(Top Banner Ad)
biodegradable waste
B2
noun B2 Khoa học môi trường

biodegradable waste

UK: /ˌbaɪəʊdɪˈɡreɪdəbəl weɪst/ • US: /ˌbaɪoʊdɪˈɡreɪdəbəl weɪst/

Nghĩa tiếng Việt

chất thải phân hủy sinh học rác thải hữu cơ có thể phân hủy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Waste that is capable of being decomposed by bacteria or other living organisms and thereby avoiding pollution.

Vietnamese Meaning

Chất thải có khả năng phân hủy bởi vi khuẩn hoặc các sinh vật sống khác, do đó tránh gây ô nhiễm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Composting biodegradable waste can significantly reduce landfill volume."

    "Ủ phân các chất thải phân hủy sinh học có thể giảm đáng kể khối lượng bãi chôn lấp."

  • "The city is promoting the separation of biodegradable waste from other types of garbage."

    "Thành phố đang khuyến khích việc phân loại chất thải phân hủy sinh học từ các loại rác khác."

  • "Food scraps and yard waste are common examples of biodegradable waste."

    "Thức ăn thừa và rác thải sân vườn là những ví dụ phổ biến về chất thải phân hủy sinh học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb biodegrade phân hủy sinh học
Noun biodegradation sự phân hủy sinh học
Noun biodegradability khả năng/tính phân hủy sinh học
Adjective biodegradable có thể phân hủy sinh học

Synonyms

decomposable waste (chất thải có thể phân hủy)organic waste (chất thải hữu cơ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βίος (bíos)
Latin
dē- + gradus
Old English
wēsten
Modern English
biodegradable waste

Sự Kết Hợp Của Khoa Học Và Đời Sống

Từ 'biodegradable waste' là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh hiện đại mượn từ các ngôn ngữ cổ để tạo ra thuật ngữ mới. 'Bio-' đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'bíos' có nghĩa là 'sự sống'. 'Degrade' bắt nguồn từ tiếng Latin, với 'de-' nghĩa là 'đi xuống' và 'gradus' là 'bước', diễn tả sự phân rã thành các thành phần đơn giản hơn. 'Waste' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, ban đầu chỉ những vùng đất hoang. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một thuật ngữ khoa học chính xác: 'rác thải có thể được các sinh vật sống (như vi khuẩn) phân hủy một cách tự nhiên'.

Usage Note

Cụm từ 'biodegradable waste' thường được dùng để chỉ các loại chất thải hữu cơ như thức ăn thừa, giấy, gỗ, lá cây... Khả năng phân hủy là yếu tố quan trọng để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. So với 'non-biodegradable waste' (chất thải không phân hủy) như nhựa, kim loại, thủy tinh, biodegradable waste có khả năng tự phân hủy nhanh hơn nhiều, giúp giảm áp lực lên các bãi chôn lấp và hạn chế ô nhiễm đất và nước.

Prepositions

of into

'Waste of' dùng để chỉ chất thải của một cái gì đó (ví dụ: waste of food). 'Waste into' dùng để chỉ quá trình phân hủy chất thải thành một dạng khác (ví dụ: waste into compost).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + biodegradable waste
  • dispose of biodegradable waste
    (xử lý/vứt bỏ rác thải phân hủy sinh học)
  • separate biodegradable waste
    (phân loại riêng rác thải phân hủy sinh học)
  • collect biodegradable waste
    (thu gom rác thải phân hủy sinh học)
  • compost biodegradable waste
    (ủ rác thải phân hủy sinh học thành phân)
Noun + of + biodegradable waste
  • collection of biodegradable waste
    (việc thu gom rác thải phân hủy sinh học)
  • management of biodegradable waste
    (việc quản lý rác thải phân hủy sinh học)
  • disposal of biodegradable waste
    (việc xử lý rác thải phân hủy sinh học)
Adjective + biodegradable waste
  • organic biodegradable waste
    (rác thải hữu cơ phân hủy sinh học (thường dùng thay thế cho nhau))
  • household biodegradable waste
    (rác thải phân hủy sinh học trong gia đình)
  • municipal biodegradable waste
    (rác thải đô thị có khả năng phân hủy sinh học)

Idioms

  • turn biodegradable waste into black gold

    Một cách nói ví von về việc biến rác thải hữu cơ (phân hủy sinh học) thành phân compost màu mỡ, dinh dưỡng và quý giá cho cây trồng, tựa như 'vàng đen'.

    "Many gardeners have learned how to turn their kitchen's biodegradable waste into black gold for their vegetable patches."

    (Nhiều người làm vườn đã học được cách biến rác thải hữu cơ từ nhà bếp thành 'vàng đen' cho luống rau của họ.)

  • one man's biodegradable waste is another man's treasure

    Là một biến thể của thành ngữ 'one man's trash is another man's treasure' (rác của người này là kho báu của người khác), ám chỉ rằng rác hữu cơ mà một người vứt đi lại là nguồn tài nguyên quý giá cho người khác (ví dụ: để làm phân bón, thức ăn chăn nuôi).

    "The farmer collects leftover food from restaurants, proving that one man's biodegradable waste is another man's treasure."

    (Người nông dân thu gom thức ăn thừa từ các nhà hàng, chứng tỏ rằng rác hữu cơ của người này chính là kho báu của người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biodegradable waste

noun
Lật mặt

Chất thải có khả năng phân hủy bởi vi khuẩn hoặc các sinh vật sống khác, do đó tránh gây ô nhiễm.

"Composting biodegradable waste can significantly reduce landfill volume."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biodegradable waste".

Thùng Rác Hữu Cơ (Green Bin/Brown Bin)

Ở nhiều nước phương Tây, việc phân loại rác tại nguồn là bắt buộc. Các hộ gia đình thường có một thùng rác riêng (thường là màu xanh lá hoặc nâu) chỉ để chứa rác thải phân hủy sinh học như thức ăn thừa, vỏ rau củ, lá cây. Rác này sau đó được thu gom riêng để đưa đến các cơ sở ủ phân công nghiệp quy mô lớn, biến chúng thành phân bón thay vì chôn lấp, giúp giảm ô nhiễm và tận dụng tài nguyên.

Nền Tảng Của Lối Sống 'Không Rác Thải' (Zero Waste)

Quản lý rác thải phân hủy sinh học là một phần trọng tâm của phong trào 'Zero Waste' đang phát triển mạnh mẽ ở phương Tây. Những người theo lối sống này cố gắng giảm thiểu lượng rác thải ra bãi chôn lấp. Thay vì vứt bỏ thức ăn thừa, họ tự ủ phân tại nhà (composting) để tạo ra đất giàu dinh dưỡng cho vườn cây, qua đó hoàn thành một chu trình bền vững và giảm tác động tiêu cực đến môi trường.