non-contagious disease
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A disease that cannot be transmitted from one person to another through direct or indirect contact.
Vietnamese Meaning
Một bệnh không thể lây truyền từ người này sang người khác thông qua tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Diabetes is a common non-contagious disease."
"Bệnh tiểu đường là một bệnh không lây nhiễm phổ biến."
-
"Heart disease is a leading cause of death and is often a non-contagious disease."
"Bệnh tim là một nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và thường là một bệnh không lây nhiễm."
-
"Non-contagious diseases like arthritis can significantly impact a person's quality of life."
"Các bệnh không lây nhiễm như viêm khớp có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của một người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | disease | bệnh, bệnh tật |
| Adjective | diseased | bị bệnh, mắc bệnh |
| Adjective | diseaseless | không bệnh tật, không ốm đau |
| Noun | contagion | sự lây nhiễm, mầm bệnh |
| Adjective | contagious | dễ lây, truyền nhiễm |
| Adverb | contagiously | một cách lây nhiễm |
| Noun | contagiousness | tính dễ lây, khả năng truyền nhiễm |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học để phân biệt các bệnh có khả năng lây lan và các bệnh không có khả năng lây lan. Điều quan trọng là phải hiểu rõ sự khác biệt này để thực hiện các biện pháp phòng ngừa phù hợp. Ví dụ, các bệnh di truyền thường là non-contagious, trong khi các bệnh do virus hoặc vi khuẩn thường là contagious.
Collocations (Từ đi kèm)
-
chronic chronic non-contagious disease (bệnh không lây nhiễm mãn tính)
-
common common non-contagious disease (bệnh không lây nhiễm phổ biến)
-
severe severe non-contagious disease (bệnh không lây nhiễm nghiêm trọng)
-
metabolic metabolic non-contagious disease (bệnh không lây nhiễm chuyển hóa)
-
lifestyle-related lifestyle-related non-contagious disease (bệnh không lây nhiễm liên quan đến lối sống)
-
suffer from suffer from a non-contagious disease (mắc phải một bệnh không lây nhiễm)
-
diagnose diagnose a non-contagious disease (chẩn đoán một bệnh không lây nhiễm)
-
prevent prevent non-contagious diseases (phòng ngừa các bệnh không lây nhiễm)
-
manage manage non-contagious diseases (quản lý các bệnh không lây nhiễm)
-
treat treat a non-contagious disease (điều trị một bệnh không lây nhiễm)
-
affect Non-contagious diseases affect millions. (Các bệnh không lây nhiễm ảnh hưởng hàng triệu người.)
-
cause Poor diet can cause non-contagious diseases. (Chế độ ăn kém có thể gây ra các bệnh không lây nhiễm.)
-
lead to Untreated non-contagious diseases can lead to complications. (Các bệnh không lây nhiễm không được điều trị có thể dẫn đến biến chứng.)
-
burden the global burden of non-contagious diseases (gánh nặng toàn cầu của các bệnh không lây nhiễm)
-
prevalence the prevalence of non-contagious diseases (tỷ lệ mắc các bệnh không lây nhiễm)
-
risk factors risk factors for non-contagious diseases (các yếu tố nguy cơ của các bệnh không lây nhiễm)
Idioms
-
the global burden of non-contagious diseases
Gánh nặng y tế và kinh tế toàn cầu do các bệnh không lây nhiễm gây ra.
"Governments worldwide are trying to address the global burden of non-contagious diseases."
(Các chính phủ trên toàn thế giới đang cố gắng giải quyết gánh nặng toàn cầu của các bệnh không lây nhiễm.)
-
prevention and control of non-contagious diseases
Các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát các bệnh không lây nhiễm.
"Public health campaigns focus on the prevention and control of non-contagious diseases through healthy lifestyles."
(Các chiến dịch y tế công cộng tập trung vào phòng ngừa và kiểm soát các bệnh không lây nhiễm thông qua lối sống lành mạnh.)
-
lifestyle non-contagious diseases
Các bệnh không lây nhiễm liên quan đến lối sống.
"Many lifestyle non-contagious diseases, such as type 2 diabetes, can be managed with diet and exercise."
(Nhiều bệnh không lây nhiễm liên quan đến lối sống, như tiểu đường type 2, có thể được kiểm soát bằng chế độ ăn uống và tập thể dục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-contagious disease
noun phraseMột bệnh không thể lây truyền từ người này sang người khác thông qua tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp.
"Diabetes is a common non-contagious disease."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor had confirmed that the patient's disease had been non-contagious before the widespread panic. |
Bác sĩ đã xác nhận rằng bệnh của bệnh nhân không lây nhiễm trước khi sự hoảng loạn lan rộng. |
| Phủ định | She had not realized her disease had been non-contagious until she received the test results. |
Cô ấy đã không nhận ra bệnh của mình không lây nhiễm cho đến khi cô ấy nhận được kết quả xét nghiệm. |
| Nghi vấn | Had the scientists determined that the disease had been non-contagious before releasing the information to the public? |
Các nhà khoa học đã xác định rằng căn bệnh này không lây nhiễm trước khi công bố thông tin cho công chúng phải không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His disease was non-contagious, so we weren't worried about catching it. |
Bệnh của anh ấy không lây nhiễm, vì vậy chúng tôi không lo lắng về việc mắc bệnh. |
| Phủ định | The doctor didn't think the disease was non-contagious at first. |
Ban đầu bác sĩ không nghĩ bệnh đó là không lây nhiễm. |
| Nghi vấn | Was her disease non-contagious when she was admitted to the hospital? |
Bệnh của cô ấy có không lây nhiễm khi cô ấy nhập viện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-contagious disease".
