(Top Banner Ad)
sensory neuron
C1
noun C1 Sinh học, Y học

sensory neuron

UK: /ˈsɛnsəri ˈnjʊərɒn/ • US: /ˈsɛnsəri ˈnʊrɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

tế bào thần kinh cảm giác neuron cảm giác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A neuron that transmits sensory information to the central nervous system.

Vietnamese Meaning

Một tế bào thần kinh truyền thông tin cảm giác đến hệ thần kinh trung ương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sensory neuron transmits pain signals to the spinal cord."

    "Tế bào thần kinh cảm giác truyền tín hiệu đau đến tủy sống."

  • "Damage to sensory neurons can lead to a loss of sensation."

    "Tổn thương các tế bào thần kinh cảm giác có thể dẫn đến mất cảm giác."

  • "Sensory neurons are crucial for our ability to interact with the environment."

    "Các tế bào thần kinh cảm giác rất quan trọng cho khả năng tương tác của chúng ta với môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sense giác quan, ý thức, cảm giác
Noun sensation cảm giác, sự giật gân
Noun sensitivity sự nhạy cảm
Noun sensor cảm biến
Noun neuron tế bào thần kinh
Noun neurology thần kinh học
Noun neurologist nhà thần kinh học
Adjective sensible có lý, hợp lý
Adjective sensitive nhạy cảm
Adjective neural thuộc về thần kinh
Adjective neurological thuộc về thần kinh học
Verb sense cảm nhận, nhận biết

Synonyms

afferent neuron (tế bào thần kinh hướng tâm)

Antonyms

motor neuron (tế bào thần kinh vận động)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
νεῦρον (neûron)
Modern Latin
neuron
Latin
sensus
Old French
sens
Middle English
sens
English
sense
English
sensory
English
sensory neuron

Nguồn gốc của 'sensory'

Từ 'sensory' bắt nguồn từ 'sense', có gốc từ tiếng Latin 'sensus' (cảm giác, tri giác). Nó liên quan đến khả năng của chúng ta cảm nhận thế giới xung quanh thông qua các giác quan như thị giác, thính giác, xúc giác, vị giác và khứu giác.

Nguồn gốc của 'neuron'

Từ 'neuron' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'νεῦρον' (neûron), ban đầu có nghĩa là 'gân, dây chằng' hoặc 'dây thần kinh'. Trong tiếng Latin hiện đại và sau đó là tiếng Anh, nó được sử dụng để chỉ các tế bào thần kinh, đơn vị cơ bản của hệ thần kinh.

Sự kết hợp 'sensory neuron'

'Sensory neuron' là một thuật ngữ khoa học ghép lại từ 'sensory' (thuộc về giác quan) và 'neuron' (tế bào thần kinh). Nó mô tả chính xác chức năng của loại tế bào này: thu nhận và truyền tín hiệu cảm giác từ môi trường bên trong hoặc bên ngoài cơ thể về hệ thần kinh trung ương.

Usage Note

''Sensory neuron'' còn được gọi là ''afferent neuron''. Chúng nhận các kích thích từ các thụ thể cảm giác (ví dụ: trong da, mắt, tai) và truyền các tín hiệu này đến não hoặc tủy sống để xử lý. Khác với ''motor neuron'' (tế bào thần kinh vận động) truyền tín hiệu từ hệ thần kinh trung ương đến cơ bắp hoặc tuyến.

Prepositions

in to from

''Sensory neuron in'': chỉ vị trí của neuron (ví dụ: sensory neuron in the skin). ''Sensory neuron to'': chỉ hướng tín hiệu được truyền đến (ví dụ: sensory neuron to the brain). ''Sensory neuron from'': chỉ nguồn tín hiệu đến từ (ví dụ: sensory neuron from the receptors).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sensory neuron
  • afferent afferent sensory neuron
    (tế bào thần kinh cảm giác hướng tâm (truyền tín hiệu về trung ương))
  • primary primary sensory neuron
    (tế bào thần kinh cảm giác sơ cấp (đầu tiên trong chuỗi truyền tín hiệu))
  • specialized specialized sensory neuron
    (tế bào thần kinh cảm giác chuyên biệt)
  • damaged damaged sensory neuron
    (tế bào thần kinh cảm giác bị tổn thương)
  • healthy healthy sensory neuron
    (tế bào thần kinh cảm giác khỏe mạnh)
Verb + sensory neuron
  • activate activate sensory neurons
    (kích hoạt các tế bào thần kinh cảm giác)
  • stimulate stimulate sensory neurons
    (kích thích các tế bào thần kinh cảm giác)
  • detect sensory neurons detect
    (các tế bào thần kinh cảm giác phát hiện)
  • transmit sensory neurons transmit signals
    (các tế bào thần kinh cảm giác truyền tín hiệu)
  • process the brain processes sensory neuron signals
    (não bộ xử lý tín hiệu từ tế bào thần kinh cảm giác)
Sensory neuron + Verb/Noun
  • fire sensory neurons fire
    (các tế bào thần kinh cảm giác phóng điện (khi kích hoạt))
  • carry sensory neurons carry information
    (các tế bào thần kinh cảm giác mang thông tin)
  • pathway sensory neuron pathway
    (đường dẫn thần kinh cảm giác)
  • receptor sensory neuron receptor
    (thụ thể của tế bào thần kinh cảm giác)

Idioms

  • afferent sensory neuron

    tế bào thần kinh cảm giác hướng tâm (thường được dùng như một thuật ngữ cố định trong sinh học)

    "Damage to afferent sensory neurons can impair our ability to feel pain."

    (Tổn thương các tế bào thần kinh cảm giác hướng tâm có thể làm suy giảm khả năng cảm nhận đau của chúng ta.)

  • primary sensory neuron

    tế bào thần kinh cảm giác sơ cấp (thuật ngữ chỉ tế bào đầu tiên trong một chuỗi truyền tín hiệu cảm giác)

    "The primary sensory neuron detects the initial stimulus and transmits it to the spinal cord."

    (Tế bào thần kinh cảm giác sơ cấp phát hiện kích thích ban đầu và truyền nó đến tủy sống.)

  • activation of sensory neurons

    sự kích hoạt các tế bào thần kinh cảm giác (cụm từ mô tả một quá trình cơ bản trong sinh lý học)

    "The activation of sensory neurons in the skin allows us to perceive touch."

    (Sự kích hoạt các tế bào thần kinh cảm giác ở da cho phép chúng ta cảm nhận xúc giác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sensory neuron

noun
Lật mặt

Một tế bào thần kinh truyền thông tin cảm giác đến hệ thần kinh trung ương.

"The sensory neuron transmits pain signals to the spinal cord."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensory neuron".

Cầu nối với thế giới

Các tế bào thần kinh cảm giác là cầu nối vật lý giúp chúng ta tiếp nhận và tương tác với thế giới. Chúng thu nhận thông tin từ môi trường (ánh sáng, âm thanh, nhiệt độ, áp lực) và từ bên trong cơ thể (cơn đói, đau đớn), tạo nên nhận thức và trải nghiệm sống của mỗi cá nhân. Nếu không có chúng, chúng ta sẽ không thể cảm nhận được thế giới.

Nghiên cứu khoa học và y học

Việc nghiên cứu về tế bào thần kinh cảm giác đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong y học và khoa học thần kinh. Nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách cơ thể cảm nhận đau, cách các giác quan hoạt động, từ đó phát triển các phương pháp điều trị bệnh lý thần kinh, quản lý đau, và thậm chí là cải thiện công nghệ giao diện não-máy tính cho người khuyết tật.