zero-calorie
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Chứa hầu như không có calo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This soda is advertised as zero-calorie."
"Loại soda này được quảng cáo là không calo."
-
"Many zero-calorie drinks use artificial sweeteners."
"Nhiều loại đồ uống không calo sử dụng chất tạo ngọt nhân tạo."
-
"She prefers zero-calorie snacks when she's trying to lose weight."
"Cô ấy thích đồ ăn nhẹ không calo khi đang cố gắng giảm cân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả thực phẩm hoặc đồ uống được quảng cáo là không có hoặc có rất ít calo, thường ít hơn 5 calo trên mỗi khẩu phần. Mặc dù 'zero' nghĩa là 'không', trong bối cảnh này nó có nghĩa là một lượng calo rất nhỏ và không đáng kể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Many many zero-calorie drinks (nhiều loại đồ uống không calo)
-
Artificial artificial zero-calorie sweetener (chất tạo ngọt nhân tạo không calo)
-
Option zero-calorie option (lựa chọn không calo)
-
Food zero-calorie food (thực phẩm không calo)
Idioms
-
zero-calorie mindset
tư duy chỉ tập trung vào lượng calo, thường là ám ảnh về việc giảm cân
"Her zero-calorie mindset made her afraid to eat anything with even a few calories."
(Tư duy chỉ tập trung vào lượng calo của cô ấy khiến cô ấy sợ ăn bất cứ thứ gì dù chỉ có một vài calo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
zero-calorie
Tính từChứa hầu như không có calo.
"This soda is advertised as zero-calorie."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zero-calorie".
