(Top Banner Ad)
calorie-free
B1
Tính từ B1 Dinh dưỡng, Thực phẩm

calorie-free

UK: /ˈkæləri friː/ • US: /ˈkæləri friː/

Nghĩa tiếng Việt

không calo miễn calo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing no calories.

Vietnamese Meaning

Không chứa calo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many diet sodas are calorie-free."

    "Nhiều loại soda dành cho người ăn kiêng không chứa calo."

  • "The label says the drink is calorie-free."

    "Nhãn mác ghi rằng đồ uống này không chứa calo."

  • "She prefers calorie-free sweeteners."

    "Cô ấy thích chất tạo ngọt không chứa calo hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun calorie đơn vị đo năng lượng (calo)
Adjective caloric thuộc về nhiệt lượng hoặc calo
Adjective calorific có tính chất tỏa nhiệt, sinh nhiệt
Noun calorimetry phép đo nhiệt lượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
calor
French
calorie
Proto-Germanic
frijaz
Modern English
calorie-free

Sự kết hợp giữa nhiệt lượng và sự tự do

Từ 'calorie-free' là một từ ghép hiện đại. 'Calorie' bắt nguồn từ tiếng Latin 'calor' nghĩa là nhiệt, được các nhà khoa học Pháp đưa vào sử dụng để đo năng lượng. 'Free' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, ban đầu có nghĩa là yêu quý hoặc không bị xiềng xích. Khi kết hợp lại, thuật ngữ này phản ánh nhu cầu hiện đại về thực phẩm không cung cấp năng lượng dư thừa.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả thực phẩm hoặc đồ uống. Nhấn mạnh việc sản phẩm không đóng góp năng lượng cho cơ thể. Khác với 'low-calorie' (ít calo) chỉ việc chứa một lượng calo nhỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • sweetener calorie-free sweetener
    (chất tạo ngọt không chứa calo)
  • beverage calorie-free beverage
    (đồ uống không chứa calo)
  • alternative calorie-free alternative
    (lựa chọn thay thế không calo)
Adverb + Adjective
  • virtually virtually calorie-free
    (hầu như không chứa calo)
  • essentially essentially calorie-free
    (về bản chất là không có calo)

Idioms

  • guilt-free indulgence

    sự nuông chiều bản thân mà không cảm thấy tội lỗi (thường dùng cho đồ ăn không calo)

    "This calorie-free dessert offers a guilt-free indulgence for those on a diet."

    (Món tráng miệng không calo này mang lại sự thưởng thức thoải mái mà không lo tội lỗi cho những người đang ăn kiêng.)

  • empty calories

    calo rỗng (calo từ thực phẩm không có giá trị dinh dưỡng - trái ngược với calorie-free)

    "Swap those empty calories for a calorie-free drink."

    (Hãy đổi những calo rỗng đó lấy một loại đồ uống không chứa calo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

calorie-free

Tính từ
Lật mặt

Không chứa calo.

"Many diet sodas are calorie-free."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The beverage, which claims to be calorie-free, is surprisingly sweet.
Đồ uống, thứ mà khẳng định là không có calo, lại ngọt đến bất ngờ.
Phủ định
This diet, which I thought was calorie-free, actually includes some high-calorie ingredients.
Chế độ ăn kiêng này, mà tôi nghĩ là không có calo, thực ra lại bao gồm một vài thành phần giàu calo.
Nghi vấn
Is this sweetener, which is advertised as calorie-free, truly without any calories?
Chất làm ngọt này, thứ được quảng cáo là không calo, có thực sự không chứa calo nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calorie-free".

Văn hóa ăn kiêng và nhãn thực phẩm

Tại Hoa Kỳ và các nước phương Tây, nhãn 'calorie-free' được FDA quy định nghiêm ngặt. Một sản phẩm có thể được dán nhãn này nếu nó chứa ít hơn 5 calo mỗi khẩu phần. Điều này dẫn đến sự bùng nổ của các loại nước ngọt 'Zero' và lối sống chú trọng đến việc kiểm soát cân nặng khắt khe.

Cuộc chiến chất tạo ngọt nhân tạo

Sự phổ biến của thực phẩm 'calorie-free' gắn liền với sự phát triển của các chất tạo ngọt nhân tạo như Aspartame hay Stevia. Ở phương Tây, đây là một chủ đề gây tranh cãi giữa lợi ích giảm cân và những lo ngại về sức khỏe lâu dài.