảy ra, xảy đến
Noun happening sự kiện, điều đang xảy ra
Adjective happening đang xảy ra; đang thịnh hành (informal)
Noun happenstance sự ngẫu nhiên, sự tình cờ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kʷod
Proto-Germanic
*hwat
Old English
hwæt
Old English
æfre
Old Norse
happ
Middle English
happnen
Modern English
whatever happens

Nguồn gốc của 'whatever happens'

Cụm từ 'whatever happens' là một cách diễn đạt cố định trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ 'whatever' (bất kể điều gì, dù cho điều gì) và 'happens' (xảy ra, xảy đến). 'Whatever' là sự kết hợp của 'what' (cái gì, điều gì) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hwæt', và 'ever' (mãi mãi, luôn luôn) từ tiếng Anh cổ 'æfre'. Động từ 'happen' có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ 'happ' (may mắn, cơ hội). Khi kết hợp lại, cụm từ này mang ý nghĩa 'bất kể điều gì xảy ra đi chăng nữa', thể hiện sự chấp nhận, kiên định hoặc đối mặt với mọi hoàn cảnh.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để thể hiện sự chấp nhận, quyết tâm đối mặt với mọi tình huống hoặc sự thờ ơ với kết quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + whatever happens
  • be there I'll **be there**, whatever happens.
    (Dù có chuyện gì xảy ra, tôi sẽ ở đó.)
  • stay strong We must **stay strong**, whatever happens.
    (Dù có chuyện gì xảy ra, chúng ta phải kiên cường.)
  • face it We'll **face it** together, whatever happens.
    (Dù có chuyện gì xảy ra, chúng ta sẽ cùng nhau đối mặt.)
Whatever happens + Verb phrase
  • we will **Whatever happens**, we will find a solution.
    (Dù có chuyện gì xảy ra, chúng ta sẽ tìm ra giải pháp.)
  • you must **Whatever happens**, you must keep going.
    (Dù có chuyện gì xảy ra, bạn phải tiếp tục.)

Idioms

  • whatever happens, happens

    Chuyện gì đến sẽ đến; chấp nhận số phận, không lo lắng thêm nữa.

    "I've done all I can; now, whatever happens, happens."

    (Tôi đã làm tất cả những gì có thể rồi; giờ thì, chuyện gì đến sẽ đến.)

  • whatever happens, I'll be there for you

    Dù có chuyện gì xảy ra đi nữa, tôi sẽ luôn ở bên cạnh bạn, hỗ trợ bạn.

    "Don't worry, whatever happens, I'll be there for you."

    (Đừng lo lắng, dù có chuyện gì xảy ra đi nữa, tôi sẽ luôn ở bên bạn.)

  • Whatever happens, we'll cross that bridge when we come to it.

    Dù có chuyện gì xảy ra, chúng ta sẽ giải quyết khi nó thực sự đến (không lo lắng hoặc vội vàng trước).

    "We're not sure about the next steps, but whatever happens, we'll cross that bridge when we come to it."

    (Chúng ta chưa chắc chắn về các bước tiếp theo, nhưng dù có chuyện gì xảy ra, chúng ta sẽ giải quyết khi nó thực sự đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whatever happens

Cụm từ
Lật mặt

Dù có chuyện gì xảy ra; bất kể hậu quả ra sao.

""Whatever happens, I'll be there for you.""

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Whatever happens, we must remain calm.
Dù có chuyện gì xảy ra, chúng ta phải giữ bình tĩnh.
Phủ định
Whatever happens, you mustn't panic.
Dù có chuyện gì xảy ra, bạn không được hoảng sợ.
Nghi vấn
Whatever happens, should we call the police?
Dù có chuyện gì xảy ra, chúng ta có nên gọi cảnh sát không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that whatever happened, she would always remember this day.
Cô ấy nói rằng dù có chuyện gì xảy ra đi nữa, cô ấy sẽ luôn nhớ ngày này.
Phủ định
He told me that whatever happened, he would not blame anyone else.
Anh ấy nói với tôi rằng dù có chuyện gì xảy ra, anh ấy sẽ không đổ lỗi cho ai khác.
Nghi vấn
They asked if whatever happened, we would still be friends.
Họ hỏi rằng dù có chuyện gì xảy ra, chúng ta vẫn sẽ là bạn chứ.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whatever happens".

Chấp nhận và Kiên cường

Cụm từ 'whatever happens' thường được dùng để thể hiện thái độ chấp nhận những gì sắp xảy ra, dù tốt hay xấu, đặc biệt là trong những tình huống nằm ngoài tầm kiểm soát của con người. Nó cũng mang ý nghĩa của sự kiên cường, sẵn sàng đối mặt với mọi khó khăn mà không nao núng. Trong văn hóa phương Tây, thái độ này được thể hiện qua các tư tưởng như 'mặc cho số phận' (fatalism) hoặc 'tinh thần bất khuất' (resilience) trước nghịch cảnh.

Trong Văn hóa Đại chúng

Cụm từ này xuất hiện rất nhiều trong lời bài hát, phim ảnh và văn học, đặc biệt trong các cảnh nhân vật đối mặt với tình huống không thể kiểm soát hoặc khi họ cần thể hiện sự quyết tâm. Nó nhấn mạnh thông điệp về sự kiên định, lòng dũng cảm, hoặc đôi khi là sự từ bỏ và chấp nhận điều không thể thay đổi, tạo nên những khoảnh khắc đầy cảm xúc hoặc mang tính triết lý sâu sắc.