(Top Banner Ad)
non-consensual sterilization
C1
noun phrase C1 Luật, Y học, Đạo đức

non-consensual sterilization

UK: /ˌnɒn.kənˈsen.ʃu.əl ˌster.ɪ.ləˈzeɪ.ʃən/ • US: /ˌnɑːn.kənˈsen.ʃu.əl ˌster.ɪ.ləˈzeɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

triệt sản không tự nguyện triệt sản cưỡng bức mà không có sự đồng ý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of sterilizing a person without their consent.

Vietnamese Meaning

Hành động triệt sản một người mà không có sự đồng ý của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The investigation revealed several cases of non-consensual sterilization at the state hospital."

    "Cuộc điều tra đã tiết lộ một số trường hợp triệt sản không có sự đồng ý tại bệnh viện tiểu bang."

  • "Non-consensual sterilization is a violation of human rights."

    "Triệt sản không có sự đồng ý là một sự vi phạm nhân quyền."

  • "The lawsuit alleges that the hospital performed non-consensual sterilization on vulnerable patients."

    "Vụ kiện cáo buộc rằng bệnh viện đã thực hiện triệt sản không có sự đồng ý trên những bệnh nhân dễ bị tổn thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb consent đồng ý, chấp thuận
Noun consent sự đồng ý, sự chấp thuận
Adjective consensual có sự đồng ý, tự nguyện
Adjective non-consensual không có sự đồng ý, cưỡng ép
Verb sterilize triệt sản, tiệt trùng
Noun sterilization sự triệt sản, sự tiệt trùng

Synonyms

forced sterilization (triệt sản cưỡng bức)involuntary sterilization (triệt sản không tự nguyện)

Antonyms

voluntary sterilization (triệt sản tự nguyện)consensual sterilization (triệt sản có sự đồng ý)

Related Words

Subject Area

Luật, Y học, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
con- (with) + sentire (to feel) → consensus (agreement)
Latin
sterilis (barren)
English (Modern Compound)
non-consensual sterilization

Nguồn gốc của 'Non-consensual sterilization'

Cụm từ 'non-consensual sterilization' là sự kết hợp của ba yếu tố: 'non-', 'consensual' và 'sterilization'. Từ 'non-' có gốc từ Latin 'non' nghĩa là 'không'. 'Consensual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'consensus' (sự đồng thuận), mà bản thân nó lại được hình thành từ 'con-' (với) và 'sentire' (cảm nhận), ngụ ý sự đồng ý hoặc cảm nhận chung. 'Sterilization' (triệt sản) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sterilis' nghĩa là 'cằn cỗi' hoặc 'không thể sinh sản'. Khi ghép lại, 'non-consensual sterilization' mô tả một hành động triệt sản được thực hiện mà không có sự đồng ý tự nguyện của người đó, nhấn mạnh yếu tố cưỡng ép.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý, y tế và đạo đức, đặc biệt khi thảo luận về các vi phạm nhân quyền, các chương trình triệt sản cưỡng bức, hoặc các tình huống mà khả năng đưa ra quyết định của một người bị tổn hại. 'Non-consensual' nhấn mạnh sự thiếu vắng sự đồng ý tự nguyện và có hiểu biết.

Prepositions

of in

'of' được sử dụng để chỉ đối tượng bị triệt sản (ví dụ: 'non-consensual sterilization of women'). 'in' có thể được sử dụng trong một ngữ cảnh rộng hơn liên quan đến sự dính líu hoặc vai trò (ví dụ: 'complicity in non-consensual sterilization').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + non-consensual sterilization
  • impose impose non-consensual sterilization
    (áp đặt việc triệt sản không tự nguyện)
  • condemn condemn non-consensual sterilization
    (lên án việc triệt sản không tự nguyện)
  • prohibit prohibit non-consensual sterilization
    (cấm việc triệt sản không tự nguyện)
Adjective + non-consensual sterilization
  • widespread widespread non-consensual sterilization
    (việc triệt sản không tự nguyện tràn lan)
  • historical historical non-consensual sterilization
    (việc triệt sản không tự nguyện trong lịch sử)
  • coercive coercive non-consensual sterilization
    (việc triệt sản không tự nguyện mang tính cưỡng ép)
Noun + non-consensual sterilization
  • victims of victims of non-consensual sterilization
    (nạn nhân của việc triệt sản không tự nguyện)
  • policies of policies of non-consensual sterilization
    (các chính sách triệt sản không tự nguyện)

