voluntary sterilization
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A surgical procedure voluntarily chosen by a person with the intention of permanently preventing future pregnancies.
Vietnamese Meaning
Một thủ thuật phẫu thuật được một người tự nguyện lựa chọn với mục đích ngăn ngừa vĩnh viễn việc mang thai trong tương lai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The couple opted for voluntary sterilization after having two children."
"Cặp vợ chồng đã chọn triệt sản tự nguyện sau khi có hai con."
-
"Access to voluntary sterilization is considered a reproductive right by many organizations."
"Việc tiếp cận triệt sản tự nguyện được nhiều tổ chức coi là một quyền sinh sản."
-
"The clinic offers counseling services for individuals considering voluntary sterilization."
"Phòng khám cung cấp dịch vụ tư vấn cho những cá nhân đang cân nhắc việc triệt sản tự nguyện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | volunteer | tình nguyện viên; người tình nguyện |
| Adverb | voluntarily | một cách tự nguyện, tự ý |
| Verb | sterilize | triệt sản; tiệt trùng (đồ vật) |
| Adjective | sterile | vô trùng; cằn cỗi; vô sinh |
| Noun | sterilizer | máy tiệt trùng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến sự tự nguyện của cá nhân trong việc quyết định triệt sản, trái ngược với các trường hợp triệt sản bắt buộc hoặc không tự nguyện. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, pháp lý và đạo đức.
Prepositions
Ví dụ: "voluntary sterilization for women", "voluntary sterilization as a means of family planning". 'For' dùng để chỉ mục đích, 'as' dùng để chỉ vai trò hoặc phương pháp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
informed informed voluntary sterilization (triệt sản tự nguyện có cung cấp đầy đủ thông tin)
-
male male voluntary sterilization (triệt sản tự nguyện ở nam giới)
-
female female voluntary sterilization (triệt sản tự nguyện ở nữ giới)
-
permanent permanent voluntary sterilization (triệt sản tự nguyện vĩnh viễn)
-
undergo undergo voluntary sterilization (thực hiện/trải qua triệt sản tự nguyện)
-
request request voluntary sterilization (yêu cầu/đề nghị triệt sản tự nguyện)
-
perform perform voluntary sterilization (thực hiện triệt sản tự nguyện (bởi nhân viên y tế))
-
choose choose voluntary sterilization (lựa chọn triệt sản tự nguyện)
Idioms
-
informed consent for voluntary sterilization
sự đồng thuận có đủ thông tin cho triệt sản tự nguyện
"Patients must provide informed consent for voluntary sterilization after understanding all aspects of the procedure."
(Bệnh nhân phải cung cấp sự đồng thuận có đủ thông tin cho triệt sản tự nguyện sau khi hiểu rõ tất cả các khía cạnh của quy trình.)
-
right to voluntary sterilization
quyền được triệt sản tự nguyện
"Many advocates argue for the right to voluntary sterilization as part of reproductive autonomy."
(Nhiều người ủng hộ tranh luận về quyền được triệt sản tự nguyện như một phần của quyền tự quyết về sinh sản.)
-
access to voluntary sterilization
tiếp cận dịch vụ triệt sản tự nguyện
"Ensuring broad access to voluntary sterilization services is crucial for family planning."
(Đảm bảo khả năng tiếp cận rộng rãi các dịch vụ triệt sản tự nguyện là rất quan trọng cho kế hoạch hóa gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
voluntary sterilization
nounMột thủ thuật phẫu thuật được một người tự nguyện lựa chọn với mục đích ngăn ngừa vĩnh viễn việc mang thai trong tương lai.
"The couple opted for voluntary sterilization after having two children."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voluntary sterilization".
