non-citizen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is not a citizen of the country in which they are living.
Vietnamese Meaning
Người không phải là công dân của quốc gia mà họ đang sinh sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The law applies to all non-citizens residing in the country."
"Luật này áp dụng cho tất cả những người không phải là công dân đang cư trú tại quốc gia này."
-
"Non-citizens are required to carry identification at all times."
"Những người không phải là công dân phải luôn mang theo giấy tờ tùy thân."
-
"The organization provides legal assistance to non-citizens."
"Tổ chức này cung cấp hỗ trợ pháp lý cho những người không phải là công dân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | citizen | công dân |
| Noun | citizenship | quyền công dân, tư cách công dân |
| Noun | non-citizenship | tình trạng không phải công dân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'non-citizen' là một thuật ngữ rộng, bao gồm nhiều trạng thái pháp lý khác nhau, chẳng hạn như thường trú nhân, người tị nạn, người xin tị nạn, sinh viên quốc tế và khách du lịch. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh luật pháp và chính sách nhập cư. Sắc thái của 'non-citizen' thiên về tính pháp lý và chính thức, không mang tính xúc phạm hay miệt thị. Cần phân biệt với các thuật ngữ có thể mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
Prepositions
'of' dùng để chỉ quốc gia mà người đó *không* phải là công dân. Ví dụ: 'a non-citizen of the United States'. 'in' dùng để chỉ quốc gia mà người đó đang sinh sống. Ví dụ: 'non-citizens in Germany'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
legal legal non-citizen (người không phải công dân hợp pháp)
-
undocumented undocumented non-citizen (người không phải công dân không có giấy tờ hợp pháp)
-
resident resident non-citizen (người không phải công dân thường trú)
-
deport deport non-citizens (trục xuất người không phải công dân)
-
protect protect non-citizens' rights (bảo vệ quyền của người không phải công dân)
-
rights rights of non-citizens (quyền của những người không phải công dân)
-
status status of non-citizens (tình trạng pháp lý của những người không phải công dân)
Idioms
-
undocumented non-citizen
Người không có giấy tờ hợp pháp (để ở lại một quốc gia)
"Many undocumented non-citizens live in fear of deportation."
(Nhiều người không có giấy tờ hợp pháp sống trong nỗi sợ bị trục xuất.)
-
legal non-citizen
Người không phải công dân nhưng được phép cư trú hợp pháp
"A green card holder is considered a legal non-citizen in the U.S."
(Người có thẻ xanh được coi là người không phải công dân hợp pháp ở Hoa Kỳ.)
-
status of non-citizens
Tình trạng pháp lý của những người không phải công dân
"The government is reviewing the status of non-citizens living in the country."
(Chính phủ đang xem xét tình trạng pháp lý của những người không phải công dân đang sinh sống trong nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-citizen
nounNgười không phải là công dân của quốc gia mà họ đang sinh sống.
"The law applies to all non-citizens residing in the country."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-citizen".
