(Top Banner Ad)
zero-calorie
B1
Tính từ B1 Dinh dưỡng, Thực phẩm

zero-calorie

UK: /ˈzɪərəʊ ˈkæləri/ • US: /ˈzɪroʊ ˈkæləri/

Nghĩa tiếng Việt

không calo ít calo không chứa calo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing virtually no calories.

Vietnamese Meaning

Chứa hầu như không có calo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This soda is advertised as zero-calorie."

    "Loại soda này được quảng cáo là không calo."

  • "Many zero-calorie drinks use artificial sweeteners."

    "Nhiều loại đồ uống không calo sử dụng chất tạo ngọt nhân tạo."

  • "She prefers zero-calorie snacks when she's trying to lose weight."

    "Cô ấy thích đồ ăn nhẹ không calo khi đang cố gắng giảm cân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun calorie calo (đơn vị năng lượng)
Adjective caloric chứa calo, liên quan đến calo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nullus
Italian
zero
French
calorie
English
zero-calorie

Nguồn gốc của 'zero-calorie'

Từ 'zero' bắt nguồn từ tiếng Latin 'nullus', có nghĩa là 'không có'. 'Calorie' là một đơn vị năng lượng. Khi kết hợp lại thành 'zero-calorie', nó chỉ một sản phẩm hoặc thực phẩm chứa rất ít hoặc không có năng lượng, thường được sử dụng trong các sản phẩm ăn kiêng.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả thực phẩm hoặc đồ uống được quảng cáo là không có hoặc có rất ít calo, thường ít hơn 5 calo trên mỗi khẩu phần. Mặc dù 'zero' nghĩa là 'không', trong bối cảnh này nó có nghĩa là một lượng calo rất nhỏ và không đáng kể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + zero-calorie
  • Many many zero-calorie drinks
    (nhiều loại đồ uống không calo)
  • Artificial artificial zero-calorie sweetener
    (chất tạo ngọt nhân tạo không calo)
Noun + zero-calorie
  • Option zero-calorie option
    (lựa chọn không calo)
  • Food zero-calorie food
    (thực phẩm không calo)

Idioms

  • zero-calorie mindset

    tư duy chỉ tập trung vào lượng calo, thường là ám ảnh về việc giảm cân

    "Her zero-calorie mindset made her afraid to eat anything with even a few calories."

    (Tư duy chỉ tập trung vào lượng calo của cô ấy khiến cô ấy sợ ăn bất cứ thứ gì dù chỉ có một vài calo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zero-calorie

Tính từ
Lật mặt

Chứa hầu như không có calo.

"This soda is advertised as zero-calorie."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zero-calorie".

Văn hóa ăn kiêng

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, có một nền văn hóa ăn kiêng rất mạnh mẽ. Các sản phẩm 'zero-calorie' thường được quảng cáo rầm rộ như một giải pháp để giảm cân, nhưng đôi khi có thể dẫn đến những thói quen ăn uống không lành mạnh.