(Top Banner Ad)
voluntary sterilization
C1
noun C1 Y học, Dân số học, Pháp luật

voluntary sterilization

UK: /ˌvɒlənˈteri ˌsterɪləˈzeɪʃən/ • US: /ˌvɑːlənˈteri ˌsterələˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

triệt sản tự nguyện đình sản tự nguyện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A surgical procedure voluntarily chosen by a person with the intention of permanently preventing future pregnancies.

Vietnamese Meaning

Một thủ thuật phẫu thuật được một người tự nguyện lựa chọn với mục đích ngăn ngừa vĩnh viễn việc mang thai trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The couple opted for voluntary sterilization after having two children."

    "Cặp vợ chồng đã chọn triệt sản tự nguyện sau khi có hai con."

  • "Access to voluntary sterilization is considered a reproductive right by many organizations."

    "Việc tiếp cận triệt sản tự nguyện được nhiều tổ chức coi là một quyền sinh sản."

  • "The clinic offers counseling services for individuals considering voluntary sterilization."

    "Phòng khám cung cấp dịch vụ tư vấn cho những cá nhân đang cân nhắc việc triệt sản tự nguyện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun volunteer tình nguyện viên; người tình nguyện
Adverb voluntarily một cách tự nguyện, tự ý
Verb sterilize triệt sản; tiệt trùng (đồ vật)
Adjective sterile vô trùng; cằn cỗi; vô sinh
Noun sterilizer máy tiệt trùng

Synonyms

elective sterilization (triệt sản tự chọn)

Antonyms

involuntary sterilization (triệt sản không tự nguyện)forced sterilization (triệt sản cưỡng bức)

Related Words

vasectomy (thủ thuật thắt ống dẫn tinh (cho nam))tubal ligation (thủ thuật thắt ống dẫn trứng (cho nữ))family planning (kế hoạch hóa gia đình)contraception (biện pháp tránh thai)

Subject Area

Y học, Dân số học, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
voluntarius
Latin
voluntas
Latin
velle
Latin
sterilis
Greek
-izein
Latin
-atio
English
voluntary sterilization

Nguồn gốc của 'triệt sản tự nguyện'

Cụm từ 'voluntary sterilization' (triệt sản tự nguyện) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Voluntary' (tự nguyện) xuất phát từ tiếng Latin 'voluntarius', có nghĩa là 'sẵn lòng' hoặc 'theo ý muốn'. 'Sterilization' (triệt sản) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sterilis' (nghĩa là 'vô sinh, cằn cỗi') kết hợp với các hậu tố '-ize' và '-ation' để tạo thành ý nghĩa 'làm cho vô sinh'. Khi kết hợp lại, cụm từ này mô tả hành động làm cho một người không thể sinh con một cách vĩnh viễn, nhưng hoàn toàn theo sự lựa chọn và mong muốn của chính người đó.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến sự tự nguyện của cá nhân trong việc quyết định triệt sản, trái ngược với các trường hợp triệt sản bắt buộc hoặc không tự nguyện. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, pháp lý và đạo đức.

Prepositions

for as

Ví dụ: "voluntary sterilization for women", "voluntary sterilization as a means of family planning". 'For' dùng để chỉ mục đích, 'as' dùng để chỉ vai trò hoặc phương pháp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + voluntary sterilization
  • informed informed voluntary sterilization
    (triệt sản tự nguyện có cung cấp đầy đủ thông tin)
  • male male voluntary sterilization
    (triệt sản tự nguyện ở nam giới)
  • female female voluntary sterilization
    (triệt sản tự nguyện ở nữ giới)
  • permanent permanent voluntary sterilization
    (triệt sản tự nguyện vĩnh viễn)
Verb + voluntary sterilization
  • undergo undergo voluntary sterilization
    (thực hiện/trải qua triệt sản tự nguyện)
  • request request voluntary sterilization
    (yêu cầu/đề nghị triệt sản tự nguyện)
  • perform perform voluntary sterilization
    (thực hiện triệt sản tự nguyện (bởi nhân viên y tế))
  • choose choose voluntary sterilization
    (lựa chọn triệt sản tự nguyện)

Idioms

  • informed consent for voluntary sterilization

    sự đồng thuận có đủ thông tin cho triệt sản tự nguyện

    "Patients must provide informed consent for voluntary sterilization after understanding all aspects of the procedure."

    (Bệnh nhân phải cung cấp sự đồng thuận có đủ thông tin cho triệt sản tự nguyện sau khi hiểu rõ tất cả các khía cạnh của quy trình.)

  • right to voluntary sterilization

    quyền được triệt sản tự nguyện

    "Many advocates argue for the right to voluntary sterilization as part of reproductive autonomy."

    (Nhiều người ủng hộ tranh luận về quyền được triệt sản tự nguyện như một phần của quyền tự quyết về sinh sản.)

  • access to voluntary sterilization

    tiếp cận dịch vụ triệt sản tự nguyện

    "Ensuring broad access to voluntary sterilization services is crucial for family planning."

    (Đảm bảo khả năng tiếp cận rộng rãi các dịch vụ triệt sản tự nguyện là rất quan trọng cho kế hoạch hóa gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

voluntary sterilization

noun
Lật mặt

Một thủ thuật phẫu thuật được một người tự nguyện lựa chọn với mục đích ngăn ngừa vĩnh viễn việc mang thai trong tương lai.

"The couple opted for voluntary sterilization after having two children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voluntary sterilization".

Quyền sinh sản và kế hoạch hóa gia đình

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, triệt sản tự nguyện được coi là một phương pháp kế hoạch hóa gia đình vĩnh viễn và là một phần quan trọng của quyền sinh sản. Quyền này cho phép cá nhân đưa ra quyết định có trách nhiệm về việc sinh con và số lượng con cái mà không bị ép buộc, thể hiện sự tự chủ về cơ thể và tương lai của mình.

Sự đồng thuận có thông báo (Informed Consent)

Trong bối cảnh y tế phương Tây, việc thực hiện triệt sản tự nguyện luôn yêu cầu 'sự đồng thuận có thông báo' đầy đủ từ bệnh nhân. Điều này có nghĩa là bệnh nhân phải được cung cấp mọi thông tin về quy trình, bao gồm rủi ro, lợi ích và hậu quả vĩnh viễn, để họ có thể đưa ra quyết định một cách tự nguyện và hiểu biết. Đây là một nguyên tắc đạo đức và pháp lý quan trọng nhằm bảo vệ quyền và lợi ích của cá nhân.