(Top Banner Ad)
non-citizen
B2
noun B2 Luật pháp, Chính trị, Xã hội

non-citizen

UK: /ˌnɒnˈsɪtɪzən/ • US: /ˌnɑːnˈsɪtɪzən/

Nghĩa tiếng Việt

người không phải công dân kiều dân người ngoại quốc (về mặt pháp lý)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is not a citizen of the country in which they are living.

Vietnamese Meaning

Người không phải là công dân của quốc gia mà họ đang sinh sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The law applies to all non-citizens residing in the country."

    "Luật này áp dụng cho tất cả những người không phải là công dân đang cư trú tại quốc gia này."

  • "Non-citizens are required to carry identification at all times."

    "Những người không phải là công dân phải luôn mang theo giấy tờ tùy thân."

  • "The organization provides legal assistance to non-citizens."

    "Tổ chức này cung cấp hỗ trợ pháp lý cho những người không phải là công dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun citizen công dân
Noun citizenship quyền công dân, tư cách công dân
Noun non-citizenship tình trạng không phải công dân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
cīvitās
Old French
citezein
English
citizen
English
non-citizen

Nguồn gốc của 'non-citizen'

Từ 'non-citizen' được ghép từ tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không' trong tiếng Latin) và từ 'citizen' (công dân). Bản thân 'citizen' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cīvitās' (bang, quyền công dân) qua tiếng Pháp cổ. Từ 'non-citizen' ra đời để chỉ rõ một người không mang quốc tịch của một quốc gia cụ thể, nhấn mạnh sự khác biệt so với công dân.

Usage Note

Thuật ngữ 'non-citizen' là một thuật ngữ rộng, bao gồm nhiều trạng thái pháp lý khác nhau, chẳng hạn như thường trú nhân, người tị nạn, người xin tị nạn, sinh viên quốc tế và khách du lịch. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh luật pháp và chính sách nhập cư. Sắc thái của 'non-citizen' thiên về tính pháp lý và chính thức, không mang tính xúc phạm hay miệt thị. Cần phân biệt với các thuật ngữ có thể mang ý nghĩa tiêu cực hơn.

Prepositions

of in

'of' dùng để chỉ quốc gia mà người đó *không* phải là công dân. Ví dụ: 'a non-citizen of the United States'. 'in' dùng để chỉ quốc gia mà người đó đang sinh sống. Ví dụ: 'non-citizens in Germany'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-citizen
  • legal legal non-citizen
    (người không phải công dân hợp pháp)
  • undocumented undocumented non-citizen
    (người không phải công dân không có giấy tờ hợp pháp)
  • resident resident non-citizen
    (người không phải công dân thường trú)
Verb + non-citizen
  • deport deport non-citizens
    (trục xuất người không phải công dân)
  • protect protect non-citizens' rights
    (bảo vệ quyền của người không phải công dân)
Noun + of non-citizen
  • rights rights of non-citizens
    (quyền của những người không phải công dân)
  • status status of non-citizens
    (tình trạng pháp lý của những người không phải công dân)

Idioms

  • undocumented non-citizen

    Người không có giấy tờ hợp pháp (để ở lại một quốc gia)

    "Many undocumented non-citizens live in fear of deportation."

    (Nhiều người không có giấy tờ hợp pháp sống trong nỗi sợ bị trục xuất.)

  • legal non-citizen

    Người không phải công dân nhưng được phép cư trú hợp pháp

    "A green card holder is considered a legal non-citizen in the U.S."

    (Người có thẻ xanh được coi là người không phải công dân hợp pháp ở Hoa Kỳ.)

  • status of non-citizens

    Tình trạng pháp lý của những người không phải công dân

    "The government is reviewing the status of non-citizens living in the country."

    (Chính phủ đang xem xét tình trạng pháp lý của những người không phải công dân đang sinh sống trong nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-citizen

noun
Lật mặt

Người không phải là công dân của quốc gia mà họ đang sinh sống.

"The law applies to all non-citizens residing in the country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-citizen".

Quyền bầu cử

Tại hầu hết các quốc gia phương Tây, người không phải công dân (non-citizen) thường không có quyền bầu cử trong các cuộc bầu cử quốc gia. Tuy nhiên, ở một số nơi, họ có thể có quyền bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử địa phương hoặc hội đồng thành phố, tùy thuộc vào luật pháp từng vùng, đặc biệt nếu họ là thường trú nhân.

Quyền và trách nhiệm pháp lý

Mặc dù người không phải công dân không có đầy đủ các quyền như công dân (ví dụ: quyền nhập cảnh và ở lại vô thời hạn, quyền có hộ chiếu), họ vẫn được hưởng các biện pháp bảo vệ pháp lý cơ bản của con người và phải tuân thủ luật pháp của quốc gia sở tại. Quyền và trách nhiệm của họ có thể khác nhau tùy thuộc vào tình trạng cư trú (ví dụ: du khách, sinh viên, người lao động, thường trú nhân).