calorie-free
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Containing no calories.
Vietnamese Meaning
Không chứa calo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many diet sodas are calorie-free."
"Nhiều loại soda dành cho người ăn kiêng không chứa calo."
-
"The label says the drink is calorie-free."
"Nhãn mác ghi rằng đồ uống này không chứa calo."
-
"She prefers calorie-free sweeteners."
"Cô ấy thích chất tạo ngọt không chứa calo hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả thực phẩm hoặc đồ uống. Nhấn mạnh việc sản phẩm không đóng góp năng lượng cho cơ thể. Khác với 'low-calorie' (ít calo) chỉ việc chứa một lượng calo nhỏ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sweetener calorie-free sweetener (chất tạo ngọt không chứa calo)
-
beverage calorie-free beverage (đồ uống không chứa calo)
-
alternative calorie-free alternative (lựa chọn thay thế không calo)
-
virtually virtually calorie-free (hầu như không chứa calo)
-
essentially essentially calorie-free (về bản chất là không có calo)
Idioms
-
guilt-free indulgence
sự nuông chiều bản thân mà không cảm thấy tội lỗi (thường dùng cho đồ ăn không calo)
"This calorie-free dessert offers a guilt-free indulgence for those on a diet."
(Món tráng miệng không calo này mang lại sự thưởng thức thoải mái mà không lo tội lỗi cho những người đang ăn kiêng.)
-
empty calories
calo rỗng (calo từ thực phẩm không có giá trị dinh dưỡng - trái ngược với calorie-free)
"Swap those empty calories for a calorie-free drink."
(Hãy đổi những calo rỗng đó lấy một loại đồ uống không chứa calo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
calorie-free
Tính từKhông chứa calo.
"Many diet sodas are calorie-free."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The beverage, which claims to be calorie-free, is surprisingly sweet. |
Đồ uống, thứ mà khẳng định là không có calo, lại ngọt đến bất ngờ. |
| Phủ định | This diet, which I thought was calorie-free, actually includes some high-calorie ingredients. |
Chế độ ăn kiêng này, mà tôi nghĩ là không có calo, thực ra lại bao gồm một vài thành phần giàu calo. |
| Nghi vấn | Is this sweetener, which is advertised as calorie-free, truly without any calories? |
Chất làm ngọt này, thứ được quảng cáo là không calo, có thực sự không chứa calo nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calorie-free".
