(Top Banner Ad)
real name
A2
Danh từ A2 Tổng quát

real name

UK: /ˈrɪəl neɪm/ • US: /ˈriːəl neɪm/

Nghĩa tiếng Việt

tên thật tên khai sinh tên chính thức
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The name that a person was given at birth, as opposed to a nickname or alias.

Vietnamese Meaning

Tên thật của một người, tên được khai sinh, trái ngược với biệt danh, tên giả hoặc nghệ danh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please provide your real name and date of birth for verification."

    "Vui lòng cung cấp tên thật và ngày sinh của bạn để xác minh."

  • "I don't know his real name; everyone calls him 'Buddy'."

    "Tôi không biết tên thật của anh ấy; mọi người đều gọi anh ấy là 'Buddy'."

  • "She published the book under a pseudonym, but her real name is Jane Doe."

    "Cô ấy xuất bản cuốn sách dưới bút danh, nhưng tên thật của cô ấy là Jane Doe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reality thực tế, hiện thực
Noun realization sự nhận ra, sự thực hiện
Verb realize nhận ra, thực hiện
Adjective realistic thực tế, có tính hiện thực
Adverb really thật sự, quả thực
Noun name tên gọi, danh xưng
Verb name đặt tên, gọi tên, nêu tên
Adjective nameless vô danh, không tên
Noun namesake người trùng tên, vật trùng tên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
realis
Old French
reel
Proto-Germanic
*namō
Old English
nama
English
real name

Nguồn Gốc Tên Thật

Cụm từ "real name" (tên thật) được tạo thành từ hai từ riêng biệt có nguồn gốc sâu sắc. Từ "real" (thật, thực tế) xuất phát từ tiếng Latinh "realis" (có nghĩa là 'liên quan đến sự vật, thực tế'), qua tiếng Pháp cổ "reel" (có nghĩa là 'có thật, đúng'). Còn từ "name" (tên gọi) có nguồn gốc rất cổ xưa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, qua tiếng German cổ và tiếng Anh cổ "nama". Khi kết hợp lại, "real name" mang ý nghĩa là tên khai sinh, tên chính thức của một người, đối lập với biệt danh hay tên gọi khác.

Usage Note

Cụm từ 'real name' thường được sử dụng để phân biệt giữa tên chính thức của một người và các tên khác mà họ có thể sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau. Nó nhấn mạnh tính xác thực và chính thức của tên được đề cập. So sánh với 'legal name' (tên pháp lý), 'real name' có thể mang sắc thái thân mật hơn, trong khi 'legal name' thường được sử dụng trong các thủ tục pháp lý và giấy tờ chính thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + real name
  • use use one's real name
    (sử dụng tên thật của ai đó)
  • reveal reveal one's real name
    (tiết lộ tên thật của ai đó)
  • hide hide one's real name
    (giấu tên thật của ai đó)
  • know know someone's real name
    (biết tên thật của ai đó)
  • ask for ask for someone's real name
    (hỏi tên thật của ai đó)
Prepositional Phrase + real name
  • under under one's real name
    (dưới tên thật của ai đó)

Idioms

  • to go by one's real name

    sử dụng tên khai sinh của mình (không phải biệt danh hoặc tên giả)

    "On social media, many people use pseudonyms, but she prefers to go by her real name."

    (Trên mạng xã hội, nhiều người dùng tên giả, nhưng cô ấy thích dùng tên thật của mình.)

  • under one's real name

    công khai với tên thật, dùng tên thật (thường trong bối cảnh chính thức hoặc công khai)

    "The artist finally exhibited his work under his real name after years of anonymity."

    (Người nghệ sĩ cuối cùng đã triển lãm tác phẩm của mình dưới tên thật sau nhiều năm ẩn danh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

real name

Danh từ
Lật mặt

Tên thật của một người, tên được khai sinh, trái ngược với biệt danh, tên giả hoặc nghệ danh.

"Please provide your real name and date of birth for verification."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His real name is John Smith, but he uses a pseudonym online.
Tên thật của anh ấy là John Smith, nhưng anh ấy sử dụng bút danh trên mạng.
Phủ định
Her real name isn't publicly known, as she prefers to keep it private.
Tên thật của cô ấy không được công khai, vì cô ấy thích giữ kín.
Nghi vấn
What is their real name, or do they prefer to be called by their stage name?
Tên thật của họ là gì, hay họ thích được gọi bằng nghệ danh hơn?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he uses his real name on the application, he will likely get the job.
Nếu anh ấy sử dụng tên thật của mình trên đơn xin việc, anh ấy có thể sẽ nhận được công việc.
Phủ định
If you don't provide your real name, the website won't allow you to create an account.
Nếu bạn không cung cấp tên thật của mình, trang web sẽ không cho phép bạn tạo tài khoản.
Nghi vấn
Will the police believe you if you don't tell them your real name?
Cảnh sát có tin bạn không nếu bạn không nói cho họ biết tên thật của bạn?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His real name is John Smith.
Tên thật của anh ấy là John Smith.
Phủ định
Isn't her real name Elizabeth?
Không phải tên thật của cô ấy là Elizabeth sao?
Nghi vấn
Is your real name David?
Tên thật của bạn có phải là David không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "real name".

Tên Thật và Danh Tính Trực Tuyến

Trong kỷ nguyên số, khái niệm "tên thật" trở nên phức tạp hơn. Nhiều người dùng biệt danh (nicknames) hoặc tên người dùng (usernames) thay vì tên thật của mình (real name) khi tham gia các hoạt động trực tuyến để bảo vệ quyền riêng tư, tránh bị quấy rối hoặc đơn giản là để tạo ra một danh tính khác. Tuy nhiên, ở một số nền tảng hoặc tình huống pháp lý (ví dụ: đăng ký dịch vụ tài chính), việc sử dụng tên thật vẫn là bắt buộc.

Tên Sân Khấu và Bút Danh trong Nghệ Thuật

Trong lĩnh vực giải trí và văn học, các nghệ sĩ, ca sĩ, diễn viên hay nhà văn thường chọn một "tên sân khấu" (stage name) hoặc "bút danh" (pen name) thay vì tên thật của họ. Việc này có thể giúp họ tạo dựng hình ảnh dễ nhớ hơn, tách biệt cuộc sống cá nhân và sự nghiệp, hoặc đôi khi là để tránh những định kiến liên quan đến tên khai sinh ban đầu.