non-consensual sterilization
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of sterilizing a person without their consent.
Vietnamese Meaning
Hành động triệt sản một người mà không có sự đồng ý của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The investigation revealed several cases of non-consensual sterilization at the state hospital."
"Cuộc điều tra đã tiết lộ một số trường hợp triệt sản không có sự đồng ý tại bệnh viện tiểu bang."
-
"Non-consensual sterilization is a violation of human rights."
"Triệt sản không có sự đồng ý là một sự vi phạm nhân quyền."
-
"The lawsuit alleges that the hospital performed non-consensual sterilization on vulnerable patients."
"Vụ kiện cáo buộc rằng bệnh viện đã thực hiện triệt sản không có sự đồng ý trên những bệnh nhân dễ bị tổn thương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | consent | đồng ý, chấp thuận |
| Noun | consent | sự đồng ý, sự chấp thuận |
| Adjective | consensual | có sự đồng ý, tự nguyện |
| Adjective | non-consensual | không có sự đồng ý, cưỡng ép |
| Verb | sterilize | triệt sản, tiệt trùng |
| Noun | sterilization | sự triệt sản, sự tiệt trùng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý, y tế và đạo đức, đặc biệt khi thảo luận về các vi phạm nhân quyền, các chương trình triệt sản cưỡng bức, hoặc các tình huống mà khả năng đưa ra quyết định của một người bị tổn hại. 'Non-consensual' nhấn mạnh sự thiếu vắng sự đồng ý tự nguyện và có hiểu biết.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ đối tượng bị triệt sản (ví dụ: 'non-consensual sterilization of women'). 'in' có thể được sử dụng trong một ngữ cảnh rộng hơn liên quan đến sự dính líu hoặc vai trò (ví dụ: 'complicity in non-consensual sterilization').
Collocations (Từ đi kèm)
-
impose impose non-consensual sterilization (áp đặt việc triệt sản không tự nguyện)
-
condemn condemn non-consensual sterilization (lên án việc triệt sản không tự nguyện)
-
prohibit prohibit non-consensual sterilization (cấm việc triệt sản không tự nguyện)
-
widespread widespread non-consensual sterilization (việc triệt sản không tự nguyện tràn lan)
-
historical historical non-consensual sterilization (việc triệt sản không tự nguyện trong lịch sử)
-
coercive coercive non-consensual sterilization (việc triệt sản không tự nguyện mang tính cưỡng ép)
-
victims of victims of non-consensual sterilization (nạn nhân của việc triệt sản không tự nguyện)
-
policies of policies of non-consensual sterilization (các chính sách triệt sản không tự nguyện)
Idioms
-
campaign against non-consensual sterilization
chiến dịch chống lại việc triệt sản không tự nguyện
"Human rights organizations often launch campaigns against non-consensual sterilization."
(Các tổ chức nhân quyền thường phát động các chiến dịch chống lại việc triệt sản không tự nguyện.)
-
survivors of non-consensual sterilization
những người sống sót sau khi bị triệt sản không tự nguyện
"Support groups provide a safe space for survivors of non-consensual sterilization."
(Các nhóm hỗ trợ cung cấp một không gian an toàn cho những người sống sót sau khi bị triệt sản không tự nguyện.)
-
history of non-consensual sterilization
lịch sử triệt sản không tự nguyện
"The history of non-consensual sterilization reveals dark chapters of human rights abuses."
(Lịch sử triệt sản không tự nguyện hé lộ những chương đen tối về các vụ lạm dụng nhân quyền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-consensual sterilization
noun phraseHành động triệt sản một người mà không có sự đồng ý của họ.
"The investigation revealed several cases of non-consensual sterilization at the state hospital."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the investigation revealed a history of non-consensual sterilization practices in the institution. |
Ồ, cuộc điều tra đã tiết lộ một lịch sử về các hoạt động triệt sản không có sự đồng ý trong tổ chức. |
| Phủ định | Oh dear, the hospital denies ever performing non-consensual sterilizations, but the evidence suggests otherwise. |
Ôi trời, bệnh viện phủ nhận việc từng thực hiện triệt sản không có sự đồng ý, nhưng bằng chứng cho thấy điều ngược lại. |
| Nghi vấn | Good heavens, are they seriously considering non-consensual sterilization as a population control measure? |
Lạy Chúa, họ có thực sự xem xét triệt sản không có sự đồng ý như một biện pháp kiểm soát dân số không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The organization has been fighting against non-consensual sterilization for years. |
Tổ chức này đã và đang đấu tranh chống lại việc triệt sản không tự nguyện trong nhiều năm. |
| Phủ định | The government hasn't been addressing the issue of non-consensual sterilization effectively. |
Chính phủ đã không giải quyết vấn đề triệt sản không tự nguyện một cách hiệu quả. |
| Nghi vấn | Has the hospital been performing sterilizations without informed consent? |
Bệnh viện có đang thực hiện triệt sản mà không có sự đồng ý đầy đủ hay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-consensual sterilization".