Idioms

  • campaign against non-consensual sterilization

    chiến dịch chống lại việc triệt sản không tự nguyện

    "Human rights organizations often launch campaigns against non-consensual sterilization."

    (Các tổ chức nhân quyền thường phát động các chiến dịch chống lại việc triệt sản không tự nguyện.)

  • survivors of non-consensual sterilization

    những người sống sót sau khi bị triệt sản không tự nguyện

    "Support groups provide a safe space for survivors of non-consensual sterilization."

    (Các nhóm hỗ trợ cung cấp một không gian an toàn cho những người sống sót sau khi bị triệt sản không tự nguyện.)

  • history of non-consensual sterilization

    lịch sử triệt sản không tự nguyện

    "The history of non-consensual sterilization reveals dark chapters of human rights abuses."

    (Lịch sử triệt sản không tự nguyện hé lộ những chương đen tối về các vụ lạm dụng nhân quyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-consensual sterilization

noun phrase
Lật mặt

Hành động triệt sản một người mà không có sự đồng ý của họ.

"The investigation revealed several cases of non-consensual sterilization at the state hospital."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the investigation revealed a history of non-consensual sterilization practices in the institution.
Ồ, cuộc điều tra đã tiết lộ một lịch sử về các hoạt động triệt sản không có sự đồng ý trong tổ chức.
Phủ định
Oh dear, the hospital denies ever performing non-consensual sterilizations, but the evidence suggests otherwise.
Ôi trời, bệnh viện phủ nhận việc từng thực hiện triệt sản không có sự đồng ý, nhưng bằng chứng cho thấy điều ngược lại.
Nghi vấn
Good heavens, are they seriously considering non-consensual sterilization as a population control measure?
Lạy Chúa, họ có thực sự xem xét triệt sản không có sự đồng ý như một biện pháp kiểm soát dân số không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The organization has been fighting against non-consensual sterilization for years.
Tổ chức này đã và đang đấu tranh chống lại việc triệt sản không tự nguyện trong nhiều năm.
Phủ định
The government hasn't been addressing the issue of non-consensual sterilization effectively.
Chính phủ đã không giải quyết vấn đề triệt sản không tự nguyện một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Has the hospital been performing sterilizations without informed consent?
Bệnh viện có đang thực hiện triệt sản mà không có sự đồng ý đầy đủ hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-consensual sterilization".

Lịch sử Eugenic và Triệt sản Cưỡng bức

Trong thế kỷ 20, đặc biệt ở các quốc gia phương Tây và Bắc Mỹ, phong trào ưu sinh (eugenics) đã thúc đẩy các chương trình triệt sản bắt buộc đối với những người bị coi là có 'khiếm khuyết' về mặt di truyền, tâm thần hoặc xã hội. Những chương trình này nhằm mục đích 'cải thiện' chất lượng gen của dân số nhưng đã dẫn đến những vi phạm nhân quyền nghiêm trọng, ảnh hưởng đến hàng trăm nghìn người mà không có sự đồng thuận của họ.

Vi phạm Nhân quyền và Quyền Sinh sản

Triệt sản không tự nguyện được quốc tế công nhận là một hình thức vi phạm nhân quyền nghiêm trọng. Nó xâm phạm quyền tự chủ về thân thể, quyền quyết định về sức khỏe sinh sản, và quyền không bị đối xử tàn bạo, vô nhân đạo hoặc hạ nhục. Nhiều công ước và tuyên bố quốc tế, như Công ước Istanbul, đã lên án mạnh mẽ các hành vi triệt sản cưỡng ép, xem đây là một hình thức bạo lực giới.