(Top Banner Ad)
non-biodegradable waste
B2
danh từ B2 Khoa học môi trường

non-biodegradable waste

UK: /ˌnɒn.baɪ.əʊ.dɪˈɡreɪ.də.bəl weɪst/ • US: /ˌnɑn.baɪ.oʊ.dɪˈɡreɪ.də.bəl weɪst/

Nghĩa tiếng Việt

chất thải không phân hủy rác thải không phân hủy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Waste that cannot be broken down by natural processes.

Vietnamese Meaning

Chất thải không thể phân hủy sinh học bằng các quá trình tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The amount of non-biodegradable waste is increasing rapidly."

    "Lượng chất thải không phân hủy sinh học đang tăng lên nhanh chóng."

  • "Non-biodegradable waste poses a significant threat to the environment."

    "Chất thải không phân hủy sinh học gây ra một mối đe dọa đáng kể cho môi trường."

  • "We need to reduce our consumption of non-biodegradable products."

    "Chúng ta cần giảm tiêu thụ các sản phẩm không phân hủy sinh học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb biodegrade phân hủy sinh học
Adjective biodegradable có khả năng phân hủy sinh học
Noun biodegradation sự phân hủy sinh học
Adjective non-biodegradable không phân hủy sinh học
Noun waste chất thải, rác thải
Verb waste lãng phí, bỏ phí
Adjective wasteful lãng phí, hoang phí

Synonyms

non-degradable waste (chất thải không phân hủy)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
bios
Latin
de-
Latin
gradus
Latin
non-
Old North French
wast
English
non-biodegradable waste

Nguồn gốc 'Biodegradable'

Phần 'biodegradable' được tạo thành từ 'bio-' (có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'bios' nghĩa là sự sống) và 'degradable' (có nguồn gốc từ tiếng Latin 'de-' và 'gradus' nghĩa là bước xuống, phân hủy). Từ này xuất hiện trong thế kỷ 20 khi các nhà khoa học bắt đầu nghiên cứu về cách vật liệu phân hủy trong môi trường tự nhiên, đặc biệt là thông qua hoạt động của vi sinh vật.

Ghép nối 'Non-' và 'Waste'

Tiếp đầu ngữ 'non-' có nghĩa là 'không', xuất phát từ tiếng Latin 'non'. Từ 'waste' (chất thải) có nguồn gốc từ tiếng Old North French 'wast' và tiếng Latin 'vastus' (trống rỗng, hoang tàn). Khi kết hợp 'non-' với 'biodegradable' và 'waste', cụm từ 'non-biodegradable waste' ra đời để chỉ loại chất thải không thể phân hủy một cách tự nhiên bởi vi sinh vật, gây ra những thách thức lớn cho môi trường.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các loại chất thải như nhựa, thủy tinh, kim loại và một số hóa chất tổng hợp. Sự tích tụ của chất thải không phân hủy sinh học gây ra ô nhiễm môi trường nghiêm trọng và ảnh hưởng đến sức khỏe con người và động vật.
Tính từ "non-biodegradable" thường được sử dụng để mô tả các vật liệu hoặc sản phẩm mà không thể phân hủy thành các chất vô hại một cách tự nhiên bởi vi sinh vật, vi khuẩn, nấm, hay các tác nhân sinh học khác trong môi trường. Nó đối lập với "biodegradable" (có thể phân hủy sinh học).

Prepositions

of from

"Waste of": đề cập đến loại chất thải cụ thể (ví dụ: waste of plastic). "Waste from": đề cập đến nguồn gốc của chất thải (ví dụ: waste from factories).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-biodegradable waste
  • toxic toxic non-biodegradable waste
    (chất thải không phân hủy sinh học độc hại)
  • hazardous hazardous non-biodegradable waste
    (chất thải không phân hủy sinh học nguy hại)
  • accumulated accumulated non-biodegradable waste
    (chất thải không phân hủy sinh học tích tụ)
Verb + non-biodegradable waste
  • generate generate non-biodegradable waste
    (tạo ra chất thải không phân hủy sinh học)
  • dispose of dispose of non-biodegradable waste
    (xử lý/vứt bỏ chất thải không phân hủy sinh học)
  • reduce reduce non-biodegradable waste
    (giảm thiểu chất thải không phân hủy sinh học)
  • manage manage non-biodegradable waste
    (quản lý chất thải không phân hủy sinh học)
Noun + non-biodegradable waste
  • problem of the problem of non-biodegradable waste
    (vấn đề chất thải không phân hủy sinh học)
  • impact of the impact of non-biodegradable waste
    (tác động của chất thải không phân hủy sinh học)
  • source of a major source of non-biodegradable waste
    (nguồn chính của chất thải không phân hủy sinh học)

Idioms

  • a mountain of non-biodegradable waste

    một núi chất thải không phân hủy sinh học (ám chỉ số lượng rất lớn)

    "Our city is struggling to deal with a mountain of non-biodegradable waste."

    (Thành phố chúng ta đang chật vật đối phó với một núi chất thải không phân hủy sinh học.)

  • the scourge of non-biodegradable waste

    nạn/thảm họa chất thải không phân hủy sinh học

    "Plastic pollution has become the scourge of non-biodegradable waste globally."

    (Ô nhiễm nhựa đã trở thành nạn chất thải không phân hủy sinh học trên toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-biodegradable waste

danh từ
Lật mặt

Chất thải không thể phân hủy sinh học bằng các quá trình tự nhiên.

"The amount of non-biodegradable waste is increasing rapidly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-biodegradable waste".

Khủng hoảng rác thải nhựa toàn cầu

Chất thải không phân hủy sinh học, đặc biệt là nhựa, đã gây ra một cuộc khủng hoảng môi trường toàn cầu. Hàng triệu tấn nhựa trôi nổi trong các đại dương, đe dọa sinh vật biển và chuỗi thức ăn. Điều này thúc đẩy các quốc gia và tổ chức quốc tế tìm kiếm giải pháp giảm thiểu và tái chế.

Phong trào 'Giảm thiểu, Tái sử dụng, Tái chế' (3R)

Để đối phó với chất thải không phân hủy sinh học, phong trào 'Reduce, Reuse, Recycle' (Giảm thiểu, Tái sử dụng, Tái chế) đã trở thành một triết lý sống phổ biến ở nhiều nước phương Tây và lan rộng toàn cầu. Nó khuyến khích mọi người thay đổi thói quen tiêu dùng để hạn chế sản xuất rác thải và tận dụng lại tài nguyên, góp phần bảo vệ môi trường.